Mã UNSPSC 50170000 — Gia vị và chất bảo quản thực phẩm (Seasonings and preservatives)
Family 50170000 (English: Seasonings and preservatives) là nhóm UNSPSC phân loại các sản phẩm gia vị (seasonings), hương liệu tự nhiên và chất bảo quản thực phẩm (preservatives) dùng trong chế biến, nấu nướng và bảo quản thực phẩm. Family này nằm trong Segment 50000000 Food and Beverage Products và bao gồm năm class chính: thảo mộc và chiết xuất gia vị, giấm và rượu nấu ăn, nước sốt và gia vị dạng sệt, đồ muối chua và ô liu, sản phẩm lên men từ đậu nành.
Trong bối cảnh mua sắm tại Việt Nam, nhóm hàng này xuất hiện thường xuyên trong các gói thầu cung cấp thực phẩm cho bếp ăn tập thể (canteen), khách sạn, nhà hàng, cơ sở y tế và chế biến công nghiệp thực phẩm. Phân biệt đúng class con giúp tổ chức hồ sơ thầu rõ ràng và tránh nhầm lẫn với các family lân cận như dầu thực vật (50150000) hay sản phẩm sô cô la và đường (50160000).
Định nghĩa #
Family 50170000 bao trùm các sản phẩm có chức năng tạo hương vị, điều chỉnh vị và kéo dài thời gian bảo quản thực phẩm. Theo định nghĩa UNSPSC gốc, phạm vi bao gồm:
- Thảo mộc và gia vị (herbs and spices): dạng khô, tươi, xay hoặc chiết xuất — từ tiêu, quế, hồi, nghệ đến các loại thảo mộc tươi như húng, sả, gừng.
- Giấm và rượu nấu ăn (vinegars and cooking wines): giấm gạo, giấm táo, rượu nấu ăn dạng pha chế.
- Nước sốt, sốt chấm và gia vị dạng sệt (sauces, spreads and condiments): tương cà, tương ớt, nước tương, dầu hào, mù tạt, mayonnaise.
- Đồ muối chua, dưa cải, ô liu (pickles, relish and olives): rau củ muối chua, kim chi đóng gói, ô liu ngâm.
- Sản phẩm lên men từ đậu nành (fermented soybean products): tương đậu, miso, natto, đậu phụ lên men.
Family không bao gồm muối khoáng dùng làm nguyên liệu công nghiệp (thuộc Segment 12000000 Chemicals), đường và chất tạo ngọt (thuộc family 50160000), hay dầu ăn và chất béo (thuộc family 50150000).
Cấu trúc mã — các class con #
Family 50170000 có năm class chính theo phiên bản UNv260801:
| Class | Tên (EN) | Mô tả ngắn |
|---|---|---|
| 50171500 | Herbs and spices and extracts | Thảo mộc, gia vị và chiết xuất: tiêu, quế, hồi, nghệ, gừng, sả, hạt mùi, ớt bột |
| 50171700 | Vinegars and cooking wines | Giấm các loại (gạo, táo, trắng) và rượu nấu ăn pha chế |
| 50171800 | Sauces and spreads and condiments | Nước sốt, gia vị dạng sệt: tương cà, tương ớt, dầu hào, nước tương, mayonnaise, mù tạt |
| 50171900 | Pickles and relish and olives | Rau củ muối chua, dưa cải đóng gói, ô liu ngâm muối/dầu |
| 50172000 | Fermented soybean products | Sản phẩm đậu nành lên men: miso, tương đậu, natto, chao |
Khi gói thầu gộp nhiều loại gia vị thuộc các class khác nhau (ví dụ vừa mua tiêu bột vừa mua tương ớt), dùng mã family 50170000 để phân loại tổng. Khi đặc tả từng nhóm riêng biệt, ưu tiên class tương ứng.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50170000 (hoặc class con phù hợp) trong các trường hợp sau:
1. Cung cấp gia vị cho bếp ăn tập thể và dịch vụ ăn uống Hợp đồng cung cấp thực phẩm cho căn tin nhà máy, bệnh viện, trường học thường có hạng mục gia vị (muối, bột ngọt, tiêu, nước mắm, tương ớt). Nước mắm là điển hình: thuộc class 50171800 (Sauces and spreads and condiments) nếu dùng để chấm/nêm, không phải sản phẩm hải sản.
2. Mua sắm nguyên liệu chế biến công nghiệp thực phẩm Nhà máy chế biến thực phẩm mua gia vị số lượng lớn (tiêu xay, bột nghệ, chiết xuất thảo mộc) để sản xuất sản phẩm đầu ra. Class 50171500 phù hợp cho nhóm này.
3. Nhập khẩu và phân phối gia vị đặc sản Doanh nghiệp nhập khẩu ô liu ngâm (50171900), rượu mirin/sake nấu ăn (50171700), tương miso (50172000) để phân phối cho nhà hàng Nhật, Hàn, Âu tại Việt Nam.
4. Gói thầu thực phẩm hỗn hợp Khi hồ sơ thầu không đặc tả chi tiết từng class con, dùng mã family 50170000 làm mã phân loại tổng.
