Mã UNSPSC 44121900 — Ruột bút và mực nạp lại (Ink and lead refills)
Cấp lớp 44121900 – Ruột bút và mực nạp lại (English: Ink and lead refills) trong hệ thống UNSPSC phân loại các vật tư tiêu hao dùng để nạp lại hoặc thay thế phần tạo nét viết của dụng cụ văn phòng — bao gồm ruột chì (lead refills), mực nạp bút bi (ink refills), hộp mực bút dạ (felt pen cartridge), mực bút máy (fountain pen ink refill) và đệm mực đóng dấu (ink or stamp pads). Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 44120000 – Văn phòng phẩm Office supply, Cấp ngành 44000000 – Thiết bị, phụ kiện và vật tư văn phòng Office Equipment and Accessories and Supplies. Đây là nhóm hàng văn phòng phẩm tiêu hao có tần suất mua sắm cao trong các cơ quan, doanh nghiệp và tổ chức giáo dục tại Việt Nam.
Định nghĩa #
Cấp lớp 44121900 bao gồm các loại vật liệu tiêu hao được thiết kế để nạp lại hoặc thay thế vào dụng cụ viết và đóng dấu hiện có, nhằm khôi phục chức năng tạo nét hoặc in ấn của dụng cụ đó. Phạm vi Cấp lớp bao gồm:
- Ruột chì (lead refills) — thanh than chì rời hoặc bộ ruột nạp cho bút chì kim cơ học (mechanical pencil), các cỡ phổ biến 0,3 mm; 0,5 mm; 0,7 mm; 0,9 mm và 2 mm.
- Mực nạp bút bi (ink refills) — ống mực thay thế cho bút bi (ballpoint pen), bút gel (gel pen), bao gồm cả ruột dạng ống đơn và dạng hộp mực có lò xo.
- Hộp mực bút dạ (felt pen cartridge) — ống mực thay thế dành riêng cho bút dạ (felt-tip pen), bút lông (marker), bút highlight.
- Mực bút máy (fountain pen ink refill) — ống mực (cartridge) hoặc bình mực (converter/bottle ink) dùng cho bút máy (fountain pen).
- Đệm mực đóng dấu (ink or stamp pads) — miếng đệm thấm mực dùng với con dấu cao su hoặc con dấu tự động, bao gồm cả mực nạp thêm cho đệm.
Cấp lớp 44121900 không bao gồm bản thân dụng cụ viết (thuộc Cấp lớp 44121700 – Dụng cụ viết Writing instruments), hộp mực máy in laser hoặc inkjet (thuộc Cấp nhóm 44100000 – Máy văn phòng và vật tư, phụ kiện đi kèm Office machines and their supplies and accessories), hay mực in công nghiệp (thuộc Cấp ngành 12000000 – Hóa chất bao gồm hóa sinh và vật liệu khí Chemicals).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 44121900 khi đối tượng mua sắm là vật tư tiêu hao dùng để nạp lại hoặc thay thế phần tạo nét của dụng cụ viết tay hoặc đóng dấu. Các tình huống phổ biến trong procurement Việt Nam:
- Gói thầu văn phòng phẩm định kỳ — bao gồm ruột bút bi thay thế, ruột chì kim học sinh/sinh viên, mực nạp bút dạ bảng.
- Vật tư phòng hành chính — đệm mực và mực nạp đệm cho con dấu cơ quan, tổ chức.
- Vật tư phòng kỹ thuật / thiết kế — ruột chì 0,3 mm và 0,5 mm cứng (H, 2H) cho bút chì kim kỹ thuật.
- Vật tư giáo dục — ruột chì, mực nạp bút mực cho học sinh.
- Hợp đồng khung văn phòng phẩm — khi cần mã cấp lớp để gộp nhiều loại mực/ruột bút khác nhau vào một dòng PO.
Nếu gói thầu bao gồm cả bút hoàn chỉnh lẫn mực nạp, mỗi sản phẩm cần mã riêng: bút hoàn chỉnh → 44121700; mực/ruột nạp → 44121900. Không gộp chung vào một mã cấp lớp.
Dễ nhầm với mã nào #
Bảng so sánh các mã thường bị nhầm với 44121900:
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 44121700 | Writing instruments | Dụng cụ viết hoàn chỉnh (bút bi, bút chì, bút máy nguyên chiếc) — không phải phần nạp lại |
| 44121800 – Vật liệu chỉnh sửa văn bản | Correction media | Sản phẩm xóa/sửa chữa (băng xóa, bút xóa nước, gôm tẩy) — không phải mực |
| 44101600 – Máy xử lý giấy và phụ kiện | Paper processing machines and accessories | Hộp mực máy in laser (toner cartridge) và inkjet — dùng cho thiết bị in, không phải bút viết tay |
| 44101700 – Phụ kiện máy in, máy photocopy và máy fax | Printer and photocopier and facsimile accessories | Mực in máy inkjet dạng chai/bình nạp — dùng cho máy in, không phải bút |
| 44121600 – Dụng cụ để bàn | Desk supplies | Vật dụng bàn làm việc như băng dính, kẹp giấy, dập ghim — không liên quan đến mực/ruột bút |
| 44121500 – Vật tư gửi thư | Mailing supplies | Vật tư gửi thư, phong bì, nhãn bưu chính — không phải mực viết |
Lưu ý quan trọng: Đệm mực đóng dấu (stamp pad) và mực nạp đệm (stamp pad ink refill) thuộc 44121900, không thuộc nhóm vật tư in ấn (44100000). Tiêu chí phân biệt: đệm mực dùng kèm con dấu tay, không phải thiết bị in điện tử.
