Mã UNSPSC 50332300 — Bánh mì organic khô (Dried organic breadfruit)
Class 50332300 (English: Dried organic breadfruit) là nhánh UNSPSC phân loại trái bánh mì (breadfruit) đã sấy khô, đạt tiêu chuẩn hữu cơ (organic). Trái bánh mì khô được dùng trong công nghiệp thực phẩm (đóng gói bán lẻ, ăn vặt, pha chế), sản xuất bánh kẹo, và xuất khẩu. Class này nằm trong Family 50330000 Dried organic fruit, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Tại Việt Nam, bánh mì organic khô là mặt hàng xuất khẩu nông sản, và được nhập khẩu dùng cho công nghiệp chế biến thực phẩm.
Định nghĩa #
Class 50332300 bao gồm trái bánh mì (breadfruit / cây lá mít) đã qua quá trình sấy khô, bảo quản để giảm độ ẩm, và được chứng nhận đạt tiêu chuẩn hữu cơ (organic — trồng không dùng phân bón tổng hợp / thuốc sâu hóa học). Sản phẩm được bán dưới dạng lát khô, viên/hạt khô, hoặc bột bánh mì khô. Class này không bao gồm bánh mì tươi (thuộc Segment 50 — Fresh Fruits), bánh mì xử lý sâu (bột, nước cốt, sản phẩm chế biến sẵn — thuộc Segment 50 con khác), cũng không bao gồm bánh mì thông thường không hữu cơ (50332200 Dried blueberries hoặc các commodity tương tự không organic).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50332300 khi sản phẩm mua sắm là: (1) trái bánh mì đã sấy khô, được chứng nhận hữu cơ, bán nguyên chiếc lát khô hoặc dạng viên; (2) gói thầu nhập khẩu bánh mì khô hữu cơ cho công nghiệp đóng gói, bánh kẹo, hoặc pha chế; (3) đơn hàng xuất khẩu bánh mì khô hữu cơ Việt Nam. Nếu bánh mì không được chứng nhận hữu cơ, không dùng mã này mà dùng mã tương ứng trong family không organic (nằm ở segment 50 khác). Nếu là bánh mì tươi hoặc sản phẩm chế biến bánh mì (bột, mứt, nước ép) → ưu tiên các mã commodity con hoặc segment 50 khác.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50331500 | Dried organic apples | Trái táo khô hữu cơ — loại trái khác, hình dạng và vị tương khác |
| 50331700 | Dried organic bananas | Chuối khô hữu cơ — trái dài, mềm, vị thơm khác bánh mì |
| 50332200 | Dried organic blueberries | Việt quất khô hữu cơ — trái nhỏ, hạt, không phải bánh mì |
Phân biệt cơ bản: (1) Loại trái — class 50332300 chỉ dành bánh mì, các sibling là dâu, quả mâm xôi, táo, chuối, v.v. (2) Chứng nhận organic — mã này yêu cầu organic; nếu không organic hoặc không rõ, không dùng. (3) Độ xử lý — class 50332300 là khô nguyên (viên/lát); nếu là bột, cô đặc, hoặc sản phẩm chế biến tiếp → segment 50 khác.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 50332300 mô tả chi tiết các loại bánh mì khô hữu cơ theo giống:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50332301 | Dried organic chataigne breadfruit | Bánh mì Chataigne khô hữu cơ |
| 50332302 | Dried organic seedless breadfruit | Bánh mì hạt nhỏ khô hữu cơ |
| 50332303 | Dried organic white heart breadfruit | Bánh mì tim trắng khô hữu cơ |
| 50332304 | Dried organic yellow heart breadfruit | Bánh mì tim vàng khô hữu cơ |
Khi đơn hàng xác định rõ giống bánh mì, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều giống mà không phân biệt, dùng class 50332300.
Câu hỏi thường gặp #
- Bánh mì tươi thuộc mã nào?
Bánh mì tươi (chưa sấy khô) thuộc Segment 50 — Fresh Fruits, không phải class 50332300. Class 50332300 chỉ dành bánh mì đã qua quá trình sấy khô bảo quản.
- Bánh mì khô không có chứng nhận hữu cơ có dùng 50332300 không?
Không. Class 50332300 bắt buộc là hữu cơ (organic — được chứng nhận). Bánh mì khô thông thường (non-organic) thuộc mã khác trong Segment 50.
- Bột bánh mì khô hữu cơ thuộc mã 50332300 không?
Không. Bột bánh mì khô hữu cơ đã qua xử lý giã/tán, không phải khô nguyên → thuộc mã commodity khác hoặc segment 50 chuyên môn (chế biến).
- Bánh mì khô hữu cơ nhập khẩu từ châu Á hay Phi châu có dùng 50332300 không?
Có. Class 50332300 không phân biệt nguồn gốc địa lý, chỉ yêu cầu sản phẩm là bánh mì khô hữu cơ. Dù từ Việt Nam, Indonesia, hay Phi châu, miễn là hữu cơ → 50332300.
- Hộp bánh mì khô hữu cơ đóng gói sẵn công nghiệp dùng mã này không?
Có. Bánh mì khô hữu cơ đóng gói lẻ (ví dụ túi 250g hoặc hộp 500g) vẫn dùng 50332300. Hộp/túi chỉ là bao bì vận chuyển; sản phẩm chính vẫn là bánh mì khô.