Lưu ý cho bối cảnh Việt Nam: Một số sản phẩm đặc trưng Việt Nam cần ánh xạ đúng class:
Dễ nhầm với mã nào #
Family 50170000 dễ bị nhầm với một số family lân cận trong cùng segment 50000000:
| Family/Class nhầm | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50150000 | Edible oils and fats | Dầu ăn, mỡ động vật — không có chức năng tạo hương vị chủ đạo; dầu mè, dầu ô liu nguyên chất (không phải sốt) thuộc đây |
| 50160000 | Chocolate and sugars and sweeteners and confectionary | Đường, mật ong, siro, chất tạo ngọt — tuy có thể dùng bảo quản nhưng chức năng chính là tạo ngọt, không phải gia vị/bảo quản |
| 50190000 | Prepared and preserved foods | Thực phẩm đã chế biến và đóng gói sẵn — khi sản phẩm là bữa ăn hoàn chỉnh hoặc thực phẩm ăn liền (không phải gia vị đơn lẻ) |
| 50120000 | Seafood | Nước mắm nguyên liệu sản xuất từ cá (chưa qua phối trộn) có thể thuộc đây theo một số phân loại; nhưng nước mắm thành phẩm dùng nêm/chấm thường xếp vào 50171800 |
| 12000000 | Chemicals | Muối công nghiệp, axit acetic công nghiệp, phụ gia thực phẩm dạng hóa chất tinh khiết (không phải sản phẩm thực phẩm đóng gói) thuộc segment 12 |
Nguyên tắc phân biệt then chốt: Nếu sản phẩm là thực phẩm hoặc nguyên liệu ăn được có chức năng tạo hương, điều vị hoặc bảo quản thực phẩm khác → ưu tiên family 50170000. Nếu là hóa chất tinh khiết hoặc phụ gia công nghiệp chưa là thực phẩm → xem xét Segment 12000000.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng: Gia vị và chất bảo quản thực phẩm nhập khẩu và lưu thông tại Việt Nam phải đáp ứng quy định của Bộ Y tế (QCVN về phụ gia thực phẩm) và Nghị định 15/2018/NĐ-CP về an toàn thực phẩm. Hồ sơ thầu cần yêu cầu nhà cung cấp xuất trình giấy chứng nhận an toàn thực phẩm hoặc công bố phù hợp quy định.
Xuất xứ và nhãn mác: Sản phẩm gia vị nhập khẩu (đặc biệt từ Trung Quốc, Thái Lan, Hàn Quốc, Nhật Bản) cần kiểm tra nhãn phụ tiếng Việt theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP. Đây là điều kiện thường được ghi vào yêu cầu kỹ thuật trong gói thầu thực phẩm.
Đơn vị tính phổ biến: Gia vị dạng rời (tiêu, ớt bột) thường tính theo kg; nước sốt, tương, giấm tính theo lít hoặc chai/thùng; đồ muối chua tính theo hũ/kg. Hồ sơ mời thầu nên thống nhất đơn vị tính để so sánh giá được chính xác.
Câu hỏi thường gặp #
- Nước mắm thuộc class nào trong family 50170000?
Nước mắm thành phẩm dùng để nêm và chấm ăn phân loại vào class 50171800 (Sauces and spreads and condiments). Đây là sản phẩm gia vị dạng lỏng có chức năng điều vị, không phải hải sản nguyên liệu. Tuy nhiên, nếu hồ sơ thầu xử lý nước mắm như nguyên liệu chế biến hải sản, một số tổ chức phân loại vào 50120000 (Seafood) — cần thống nhất trong nội bộ đơn vị mua sắm.
- Tương miso và chao (đậu phụ lên men) thuộc class nào?
Cả tương miso và chao (chao đỏ, chao trắng) đều là sản phẩm đậu nành lên men, thuộc class 50172000 (Fermented soybean products). Class này bao gồm miso, natto, tương đậu và các dạng đậu nành qua quá trình lên men vi sinh.
- Dầu mè (vừng) thuộc family 50170000 hay 50150000?
Dầu mè nguyên chất dùng để chiên và nấu ăn thường thuộc family 50150000 (Edible oils and fats). Nếu dầu mè được bán dưới dạng gia vị tạo hương (dầu mè rang xay dùng để rưới/chấm), ranh giới có thể mờ — trong thực tế procurement, nhiều đơn vị xếp vào 50150000 để nhất quán với các loại dầu ăn khác.
- Kim chi đóng gói nhập khẩu thuộc class nào?
Kim chi đóng gói (dạng rau củ muối chua lên men) thuộc class 50171900 (Pickles and relish and olives). Class này bao gồm các sản phẩm rau củ qua xử lý muối chua, lên men hoặc ngâm giấm — phù hợp với đặc tính của kim chi thương phẩm.
- Phụ gia thực phẩm như natri benzoat, kali sorbat thuộc mã nào?
Phụ gia thực phẩm dạng hóa chất tinh khiết (natri benzoat, kali sorbat, axit citric kỹ thuật) thường thuộc Segment 12000000 (Chemicals), không phải family 50170000. Chỉ khi sản phẩm là thực phẩm đóng gói hoặc gia vị ăn được sẵn sàng sử dụng mới xếp vào family 50170000.
- Khi gói thầu cần mua hỗn hợp nhiều loại gia vị, dùng mã nào?
Nếu gói thầu bao gồm nhiều class khác nhau (tiêu bột, tương ớt, giấm, miso cùng lúc), dùng mã family 50170000 làm mã phân loại tổng trên hồ sơ thầu. Khi tách dòng hàng chi tiết theo từng nhóm sản phẩm, ánh xạ từng dòng về class con tương ứng (50171500, 50171700, 50171800, 50171900, 50172000).
- Rượu mirin và sake nấu ăn thuộc class nào?
Mirin và sake dùng để nấu ăn (cooking wine) thuộc class 50171700 (Vinegars and cooking wines). Dù có thành phần cồn, chúng được phân loại theo chức năng gia vị trong nấu nướng, không phải đồ uống có cồn (đồ uống cồn thuộc segment khác trong 50000000).