Các cấp hàng hóa tiêu biểu #
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 44121900:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN gợi ý |
|---|---|---|
| 44121902 | Lead refills | Ruột chì bút kim |
| 44121904 | Ink refills | Mực nạp bút bi / bút gel |
| 44121905 | Ink or stamp pads | Đệm mực đóng dấu |
| 44121906 | Felt pen cartridge | Hộp mực bút dạ / bút marker |
| 44121907 | Fountain pen ink refill | Mực nạp bút máy |
Khi hồ sơ mời thầu hoặc đơn đặt hàng yêu cầu độ chính xác đến từng loại sản phẩm, sử dụng cấp hàng hóa code 8 chữ số. Khi gói mua gộp nhiều loại mực/ruột bút không cùng cấp hàng hóa, dùng Cấp lớp 44121900.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Trong thực tế đấu thầu và mua sắm công tại Việt Nam, nhóm hàng ruột bút và mực nạp thường xuất hiện trong:
- Gói thầu văn phòng phẩm tổng hợp theo Nghị định về mua sắm tài sản công, trong đó Cấp lớp 44121900 được khai báo cùng các Cấp lớp 44121600, 44121700, 44121800 trong cùng một gói.
- Hợp đồng khung (framework agreement) với nhà cung cấp văn phòng phẩm, yêu cầu mã UNSPSC để phân loại danh mục hàng hóa.
- Nhập khẩu hàng văn phòng phẩm: Ruột bút bi và mực bút thuộc HS Chapter 96 (Miscellaneous manufactured articles), cụ thể nhóm HS 9608 (Ballpoint pens and refills). Khi khai báo hải quan, cần đối chiếu đồng thời mã UNSPSC và mã HS để tránh nhầm với mực in máy (HS 3215).
- Đơn vị mua sắm nên lưu ý rằng đệm mực đóng dấu (stamp pad) phân loại UNSPSC vào 44121900, nhưng trong biểu thuế xuất nhập khẩu Việt Nam có thể thuộc nhóm HS 3215 (Printing ink) hoặc 9612 tùy thành phần — cần kiểm tra kỹ khi khai báo hải quan.
Câu hỏi thường gặp #
- Ruột bút chì kim (mechanical pencil lead) cỡ 0,5 mm dùng mã UNSPSC nào?
Thuộc Cấp hàng hóa 44121902 (Lead refills), nằm trong Cấp lớp 44121900. Cỡ 0,5 mm hay các cỡ khác (0,3 mm, 0,7 mm, 0,9 mm) đều dùng cùng cấp hàng hóa này vì UNSPSC không phân tách theo kích thước tại cấp hàng hóa.
- Mực nạp bút gel có khác mã với mực nạp bút bi không?
Trong UNSPSC, cả hai đều thuộc Cấp hàng hóa 44121904 (Ink refills) trong Cấp lớp 44121900. UNSPSC không phân tách mực gel và mực dầu (oil-based ballpoint) tại cấp hàng hóa. Nếu tổ chức mua sắm cần phân biệt hai loại, thông tin này được ghi trong mô tả sản phẩm (item description), không phải mã UNSPSC.
- Hộp mực máy in phun (inkjet cartridge) có thuộc Cấp lớp 44121900 không?
Không. Hộp mực máy in phun (inkjet cartridge) thuộc Cấp nhóm 44100000 Office machines and their supplies and accessories, cụ thể Cấp lớp 44101700 Printer and photocopier and facsimile accessories hoặc 44101600 Paper processing machines and accessories. Cấp lớp 44121900 chỉ bao gồm mực và ruột dùng cho dụng cụ viết tay và đóng dấu, không phải thiết bị in điện tử.
- Đệm mực đóng dấu (stamp pad) hết mực, mua mực nạp thêm dùng mã nào?
Cả đệm mực lẫn mực nạp thêm cho đệm đều thuộc Cấp hàng hóa 44121905 (Ink or stamp pads) trong Cấp lớp 44121900. Đây là trường hợp đặc biệt khi sản phẩm chính (đệm) và vật tư tiêu hao bổ sung (mực nạp) cùng chung một cấp hàng hóa.
- Khi mua gói văn phòng phẩm bao gồm cả bút lẫn ruột thay thế, cần khai báo mã như thế nào?
Mỗi dòng sản phẩm cần mã riêng: bút nguyên chiếc (bút bi, bút chì, bút máy) dùng Cấp lớp 44121700 Writing instruments; ruột/mực nạp thay thế dùng Cấp lớp 44121900 Ink and lead refills. Không gộp chung vào một mã cấp lớp, vì hai nhóm hàng có vòng đời và đơn vị tính khác nhau.
- Mực bút lông bảng (whiteboard marker ink) thuộc mã nào?
Mực nạp hoặc hộp mực thay thế cho bút lông bảng (whiteboard marker) thuộc Cấp hàng hóa 44121906 (Felt pen cartridge) trong Cấp lớp 44121900. Bút lông bảng nguyên chiếc thuộc Cấp lớp 44121700 Writing instruments. Nếu sản phẩm mua là bộ gồm cả bút và mực nạp kèm, cần tách thành hai dòng mã.
- Mực nạp bút máy dạng chai (bottled fountain pen ink) có cùng mã với ống mực cartridge không?
Cả hai đều thuộc Cấp hàng hóa 44121907 (Fountain pen ink refill) trong Cấp lớp 44121900. UNSPSC không phân biệt dạng đóng gói (chai, ống cartridge, bộ converter) tại cấp hàng hóa — tiêu chí phân loại là mục đích sử dụng (dùng cho bút máy).