Mã UNSPSC 50171900 — Dưa chua, tương ớt chua và olives (Pickles and relish and olives)
Cấp lớp 50171900 – Dưa chua, tương ớt chua và olives (English: Pickles and relish and olives) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm thực phẩm được chế biến qua công nghệ muối chua hoặc ngâm acetic, bao gồm dưa chua (pickled cucumber), các loại rau/quả chua muối (pickles), tương ớt chua (relish), và quả olives đã chế biến. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 50170000 – Gia vị và chất bảo quản thực phẩm Seasonings and preservatives, Cấp ngành 50000000 – Thực phẩm và Đồ uống Food and Beverage Products. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm nhà hàng, canteen, cơ sở chế biến thực phẩm, và cửa hàng bán lẻ đồ ăn vặt.
Định nghĩa #
Cấp lớp 50171900 bao gồm các sản phẩm từ rau, quả hoặc tương ớt đã được chế biến qua muối chua hoặc ngâm acetic (giấm), nhằm mục đích bảo quản và hương vị. Sản phẩm có thể ở dạng cắt lát, nguyên quả, hoặc mô dạo, đóng gói trong dung dịch chua muối và bán để sử dụng trực tiếp (ăn kèm, nguyên liệu nấu). Cấp lớp không bao gồm: giấm thuần (thuộc 50171700 – Dấm và rượu nấu ăn Vinegars and cooking wines), sốt/nước chấm chưa có dưa chua (thuộc 50171800 – Nước sốt, chế phẩm trải và gia vị Sauces and spreads and condiments), hoặc rau muối khô (thuộc. Các cấp hàng hóa tiêu biểu: dưa chua Việt, dưa chua Nhật (takuan), tương ớt chua, cà chua chua, olives đen/xanh ngâm, dưa leo chua.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50171900 khi sản phẩm mua là rau/quả (chủ yếu dưa, cà chua, radish, olives) hoặc tương ớt đã được ngâm acetic hoặc muối chua, sẵn sàng ăn hoặc dùng làm nguyên liệu nấu. Ví dụ: hợp đồng cung cấp dưa chua cho nhà hàng, gói mua 50 lọ tương ớt chua cho cửa hàng tiện lợi, thùng dưa leo chua nhập khẩu cho công ty chế biến. Nếu là rau muối khô không chứa dung dịch chua (ví dụ muối cơm rau, rau cà, bông cải muối khô), dùng mã khác hoặc gia đình. Nếu là giấm nguyên chất hoặc nước chấm không có dưa chua, dùng 50171700 hoặc 50171800 tương ứng.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50171700 | Vinegars and cooking wines | Giấm nguyên chất hoặc rượu nấu ăn, không chứa dưa chua hay dưa chuột |
| 50171800 | Sauces and spreads and condiments | Sốt, nước chấm, tương, mayonnaise — không có dưa chua ngâm hay relish rõ ràng |
| 50171500 – Thảo mộc, gia vị và chiết xuất | Herbs and spices and extracts | Gia vị khô, tinh chất gia vị — không phải rau/quả chua ngâm |
| 50172000 – Sản phẩm lên men từ đậu nành | Fermented soybean products | Tương đậu nành lên men (tương chua, miso, tương cay) — không phải dưa chua |
Khiếu biệt chính: 50171900 có dưa/rau/quả nguyên hoặc cắt ngâm trong dung dịch chua/muối, sẵn sàng ăn hoặc dùng nguyên liệu. Nếu là gia vị khô, nước sốt thuần tương, hoặc tương đậu lên men → dùng mã khác.
Các cấp hàng hóa tiêu biểu #
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 50171900 mô tả cụ thể loại sản phẩm:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50171901 | Pickles | Dưa chua, dưa chuột chua |
| 50171902 | Relish | Tương ớt chua, tương chua hỗn hợp |
| 50171904 | Chutneys | Chutney (nước chấm ketchup chua đặc biệt) |
| 50171905 | Pickled radish | Dưa chuỷ chua (takuan), radish chua |
Khi gói mua yêu cầu mã chính xác theo loại sản phẩm (chỉ dưa chua, hoặc chỉ tương ớt chua), dùng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gom nhiều loại dưa/rau chua khác nhau trong 1 hợp đồng, dùng Cấp lớp 50171900.
Câu hỏi thường gặp #
- Dưa chua Việt (dưa muối) có thuộc mã 50171900 không?
Có. Dưa muối hay dưa chua Việt (rau chua, khóm chua) thuộc 50171900 miễn là nó đã được chế biến qua muối chua hoặc dung dịch chua, sẵn sàng ăn. Nếu là rau tươi chưa muối → thuộc Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products.
- Giấm có chứa dưa chua nhỏ có dùng 50171900 không?
Tùy thuộc sản phẩm. Nếu dưa chua là nguyên liệu chính (ví dụ bao 50% hơn là giấm), dùng 50171900. Nếu là giấm có hương vị dưa chua (chỉ 10-20% dưa), có thể dùng 50171700 (Vinegars) nếu giấm là thành phần chính.
- Olives đen/xanh ngâm dầu có thuộc 50171900 không?
Có. Olives đã chế biến và đóng gói (ngâm dầu, muối, hoặc giấm) thuộc 50171900. Nếu là olives tươi chưa xử lý → thuộc.
- Tương đậu lên men chua có thuộc 50171900 không?
Không. Tương đậu nành lên men (tương chua, miso) thuộc 50172000 Fermented soybean products. Cấp lớp 50171900 không bao gồm tương đậu, chỉ dưa/rau/quả chua ngâm.
- Cà chua chua (tomato relish) dùng mã nào?
Nếu là cà chua ngâm trong dung dịch chua/giấm, dùng 50171900. Nếu là sốt cà chua xay nhuyễn không rõ là ngâm chua → xem xét 50171800 Sauces (nếu là sốt), hoặc 50171900 nếu cà chua cắt lát ngâm chua rõ ràng.