Mã UNSPSC 50172000 — Sản phẩm lên men từ đậu nành (Fermented soybean products)
Class 50172000 (English: Fermented soybean products) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm gia vị (seasoning) và gia dụng nguồn gốc từ đậu nành đã qua quá trình lên men. Đây là nhóm gia vị truyền thống phổ biến trong ẩm thực Đông Á — bao gồm nước tương (soy sauce), pasta đậu nành (soybean paste), ớt đỏ đậu nành lên men (hot pepper paste), và các hỗn hợp gia vị. Class này thuộc Family 50170000 Seasonings and preservatives, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm nhà hàng, công ty sản xuất thực phẩm gia công, cửa hàng bán lẻ thực phẩm, và các đơn vị xuất nhập khẩu gia vị.
Định nghĩa #
Class 50172000 gồm các sản phẩm lên men từ đậu nành — quá trình lên men có thể kéo dài từ vài tháng đến vài năm, sử dụng men (koji), vi khuẩn lactic, hoặc enzyme tự nhiên. Sản phẩm cuối cùng ở dạng lỏng (nước tương), bán lỏng (pasta), hoặc dạng hạt (đậu nành lên men toàn zạo). Class này khác biệt với các gia vị khác vì nguồn nguyên liệu cụ thể (đậu nành) và phương pháp lên men truyền thống. Commodity tiêu biểu: nước tương (soy sauce), pasta đậu nành (soybean paste), pasta ớt đậu nành (hot pepper paste), pasta hỗn hợp (mixed paste), đậu nành lên men toàn zạo (mejoo).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50172000 khi sản phẩm mua sắm là gia vị dùng nấu ăn hoặc trang trí thực phẩm có nguồn gốc từ đậu nành lên men. Ví dụ: hợp đồng cung cấp nước tương cho nhà bếp tập thể, gói mua pasta đậu nành cho công ty chế biến thực phẩm, cột nước tương trên menu nhà hàng Hàn Quốc. Nếu sản phẩm là nước tương thương phẩm packaged khác loại (không đậu nành), dùng class 50171800 Sauces and spreads and condiments cùng family. Nếu đặc tính sản phẩm là pickles (đậu cà chua lên men), dùng class 50171900 Pickles, không 50172000.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50171800 | Sauces and spreads and condiments | Gia vị nước / pasta không cụ thể từ đậu nành (ví dụ nước xốt Worcestershire, nước sốt cà chua, dressing salad); 50172000 chỉ cho đậu nành lên men |
| 50171900 | Pickles and relish and olives | Rau/quả lên men (cà chua muối, dưa chuột), không phải gia vị dạng đậu nành |
| 50171500 | Herbs and spices and extracts | Thảo dược nguyên chất, tinh chiết (hắc xà, quế, tiêu), không có thành phần đậu nành lên men |
| 50171700 | Vinegars and cooking wines | Giấm, rượu nấu (sake, mirin), khác hoàn toàn từ đậu nành |
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 50172000 mô tả sản phẩm lên men từ đậu nành cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50172001 | Soy sauce | Nước tương |
| 50172002 | Soy based hot pepper paste | Gochujang / Pasta ớt đậu nành |
| 50172003 | Soybean paste | Miso / Pasta đậu nành |
| 50172004 | Soy based mixed paste | Pasta hỗn hợp đậu nành lên men |
| 50172005 | Mejoo or fermented soybeans | Đậu nành lên men nguyên hạt |
Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác đến loại sản phẩm (ví dụ: chỉ gọi thầu nước tương, không gọi pasta), dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp gói mua nhiều loại sản phẩm đậu nành lên men khác nhau, dùng class 50172000.
Câu hỏi thường gặp #
- Nước tương (soy sauce) có thuộc class 50172000 không?
Có. Nước tương là commodity 50172001 (Soy sauce) nằm trong class 50172000 Fermented soybean products. Đây là sản phẩm lên men từ đậu nành cơ bản của class này.
- Gochujang (pasta ớt đậu nành) thuộc mã nào?
Thuộc commodity 50172002 (Soy based hot pepper paste), nằm trong class 50172000. Đây là pasta ớt đỏ lên men kết hợp đậu nành.
- Miso thuộc class 50172000 không?
Có. Miso (pasta đậu nành lên men truyền thống) thuộc commodity 50172003 (Soybean paste) trong class 50172000.
- Nước xốt Worcestershire có thuộc 50172000 không?
Không. Worcestershire sauce là nước xốt không dùng đậu nành làm nguyên liệu chính, thuộc class 50171800 Sauces and spreads and condiments cùng family 50170000.
- Dưa chuột lên men (fermented cucumber) thuộc 50172000 không?
Không. Dưa chuột lên men, cà chua muối không phải sản phẩm từ đậu nành, thuộc class 50171900 Pickles and relish and olives cùng family.