Class 50171800 (English: Sauces and spreads and condiments) là mã UNSPSC phân loại các sản phẩm gia vị (condiments) ở dạng nước sốt (sauce), chế phẩm trải (spread), mớm nêm dạng đặc hoặc sền sệt. Class này nằm trong Family 50170000 Seasonings and preservatives, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Phạm vi bao gồm từ nước sốt nêm cơm, nước chấm, sốt ăn kèm, đến tương các loại và paste trải bánh — tất cả dạng chế biến sẵn, không phải nguyên liệu thô hoặc gia vị nguyên chất.

Định nghĩa #

Class 50171800 bao gồm các sản phẩm gia vị (gia vị nêm — condiments) được chế biến sẵn có dạng lỏng, sền sệt hoặc đặc, dùng để nêm nước, nêm món ăn hoặc trải lên bánh mì, mỳ ống. Các sản phẩm trong class này thường chứa các thành phần như thịt, rau, gia vị thơm, dầu, nước mắm, đường muối kết hợp với nhau tạo hương vị đặc trưng.

Class này không bao gồm: (1) Gia vị nguyên chất, thảo dược chưa qua chế biến (Class 50171500 Herbs and spices); (2) Dấm và rượu nấu (Class 50171700 Vinegars and cooking wines); (3) Dưa leo muối chua và oliu (Class 50171900 Pickles and relish); (4) Các sản phẩm từ đậu phộn lên men như nước tương đậu, đậu lên men nguyên hạt (Class 50172000 Fermented soybean products).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 50171800 khi sản phẩm mua sắm là chế phẩm gia vị đã qua chế biến, có dạng sốt hoặc trải, dùng để nêm/chấm/trải thực phẩm. Ví dụ: gói thầu cung cấp nước sốt cà chua cho căn tin nhân viên, hợp đồng nhập khẩu sốt ướp thịt 1000 lọ, mua sốt mayonnaise chuyên dụng cho bếp công nghiệp, mua tương ớt Sriracha, cung cấp dưỡng chất từ paste đậu đỏ. Khi xác định rõ từng loại sản phẩm (ví dụ: tương dùng nấu cơm hay paste đậu dùng chế biến), dùng commodity con 8 chữ số: 50171830 (chế phẩm nêm/chấm/ướp), 50171831 (sốt nấu), 50171832 (nước sốt salad/dips), 50171833 (paste nước chấm), 50171834 (paste đậu kiểu Tây).

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
50171500 Herbs and spices and extracts Gia vị nguyên chất, thảo dược, tinh dầu chưa qua chế biến thành sốt/paste; gia vị bằng thân lá, hạt nguyên hoặc đã xay nhuyễn nhưng không hòa tan vào dầu/nước tạo sốt
50171700 Vinegars and cooking wines Dấm và rượu nấu nho, rượu đen — chỉ là chất lỏng chua/thơm, không phải chế phẩm nêm phức hợp
50171900 Pickles and relish and olives Dưa leo, rau muối chua, oliu ngâm dấm — sản phẩm nguyên miếng bảo quản, không phải sốt/paste
50172000 Fermented soybean products Tương đậu đen lên men (soy sauce), đậu lên men nguyên hạt — sản phẩm từ đậu phộn lên men tinh khiết, loại trừ tương ớt hay chế phẩm trộn lẫn

Mẹo phân biệt: nếu sản phẩm là gia vị nguyên chất hoặc lên men đơn chất → dùng 50171500, 50171700, 50172000; nếu là chế phẩm trộn lẫn nhiều thành phần (ví dụ paste ớt chua ngọt, tương ớt kiểu Sriracha, mayo tự chế) → 50171800.

Các commodity tiêu biểu #

Các mã commodity 8 chữ số trong class 50171800 mô tả loại chế phẩm cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
50171830 Dipping sauces or condiments or spreads or marinades Nước chấm, chế phẩm nêm, paste, nước ướp thịt
50171831 Cooking sauce Sốt nấu, sốt cà chua, sốt oyster
50171832 Salad dressing or dips Nước sốt salad, nước chấm rau sống (không chứa egg/sữa tinh khiết)
50171833 Savory spread or pate Paste thịt, paste gan, chế phẩm trải nêm mặn
50171834 Chinese bean paste Paste đậu (đậu đỏ, đậu vàng), miso, paste lúc

Câu hỏi thường gặp #

Tương dây (soy sauce) loại nguyên chất thuộc mã nào?

Tương dây lên men từ đậu đen, chỉ chứa đậu + muối + nước, thuộc Class 50172000 Fermented soybean products chứ không phải 50171800. Class 50171800 dành cho tương ớt (chế phẩm trộn), tương cà chua hay các sốt phức hợp.

Nước sốt salad kèm dầu và trứng có dùng mã này không?

Có. Nước sốt salad dạng乳化 (chứa dầu, trứng, chanh, gia vị) thuộc 50171832 Salad dressing or dips. Nếu là dressing chứa sữa tinh khiết hoặc mayonnaise, vẫn nằm trong class này vì chức năng là chế phẩm nêm.

Nước chấm cơm truyền thống Việt Nam có thuộc 50171800 không?

Có. Nước mắm nêm ớt, nước sốt mặn ngọt dùng chấm cơm, canh là các chế phẩm nêm phức hợp → 50171830 Dipping sauces or condiments. Nhưng nước mắm nguyên chất (chỉ cá + muối lên men) → không thuộc 50171800, mà là segment khác (sản phẩm từ thuỷ sản).

Gia vị khô dạng hỗn hợp (bột nêm, hạt nêm) thuộc mã nào?

Gia vị khô hỗn hợp (ví dụ bột nêm rau, hạt nêm Knorr) không thuộc 50171800 vì class này chỉ bao gồm sốt/paste/spread lỏng hoặc sền sệt, không bao gồm bột. Gia vị khô hỗn hợp thuộc Class 50171500 Herbs and spices and extracts.

Paste đậu lên men kiểu miso Nhật Bản có thuộc 50171800 không?

Miso nguyên chất (chỉ đậu nành + muối + nấm lên men) thuộc Class 50172000 Fermented soybean products. Tuy nhiên, nếu paste đậu là chế phẩm trộn thêm gia vị khác, chất kết dính, ít nhất nó vẫn có thể phân loại vào 50171830 hoặc 50171834 tùy thành phần.

Xem thêm #

Danh mục