Class 50431700 (English: Dried organic avocados) trong UNSPSC phân loại quả bơ hữu cơ (organic avocados) đã được sấy khô để bảo quản. Mã này thuộc Family 50430000 Dried organic vegetables, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Quả bơ sấy khô hữu cơ là sản phẩm chế biến cấp 1 (minimal processing) dùng trong công nghiệp thực phẩm, đồ ăn vặt, bổ sung dinh dưỡng, và xuất khẩu. Đối tượng mua sắm tại VN gồm các nhà máy chế biến thực phẩm, công ty xuất khẩu nông sản, cửa hàng bán lẻ đồ ăn sức khỏe, và nhà phân phối nguyên liệu thực phẩm.

Định nghĩa #

Class 50431700 bao gồm quả bơ đã được chứng nhận hữu cơ (organic certified) sau khi được sấy khô hoặc tẩy ẩm qua các phương pháp bảo quản (sấy nắng, sấy lạnh, sấy công nghiệp). Sản phẩm trong class này có thể ở dạng lát mỏng, hạt, bột hoặc nguyên quả sấy — miễn là đó là phần thịt quả bơ đã qua xử lý khô. Class không bao gồm quả bơ tươi còn nguyên trạng (thuộc Segment một mã cùng family Fresh Fruit), quả bơ tươi nhưng không hữu cơ (thuộc mã khác trong family rau sấy truyền thống), cũng không bao gồm bơ đã ép dầu hoặc chế biến sâu hơn (thuộc Segment một mã cùng family Oils).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 50431700 khi sản phẩm mua là quả bơ đã sấy khô, chứng nhận hữu cơ, còn ở dạng thịt quả (không phải dầu hay chế biến sâu). Ví dụ: hợp đồng cung cấp quả bơ sấy khô hữu cơ cho công ty chế biến snack, mua 50 thùng bơ sấy dạng lát để pha vào granola, cung cấp bơ sấy hữu cơ cho công ty xuất khẩu thực phẩm. Tiêu chí lựa chọn: (1) chứng nhận hữu cơ (organic); (2) đã qua sấy khô; (3) chưa ép dầu hay chế biến thành sản phẩm khác. Nếu quả bơ tươi, dùng mã trong Segment một mã cùng family; nếu dầu bơ, dùng 50501400 Organic avocado oil.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
50431500 Dried organic artichokes Cây atisô (rau khác), không phải bơ
50431600 Dried organic asparagus Măng tây sấy, không phải bơ
50431800 Dried organic beans Đậu sấy, không phải bơ
50432000 Dried organic broccoli Brócoli sấy, không phải bơ
40343100 Fresh avocados Quả bơ tươi, chưa sấy — dùng nếu sản phẩm còn tươi
50501400 Organic avocado oil Dầu bơ ép lạnh/ép xuất hiện, không phải quả sấy

Phân biệt dựa trên: (1) Loại rau quả: bơ vs atisô vs măng tây vs đậu vs brócoli; (2) Trạng thái xử lý: sấy khô vs tươi vs dầu ép; (3) Chứng nhận: hữu cơ vs thường.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 50431700 mô tả cụ thể giống bơ:

Code Tên (EN) Tên VN
một mã cùng family Dried organic ajax b-7 avocados Bơ sấy hữu cơ giống Ajax B-7
một mã cùng family Dried organic arue avocados Bơ sấy hữu cơ giống Arue
một mã cùng family Dried organic bacon avocados Bơ sấy hữu cơ giống Bacon
một mã cùng family Dried organic benik avocados Bơ sấy hữu cơ giống Benik
một mã cùng family Dried organic bernecker avocados Bơ sấy hữu cơ giống Bernecker

Khi hợp đồng thầu cần xác định giống cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều giống bơ sấy hữu cơ hoặc giống không xác định, dùng class 50431700.

Câu hỏi thường gặp #

Quả bơ tươi có thuộc mã 50431700 không?

Không. Quả bơ tươi (chưa sấy khô) thuộc Segment một mã cùng family Fresh Fruit, cụ thể mã 40343100 Fresh avocados. Mã 50431700 chỉ dành cho bơ đã sấy khô.

Bơ sấy không hữu cơ (conventional) thuộc mã nào?

Bơ sấy không hữu cơ không thuộc 50431700 (dành cho organic). Tùy vào quy trình xử lý, có thể thuộc một mã sấy khô khác trong family 50430000 hoặc family tương ứng. Mã 50431700 bắt buộc chứng nhận hữu cơ.

Bơ sấy dạng bột hay paste có dùng mã 50431700 không?

Bơ sấy dạng bột (powdered avocado) hay bơ sấy nghiền (avocado paste) vẫn phân loại vào 50431700 nếu là quả bơ sấy khô chưa ép dầu. Nếu đã ép dầu hoàn toàn, chuyển sang 50501400 Organic avocado oil.

Dầu bơ ép lạnh (avocado oil) có thuộc mã 50431700 không?

Không. Dầu bơ ép lạnh hay ép bằng hóa chất thuộc Segment một mã cùng family Oils, cụ thể 50501400 Organic avocado oil — hoàn toàn tách biệt khỏi class quả sấy 50431700.

Bơ sấy hữu cơ nhập khẩu từ nước ngoài có dùng mã này không?

Có. Chứng nhận hữu cơ quốc tế (USDA Organic, EU Organic, JAS Organic, v.v.) được công nhận. Miễn là sản phẩm là bơ sấy khô hữu cơ, dùng 50431700 bất kể nguồn gốc.

Xem thêm #

Danh mục