Mã UNSPSC 50332000 — Quả dâu đen sấy khô hữu cơ (Dried organic blackberries)
Class 50332000 (English: Dried organic blackberries) phân loại quả dâu đen (blackberries) đã được sấy khô và chứng nhận hữu cơ theo tiêu chuẩn quốc tế. Sản phẩm này là trái tổng hợp mọng nước với hạt, thường có màu đen hoặc tím đậm, được xử lý khô để bảo quản. Class này thuộc Family 50330000 Dried organic fruit, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Trong bối cảnh Việt Nam, mã được dùng cho các đơn vị nhập khẩu thực phẩm sạch, chuỗi quán ăn lành mạnh, nhà sản xuất thực phẩm hữu cơ và phân phối bán lẻ chuyên biệt.
Định nghĩa #
Class 50332000 bao gồm quả dâu đen (blackberries) ở dạng sấy khô, được chứng nhận hoặc tuân thủ tiêu chuẩn sản xuất hữu cơ quốc tế. Quả dâu đen là trái tổng hợp (aggregate fruit) của các loài cây gai họ hoa hồng (Rosaceae), thường có hạt dặc và mọng nước tự nhiên. Khi sấy khô, lượng nước giảm đáng kể, vị ngọt tập trung, bảo quản được 6-12 tháng nếu lưu trữ đúng. Mã này bao gồm các thứ hạng khác nhau của dâu đen sấy hữu cơ (ví dụ Apache, Black Satin, Cherokee, Chester, Boysenberries), đều phải đáp ứng tiêu chuẩn chứng nhận hữu cơ (Organic certification).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50332000 khi sản phẩm mua sắm là quả dâu đen đã sấy khô, có chứng nhận hoặc khai báo hữu cơ. Ví dụ: nhập khẩu dâu đen sấy hữu cơ cho nhà máy chế biến granola, mua 50 bao dâu đen sấy hữu cơ 250g bán lẻ tại cửa hàng thực phẩm sạch, cung cấp dâu đen sấy hữu cơ nguyên chất cho quán cà phê. Lưu ý: nếu sản phẩm không có chứng nhận hoặc khai báo hữu cơ, không dùng mã này; thay vào đó dùng mã dâu đen sấy thường (không hữu cơ) nếu tồn tại. Nếu sản phẩm là dâu đen tươi (không sấy), dùng mã trái cây tươi tương ứng trong segment khác.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50331600 | Dried organic apricots | Quả mơ sấy hữu cơ — hạt duy nhất, vị khác, hình dạng khác dâu đen |
| 50332100 | Dried organic bilberries | Quả việt quất sấy hữu cơ — trái tròn nhỏ hơn, không gai, sắc xanh tím khác dâu đen |
| 50332200 | Dried organic blueberries | Quả việt quất xanh sấy hữu cơ — tương tự bilberries, loài khác, kích thước nhỏ hơn dâu đen |
| 50332300 | Dried organic breadfruit | Quả mít sấy hữu cơ — trái lớn, thịt dày, không hạt dặc, hoàn toàn khác dâu đen |
Phân biệt chính là loài thực vật (Rosaceae blackberries vs other berries), hình dạng trái, kích thước hạt, và sắc màu. Nếu không chắc loài, kiểm tra tiêu đề hóa đơn nhập khẩu hoặc tên khoa học (Rubus spp. là dâu đen).
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 50332000 mô tả các thứ hạng / giống dâu đen sấy hữu cơ:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50332001 | Dried organic apache blackberries | Dâu đen Apache sấy hữu cơ |
| 50332002 | Dried organic black satin blackberries | Dâu đen Black Satin sấy hữu cơ |
| 50332003 | Dried organic boysenberries | Dâu tang sấy hữu cơ |
| 50332004 | Dried organic cherokee blackberries | Dâu đen Cherokee sấy hữu cơ |
| 50332005 | Dried organic chester blackberries | Dâu đen Chester sấy hữu cơ |
Khi gói thầu yêu cầu giống cụ thể (ví dụ tất cả phải là Apache), dùng commodity 8 chữ số. Khi chỉ cần dâu đen sấy hữu cơ chung chung (gộp nhiều giống), dùng class 50332000.
Câu hỏi thường gặp #
- Dâu đen sấy khô không có chứng nhận hữu cơ có dùng mã 50332000 không?
Không. Mã 50332000 quy định riêng cho sản phẩm hữu cơ (organic certified). Nếu sản phẩm không có chứng nhận hoặc chỉ là dâu đen sấy thường, cần dùng mã khác của family Dried fruit (không hữu cơ) nếu tồn tại.
- Boysenberries có phải là dâu đen không?
Boysenberries (dâu tang) là lai giữa dâu đen, dâu chuỷ và dâu hồng, nhưng trong UNSPSC được phân loại chung dưới class Dried organic blackberries (commodity 50332003). Loài lai này có hạt dặc tương tự dâu đen, nên được grouping cùng lớp.
- Dâu đen tươi (không sấy khô) hay dâu đen đã làm phụ phẩm (jam, juice) dùng mã nào?
Dâu đen tươi thuộc segment trái cây tươi (một mã cùng family hoặc tương tự). Dâu đen chế biến (jam, juice, puree) thuộc segment sản phẩm được chế biến (thường một mã cùng family hoặc segment riêng cho đồ uống).
- Chứng nhận hữu cơ nào được chấp nhận?
UNSPSC không quy định tiêu chuẩn chứng nhận cụ thể, chỉ yêu cầu sản phẩm phải có chứng nhận hoặc khai báo hữu cơ theo tiêu chuẩn quốc tế (ví dụ EU Organic, USDA Organic, JAS Organic). Bên mua cần xác minh chứng chỉ trong hợp đồng.
- Cách kiểm tra dâu đen sấy hữu cơ chất lượng tốt?
Kiểm tra: màu đen sâu (không nâu tái), không có mùi chua / lên men, không dính cục, không sâu bọ, độ ẩm 10-15%, vị ngọt tự nhiên. Yêu cầu COA (Certificate of Analysis) từ nhà cung cấp và chứng chỉ hữu cơ.