Class 50171700 (English: Vinegars and cooking wines) trong UNSPSC phân loại dấm (vinegar) và rượu nấu ăn (cooking wine) — các sản phẩm lên men được dùng làm gia vị và chất bảo quản trong nấu nướng. Class này thuộc Family 50170000 Seasonings and preservatives, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Tại Việt Nam, các sản phẩm này phổ biến trong hộ gia đình, nhà hàng, xưởng chế biến thực phẩm và các cơ sở kinh doanh ẩm thực."

Định nghĩa #

Class 50171700 gồm hai nhóm sản phẩm chính:

Dấm (Vinegars): Chất lỏng có chứa axit acetic (acetic acid) tạo ra từ quá trình lên men tự nhiên của rượu hoặc các hợp chất có đường (như nước trái cây, mầm lúa mạch). Dấm dùng trong nấu ăn, ướp thực phẩm, tẩm ướp salad, và bảo quản thực phẩm.

Rượu nấu ăn (Cooking wines): Rượu có chứa cồn từ độ 8-20% ABV (alcohol by volume), được chế tạo từ nho, gạo, lúa mạch hoặc các nguồn khác, dùng riêng để hấp dẫn mùi vị, tẩm thịt, hoặc nấu caramel. Rượu nấu ăn không phải dùng uống trực tiếp mà chỉ làm nguyên liệu nấu.

Class này không bao gồm dầu, nước cốt, nước sốt có thêm thành phần khác (thuộc class 50171800 Sauces and spreads), cũng không bao gồm rượu uống (beer, wine, spirits thuộc segment 50180000).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 50171700 khi sản phẩm mua sắm là:

  • Dấm ở dạng lỏng, không pha trộn thêm gia vị phức tạp (dấm chua, dấm trắng, dấm nho đỏ, dấm gạo, dấm táo)
  • Rượu nấu ăn chuyên dùng bếp (rượu sake, rượu nấu ăn châu Á, rượu trắng dùng nấu, rượu nho trắng dùng nấu)
  • Hợp đồng cung cấp dấm hoặc rượu nấu ăn theo mua sắm thực phẩm công cộng (nhà hàng, cơ sở chế biến, trường học, bệnh viện)

Nếu sản phẩm là rượu uống (rượu nho, bia, rượu mạnh), dùng segment 50180000. Nếu là nước sốt hoặc dầu ăn có thành phần phức hợp, dùng 50171800 Sauces and spreads.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
50171500 Herbs and spices and extracts Dùng cho gia vị khô, tinh chất thơm — không phải sản phẩm lên men chất lỏng
50171800 Sauces and spreads and condiments Nước sốt phức hợp có thêm thành phần như thịt, rau, gia vị — không phải dấm hoặc rượu nguyên chất
50171900 Pickles and relish and olives Thực phẩm đã ướp trong dấm (hành, dưa, ô-liu) — sản phẩm cuối, không phải dấm riêng lẻ
50172000 Fermented soybean products Nước tương, tương ớt — sản phẩm lên men từ đậu tương, khác với lên men từ rượu/các chất khác
50180000 Alcoholic beverages Rượu uống (bia, rượu nho, whisky) — không phải rượu nấu ăn

Lưu ý: Nếu dấm hoặc rượu được pha trộn thêm gia vị (dấm chuot ớt, rượu nấu ăn có hương lim đơ), kiểm tra nhãn sản phẩm để xác định thành phần chính. Nếu dấm/rượu chiếm >85% thành phần, vẫn dùng 50171700; nếu thành phần pha trộn đa dạng, xem xét 50171800.

Câu hỏi thường gặp #

Dấm chuột (dấm có ớt) thuộc mã nào?

Nếu dấm được pha thêm ớt nhưng dấm vẫn là thành phần chính (>85%), vẫn dùng 50171700. Nếu dấm chỉ là một trong nhiều thành phần và có kết cấu như nước sốt, có thể xem xét 50171800 Sauces and spreads.

Rượu nấu ăn Trung Quốc (Shaoxing wine) dùng để nấu thuộc mã nào?

Thuộc 50171700 — đây là rượu chuyên dùng nấu ăn, không phải rượu uống bình thường. Tương tự, sake, rượu nấu ăn từ các nước khác cũng thuộc class này.

Nước tương (soy sauce) có liên quan đến mã 50171700 không?

Không — nước tương thuộc class 50172000 Fermented soybean products, vì nó là sản phẩm lên men từ đậu tương, không phải từ rượu hoặc các chất khác.

Dầu mè hoặc dầu ăn pha dấm có dùng 50171700 không?

Không — dầu ăn pha dấm thuộc family khác (dầu ăn thuộc segment một mã cùng family Oils and Fats), hoặc nếu kết cấu giống nước sốt, thuộc 50171800.

Hợp đồng mua dấm và rượu nấu ăn với đơn vị nước ngoài, lợi suất (duty) tính thế nào?

Lợi suất nhập khẩu phụ thuộc vào HS Code tương ứng (HS Chapter 22 cho rượu, HS Chapter 04 hoặc 22 cho dấm tùy định nghĩa). Bộ Tài chính / Cục Hải quan VN quy định mức suất theo loại sản phẩm cụ thể — cần xác nhận HS Code trước mỗi hợp đồng.

Xem thêm #

Danh mục