Mã UNSPSC 50331800 — Quả ngón lá khô hữu cơ (Dried organic barberries)
Class 50331800 (English: Dried organic barberries) là mã UNSPSC phân loại quả ngón lá khô hữu cơ (organic barberries / Berberis spp.) — một loại trái cây nhỏ, có vị chua, được sấy khô để bảo quản và dùng trong nấu ăn, làm gia vị hoặc ăn trực tiếp như hạt nho khô. Class này thuộc Family 50330000 Dried organic fruit, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Tại Việt Nam, quả ngón lá khô hữu cơ ngày càng được bếp phương Tây, nhà bếp Persê, Iran và các nhà hàng cao cấp sử dụng như thành phần gia vị tự nhiên.
Định nghĩa #
Class 50331800 gồm các loại quả ngón lá (barberries) ở dạng đã sấy khô, không qua xử lý công nghiệp hóa học, tuân thủ chuẩn chứng thực hữu cơ (ví dụ Regulation (EU) 2018/848 hoặc USDA Organic Standard). Quả ngón lá khô có kích thước nhỏ (khoảng 6-8 mm), vị chua đặc trưng do chứa axit malic và ascorbic, màu đỏ hoặc tím tùy loài. Class không bao gồm quả ngón lá tươi (thuộc segment trái cây tươi một mã cùng family hoặc một mã cùng family), quả ngón lá không hữu cơ (thuộc class cùng family nhưng không ghi "organic"), cũng không bao gồm sản phẩm đã chế biến (nước ép, mứt, chế phẩm).
Các commodity tiêu biểu trong class bao gồm loại lá nhạt (Paleleaf barberries — 50331801), loại Chenault (50331802), loại đỏ (Red barberries — 50331803), loại mùa đông xanh (Wintergreen barberries — 50331804) và loài Hàn Quốc (Korean barberries — 50331805).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50331800 khi sản phẩm mua sắm đáp ứng đầy đủ ba tiêu chí: (1) Đối tượng sinh học là quả ngón lá (Berberis spp.), không phải loại trái cây khác; (2) Trạng thái là khô (drying method bao gồm phơi nắng, sấy lò hoặc sấy thổi), không phải tươi; (3) Chứng thực hữu cơ theo quy định (có chứng chỉ hữu cơ từ tổ chức kiểm định quốc tế hoặc trong nước). Ví dụ tình huống chọn: hợp đồng import quả ngón lá khô hữu cơ Persê (Iran organic certified) cho nhà hàng; gói thầu nguyên liệu quả ngón lá khô hữu cơ cho nhà máy chế biến thực phẩm tự nhiên tại Việt Nam. Khi không chắc loài cụ thể, dùng class 50331800; khi xác định được loài chính xác (ví dụ chỉ Red barberries), ưu tiên commodity 50331803.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50331500 | Dried organic apples | Quả táo khô hữu cơ — hình dạng lớn hơn, vị ngọt, không chua như ngón lá |
| 50331600 | Dried organic apricots | Quả mơ khô hữu cơ — hạt nhân lớn, vị đặc trưng khác |
| 50331700 | Dried organic bananas | Quả chuối khô hữu cơ — chiều dài lớn, vị ngọt |
| 50331900 | Dried organic bearberries | Quả mâm xôi gấu khô hữu cơ — loài Berberis khác, kích thước lớn hơn barberries thông thường |
| 50332000 | Dried organic blackberries | Quả dâu đen khô hữu cơ — cấu trúc bộ phận khác (aggregate fruit), không phải quả đơn |
Ranh giới chính: kích thước quả nhỏ (6-8 mm), vị chua đặc trưng, và loài Berberis vulgaris hay các loài gần. Nếu nhân viên procurement nhầm với mã hàng xóm, kiểm tra bằng cách hỏi loài cụ thể và tính chua độ.
Các commodity tiêu biểu #
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50331801 | Dried organic paleleaf barberries | Quả ngón lá lá nhạt khô hữu cơ |
| 50331802 | Dried organic chenault barberries | Quả ngón lá Chenault khô hữu cơ |
| 50331803 | Dried organic red barberries | Quả ngón lá đỏ khô hữu cơ |
| 50331804 | Dried organic wintergreen barberries | Quả ngón lá mùa đông xanh khô hữu cơ |
| 50331805 | Dried organic korean barberries | Quả ngón lá Hàn Quốc khô hữu cơ |
Khi hồ sơ thầu hoặc HĐ yêu cầu loài cụ thể, sử dụng commodity 8-chữ-số. Khi gộp nhiều loài hoặc không rõ loài trong đơn hàng, dùng class 50331800.
Câu hỏi thường gặp #
- Quả ngón lá khô không hữu cơ có thuộc class 50331800 không?
Không. Class 50331800 chỉ dành cho sản phẩm đã chứng thực hữu cơ. Quả ngón lá khô truyền thống (không hữu cơ) thuộc class khác trong family 50330000 hoặc family trái cây khô không hữu cơ.
- Quả ngón lá tươi có thuộc 50331800 không?
Không. Quả ngón lá tươi (fresh barberries) thuộc các mã trong family trái cây tươi (Segment một mã cùng family hoặc một mã cùng family), hoàn toàn tách khỏi class trái cây khô 50331800.
- Nước ép quả ngón lá hữu cơ thuộc mã nào?
Nước ép quả ngón lá hữu cơ là sản phẩm chế biến, thuộc Segment một mã cùng family (Processed Food Products) hoặc các mã nước quả cụ thể, không phải 50331800 (trái cây khô nguyên chất).
- Lá hoặc hoa của cây ngón lá khô có thuộc 50331800 không?
Không. Class 50331800 chỉ phân loại trái cây (fruit) — các bộ phận khác như lá, hoa, rễ thuộc family và segment khác (thảo dược, lá khô, v.v.).
- Cách kiểm chứng hữu cơ của quả ngón lá khi mua sắm?
Yêu cầu chứng chỉ hữu cơ từ tổ chức kiểm định (ví dụ ECOCERT, USDA, Tổ chức kiểm định hữu cơ Việt Nam) hoặc hóa đơn tờ rơi sản phẩm ghi rõ chuẩn hữu cơ. Nếu không có tài liệu, không thể xác nhận là hữu cơ, cần thay đổi mã thành class trái cây khô thông thường.