Mã UNSPSC 50331700 — Chuối hữu cơ sấy khô (Dried organic bananas)
Class 50331700 (English: Dried organic bananas) trong UNSPSC phân loại chuối hữu cơ đã qua sấy khô để bảo quản — sản phẩm từ chuối tươi (genus Musa, family Musaceae) được trồng theo tiêu chuẩn hữu cơ, không dùng phân bón hóa học hay thuốc trừ sâu tổng hợp, sau đó sấy khô để kéo dài thời gian bảo quản. Class này thuộc Family 50330000 Dried organic fruit, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm cửa hàng thực phẩm sức khỏe, công ty phân phối thực phẩm hữu cơ, nhà máy chế biến, nhà hàng organic, siêu thị cao cấp, và các đơn vị xuất khẩu thực phẩm hữu cơ.
Định nghĩa #
Class 50331700 bao gồm chuối sấy khô từ các giống chuối khác nhau (genus Musa), được trồng theo tiêu chuẩn chứng chỉ hữu cơ (organic certified), sau đó sấy tự nhiên hoặc sấy lò để loại bỏ độ ẩm và bảo quản sản phẩm. Chuối hữu cơ sấy khô phải đáp ứng tiêu chuẩn hữu cơ quốc tế (IFOAM, EU Regulation 834/2007, hay tiêu chuẩn quốc gia nước sản xuất). Class này khác biệt với các class hoa quả sấy khô khác cùng family (ví dụ Class 50331500 Dried organic apples, Class 50331600 Dried organic apricots) chỉ ở loài cây. Định nghĩa UNSPSC không bao gồm chuối tươi còn sống, chuối tiền chế biến, hay chuối được xử lý thêm với đường/dầu/hương liệu (những sản phẩm này thuộc class khác hoặc segment thực phẩm chế biến).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50331700 khi sản phẩm mua sắm đáp ứng ba tiêu chí: (1) Hương vị chuối (từ cây chuối Musa), (2) Đã qua sấy khô (không tươi), (3) Có chứng chỉ hữu cơ hoặc tuân thủ tiêu chuẩn hữu cơ. Ví dụ: gói thầu cung cấp chuối sấy khô hữu cơ cho cửa hàng thực phẩm sức khỏe, hợp đồng nhập khẩu chuối Cavendish hữu cơ sấy khô từ Philipines, đơn hàng chuối sấy khô hữu cơ làm nguyên liệu cho nhà máy sản xuất mũi chuối (banana chips / snack). Nếu sản phẩm không có chứng chỉ hữu cơ → dùng class tương ứng ở family 50320000 Dried fruit (không hữu cơ). Nếu là chuối tươi → dùng family 50150000 Fresh bananas.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50331500 | Dried organic apples | Táo hữu cơ sấy khô, không phải chuối. |
| 50331600 | Dried organic apricots | Mơ hữu cơ sấy khô, không phải chuối. |
| 50331800 | Dried organic barberries | Quả quỳ (barberry) hữu cơ sấy khô, không phải chuối. |
| 50320000 | Dried fruit (family) | Hoa quả sấy khô mà KHÔNG có chứng chỉ hữu cơ. Nếu chỉ biết sấy khô nhưng không chắc chứng chỉ → có thể dùng family 50320000 thay vì 50331700. |
| 50150000 | Fresh bananas (family) | Chuối tươi chưa sấy khô. Nếu sản phẩm là chuối tươi hữu cơ, không phải sấy khô → dùng 50150000. |
Tiêu chí phân biệt chính: (a) Loài (chuối vs táo vs mơ vs quỳ), (b) Trạng thái (tươi vs sấy khô), (c) Chứng chỉ hữu cơ (có vs không). Vì 50331700 là class hẹp (chuối + sấy khô + hữu cơ), thường dễ nhầm với class khác cùng family về loài, hoặc nhầm với chuối tươi hữu cơ ở family 50150000.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 50331700 phân loại theo giống chuối cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50331701 | Dried organic bananas | Chuối táo hữu cơ sấy khô |
| 50331702 | Dried organic baby bananas | Chuối chít/chuối ngón tay hữu cơ sấy khô |
| 50331703 | Dried organic burro bananas | Chuối burro hữu cơ sấy khô |
| 50331704 | Dried organic cavendish bananas | Chuối Cavendish hữu cơ sấy khô |
| 50331705 | Dried organic dominico bananas | Chuối dominico hữu cơ sấy khô |
Khi hồ sơ thầu cần giống chuối cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều giống chuối hữu cơ sấy khô không cần phân biệt giống, dùng class 50331700.
Câu hỏi thường gặp #
- Chuối sấy khô bình thường (không hữu cơ) thuộc mã nào?
Thuộc Family 50320000 Dried fruit, class cùng cấp với 50331700 nhưng không có tiêu chuẩn hữu cơ. Class 50331700 yêu cầu chứng chỉ hữu cơ (organic certified); nếu sản phẩm không có chứng chỉ → dùng 50320000.
- Chuối tươi hữu cơ dùng mã nào?
Chuối tươi hữu cơ chưa sấy khô thuộc Family 50150000 Fresh bananas, hoặc Class một mã cùng family Fresh organic bananas nếu cùng cấp. Class 50331700 chỉ áp dụng cho sản phẩm đã sấy khô.
- Chuối sấy khô có pha thêm đường/dầu/hương liệu thuộc mã nào?
Chuối sấy khô đã qua chế biến thêm (pha đường, nướng, dầu, toppings) thường không còn thuộc 50331700 mà chuyển sang các class chế biến khác (ví dụ Segment một mã cùng family Fresh, Processed, Prepared and Preserved Fruits and Vegetables or Parts).
- Chuối sấy khô hữu cơ từ Việt Nam có phải hữu cơ nếu có chứng chỉ VN-Organic không?
Có. Chứng chỉ hữu cơ từ các tổ chức quốc tế (IFOAM-accredited) hoặc tiêu chuẩn quốc gia (VN-Organic, EU-Organic) đều được công nhận. Tiêu chí là tổ chức cấp chứng chỉ phải được công nhận theo quy chuẩn IFOAM hoặc pháp luật nước nhập khẩu.