Class 50412300 (English: Organic cabbages) trong UNSPSC phân loại bắp cải được trồng theo tiêu chuẩn hữu cơ — không sử dụng phân hóa học tổng hợp, thuốc bảo vệ thực vật hóa học hoặc chế phẩm biến đổi gen. Class này thuộc Family 50410000 Organic fresh vegetables, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng mua sắm bắp cải hữu cơ tại Việt Nam gồm siêu thị bán lẻ, nhà phân phối rau quả, nhà hàng, bếp ăn tập thể, và đơn vị xuất khẩu nông sản chuyên canh sản phẩm hữu cơ.

Định nghĩa #

Class 50412300 bao gồm bắp cải tươi (fresh cabbage) được trồng và chứng nhận theo tiêu chuẩn hữu cơ quốc gia hoặc quốc tế (ví dụ tiêu chuẩn hữu cơ của Bộ Nông nghiệp Việt Nam, tiêu chuẩn EU Organic, USDA Organic, JAS Organic). Commodity tiêu biểu bao gồm bắp cải đen (black cabbages), bắp cải savoy (savoy cabbages), bắp cải trắng (white cabbages) và các giống bắp cải hữu cơ khác. Class không bao gồm bắp cải đã xử lý (tẩm muối, sấy khô), bắp cải thường (non-organic) thuộc Segment một mã cùng family Fresh Vegetables, hay bắp cải đóng hộp/tàisanh dạng chế biến.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 50412300 khi sản phẩm mua sắm là bắp cải tươi có chứng chỉ hữu cơ hoặc được cung cấp từ trang trại hữu cơ được xác minh. Ví dụ: hợp đồng cung cấp bắp cải hữu cơ cho chuỗi siêu thị, gói mua bắp cải savoy hữu cơ cho nhà hàng, đơn hàng xuất khẩu bắp cải hữu cơ chứng nhận JAS. Nếu chủng loại bắp cải được xác định cụ thể (ví dụ chỉ bắp cải đen hữu cơ), ưu tiên commodity 8 chữ số (ví dụ 50412301). Nếu gói thầu gộp nhiều loại bắp cải hữu cơ không cùng chủng loại, dùng class 50412300.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
50412000 Organic broccoli Bông cải xanh hữu cơ, khác bắp cải
50412100 Organic brussel sprouts Bắp cải tây ba (Brussels sprouts), khác bắp cải thường
50412200 Organic bunching onions Hành lá hữu cơ, khác bắp cải hoàn toàn
một mã cùng family-50410000 (sibling ancestor) Rau tươi không hữu cơ Bắp cải thường (conventional), không chứng nhận hữu cơ

Phân biệt chủ yếu dựa vào: (1) Loại rau — bắp cải vs. các loại rau khác (bông cải, hành lá); (2) Chứng nhận hữu cơ — nếu không có chứng chỉ hữu cơ, dùng mã rau thường trong Segment một mã cùng family thay vì 50410000.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 50412300 mô tả chủng loại bắp cải cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
50412301 Organic black cabbages Bắp cải đen hữu cơ
50412302 Organic savoy cabbages Bắp cải savoy hữu cơ
50412303 Organic skunk cabbages Bắp cải hương hữu cơ
50412304 Organic white cabbages Bắp cải trắng hữu cơ

Khi hợp đồng mua sắm chỉ định rõ chủng loại (ví dụ bắp cải trắng hữu cơ chứng nhận EU Organic), dùng commodity 8 chữ số (50412304). Khi gói thầu gộp các chủng loại bắp cải hữu cơ hỗn hợp, dùng class 50412300.

Câu hỏi thường gặp #

Bắp cải hữu cơ nhập khẩu từ nước ngoài có dùng mã 50412300 không?

Có. Miễn là bắp cải có chứng chỉ hữu cơ do tổ chức lâm nghiệp quốc tế công nhận (EU Organic, USDA Organic, JAS Organic, v.v.) hoặc chứng chỉ hữu cơ Việt Nam, đều phân loại vào 50412300, bất kể xuất xứ.

Bắp cải trồng không dùng hoá chất nhưng không có chứng chỉ hữu cơ thuộc mã nào?

Thuộc Segment một mã cùng family Fresh Vegetables (rau tươi thường), không phải 50410000 Organic. UNSPSC yêu cầu chứng chỉ hữu cơ chính thức để vào family organic (50410000-một mã cùng family), không chỉ dựa trên phương pháp trồng.

Bắp cải hữu cơ đã chế biến (tẩm muối, sấy khô) thuộc mã nào?

Không thuộc 50412300. Bắp cải đã xử lý, chế biến, tẩm muối hoặc sấy khô phân loại vào các class khác trong Segment một mã cùng family-một mã cùng family (Prepared foods) tùy theo hình thức chế biến cụ thể.

Bắp cải hữu cơ bán buôn theo đơn vị kg hay tấn có ảnh hưởng đến mã không?

Không. Mã UNSPSC phân loại theo loại sản phẩm, không phân biệt theo đơn vị mua hoặc khối lượng. Dù mua hay bắp cải hữu cơ đều dùng 50412300 (hoặc commodity con 8 chữ số nếu xác định chủng loại).

Hạt giống bắp cải hữu cơ (seeds) thuộc mã nào?

Hạt giống bắp cải hữu cơ không thuộc 50412300. Nó phân loại vào các mã giống/hạt cấp cao hơn (Segment một mã cùng family Live Plant and Animal Material), tách biệt khỏi rau tươi.

Xem thêm #

Danh mục