Mã UNSPSC 50421600 — Măng tây khô (Dried asparagus)
Cấp lớp 50421600 – Măng tây khô (English: Dried asparagus) trong UNSPSC phân loại măng tây đã qua sấy khô để bảo quản lâu dài — sản phẩm rau khô (dried vegetables) được xử lý nhiệt và mất nước, thường dùng trong nấu ăn và công nghiệp thực phẩm. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 50420000 – Rau củ sấy khô Dried vegetables, Cấp ngành 50000000 – Thực phẩm và Đồ uống Food and Beverage Products. Đối tượng mua sắm tại VN gồm nhà máy chế biến thực phẩm, nhà bếp tập thể, cửa hàng bán lẻ và xuất khẩu thực phẩm sấy khô.
Định nghĩa #
Cấp lớp 50421600 bao gồm măng tây tươi đã qua quá trình sấy khô để loại bỏ nước, nhằm tăng thời gian bảo quản và giữ nguyên giá trị dinh dưỡng cơ bản. Sản phẩm có thể ở dạng que nguyên, cắt nhỏ hoặc bột tùy theo mục đích sử dụng. Đặc điểm chung: màu sắc từ xanh đến nâu vàng (tùy phương pháp sấy), kết cấu giòn hay mềm (tùy độ ẩm), không chứa chất bảo quản hay gia vị bổ sung (trừ muối nếu trong quy trình xử lý). Cấp lớp này KHÔNG bao gồm măng tây tươi sống (thuộc Cấp nhóm 50420000 Dried vegetables), măng tây đóng hộp (cần xác định mã container riêng trong Cấp nhóm 50420000+), hay màng tây viên/bột trộn gia vị (thuộc các cấp lớp khác trong cấp ngành 50).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50421600 khi sản phẩm mua là măng tây đã sấy khô, không còn nước tự do, có thể bảo quản ở nhiệt độ phòng từ vài tháng đến hơn 1 năm. Ví dụ: đấu thầu măng tây khô que cho nhà máy canh mì ý, hợp đồng cung cấp 50 túi măng tây khô cắt nhỏ 500g cho cơm lẻ, gói măng tây khô dùng nấu súp công nghiệp. Nếu cần chỉ định chính xác giống măng tây (ví dụ Connover's Colossal, Franklin, Martha Washington), dùng mã cấp hàng hóa 8 chữ số con (50421601-50421605). Nếu là măng tây tươi (chưa sấy), chuyển sang Cấp nhóm 50420000 Dried vegetables.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50421500 – Atisô khô | Dried artichokes | Hạt atisô khô, thực vật khác |
| 50421700 – Quả bơ sấy khô | Dried avocados | Bơ sấy khô, khác măng tây hoàn toàn |
| 50421800 – Đậu khô | Dried beans | Đậu khô (đậu phộng, đậu sốt), không phải rau thân |
| 50421900 – Cà chua đất khô | Dried beets | Cà rốt/chukka khô, khác măng tây về màu sắc |
| 50422000 – Bông cải xanh sấy khô | Dried broccoli | Súp lơ xanh khô, cây họ bắp cải |
Các cấp lớp này là mã cùng cấp cùng Cấp nhóm 50420000 nhưng phân biệt theo loài rau (asparagus là rau thân non, artichokes là cây gai, beans là họ đậu, broccoli là họ cải). Kiểm tra tên sản phẩm đầu vào (asparagus trong tiếng Anh) để tránh nhầm.
Các cấp hàng hóa tiêu biểu #
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 50421600 phân biệt theo giống măng tây:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50421601 | Dried connover's colossal asparagus | Măng tây khô giống Connover's Colossal |
| 50421602 | Dried franklin asparagus | Măng tây khô giống Franklin |
| 50421603 | Dried giant mammoth asparagus | Măng tây khô giống Giant Mammoth |
| 50421604 | Dried lucullus asparagus | Măng tây khô giống Lucullus |
| 50421605 | Dried martha washington asparagus | Măng tây khô giống Martha Washington |
Khi hồ sơ thầu cần chỉ định giống cụ thể (ví dụ chỉ dùng giống Martha Washington), chọn cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gộp nhiều giống hoặc không chỉ định, dùng Cấp lớp 50421600.
Câu hỏi thường gặp #
- Măng tây khô và măng tây tươi khác nhau ở mã nào?
Măng tây tươi (chưa sấy) thuộc Cấp nhóm 50420000 Dried vegetables. Măng tây sấy khô (đã mất nước, có thể bảo quản dài hạn) thuộc Cấp nhóm 50420000 Dried vegetables, cụ thể Cấp lớp 50421600. Tiêu chí phân biệt là trạng thái nước của sản phẩm khi giao hàng.
- Măng tây tươi đóng hộp (canned asparagus) thuộc mã nào?
Măng tây tươi đóng hộp trong nước muối hoặc nước (canned vegetables) thuộc một mã khác trong Cấp nhóm 50420000. Cấp lớp 50421600 chỉ cho sản phẩm sấy khô, không có chất lỏng bảo quản.
- Măng tây khô có thể là bột hay cắt nhỏ, không phải que nguyên?
Có. Cấp lớp 50421600 bao gồm sản phẩm măng tây khô ở mọi hình dạng cắt (que nguyên, cắt nhỏ, bột, chip) miễn là không trộn thêm gia vị hay chất phụ gia khác.
- Giống măng tây nào được ưu tiên nhất ở Việt Nam?
UNSPSC không chỉ định giống ưu tiên — quyết định về giống (Martha Washington, Franklin, Connover's) tuỳ từng gói thầu và yêu cầu khách hàng cuối cùng. Sử dụng các cấp hàng hóa 8 chữ số (50421601-50421605) nếu cần chỉ định chính xác giống.