Mã UNSPSC 50431900 — Cà chua đất khô hữu cơ (Dried organic beets)
Class 50431900 (English: Dried organic beets) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm cà chua đất (beets) đã được sấy khô để bảo quản, sản xuất theo tiêu chuẩn hữu cơ (organic). Class này thuộc Family 50430000 Dried organic vegetables, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng mua sắm tại VN gồm các nhà nhập khẩu thực phẩm hữu cơ, cửa hàng thực phẩm sạch, công ty chế biến thực phẩm, và các chuỗi bán lẻ thực phẩm cao cấp.
Định nghĩa #
Class 50431900 bao gồm cà chua đất (beets root vegetables) đã được sấy khô hoặc xử lý để giảm hàm lượng nước, được canh tác theo tiêu chuẩn hữu cơ không dùng thuốc bảo vệ thực vật hóa học. Sản phẩm có thể ở dạng lát mỏng, viên, hay bột sau chế biến; tất cả đều không chứa các chất phụ gia nhân tạo vượt quá tiêu chuẩn hữu cơ quốc tế. Class này không bao gồm cà chua đất tươi (thuộc family rau quả tươi), cà chua đất đã nấu chín hoặc đóng hộp (thuộc các family chế biến khác cùng segment), cũng không bao gồm rau quả khô không hữu cơ.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50431900 khi sản phẩm mua là cà chua đất khô hoặc sấy khô, có chứng chỉ hữu cơ (organic certification). Ví dụ: hợp đồng cung cấp cà chua đất khô lát cho công ty sản xuất đồ ăn nhẹ hữu cơ; gói mua 50 thùng cà chua đất sấy dạng viên cho chuỗi siêu thị thực phẩm sạch; dự án nhập khẩu bột cà chua đất hữu cơ từ Âu Châu. Khi xác định rõ giống cà chua đất (ví dụ Boltardy, Chioggia), có thể dùng commodity 8 chữ số cụ thể thay vì class chung.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50431500 | Dried organic artichokes | Atisô khô hữu cơ — bộ phận cây khác (hoa), không phải rễ |
| 50431600 | Dried organic asparagus | Măng tây khô hữu cơ — cây nhai, cấu trúc khác |
| 50431800 | Dried organic beans | Đậu khô hữu cơ — hạt/quả, không phải rễ |
| 50432000 | Dried organic broccoli | Bông cải xanh khô hữu cơ — bộ phận bông, không phải rễ |
Class 50431900 phân biệt với các sibling khác qua đặc điểm sinh học: cà chua đất là rễ cây (root vegetable), trong khi atisô là hoa, măng tây là thân non, đậu là quả/hạt, bông cải là bông. Khi gói thầu gộp nhiều loại rau khô hữu cơ không cùng loài, dùng family 50430000 Dried organic vegetables thay vì class 50431900.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 50431900 mô tả cụ thể giống cà chua đất:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50431901 | Dried organic action beets | Cà chua đất Action khô hữu cơ |
| 50431902 | Dried organic albina vereduna beets | Cà chua đất Albina Vereduna khô hữu cơ |
| 50431903 | Dried organic barbabietola di chioggia beets | Cà chua đất Chioggia khô hữu cơ |
| 50431904 | Dried organic boltardy beets | Cà chua đất Boltardy khô hữu cơ |
| 50431905 | Dried organic bonel beets | Cà chua đất Bonel khô hữu cơ |
Khi hồ sơ thầu cần xác định rõ giống cà chua đất (để kiểm soát chất lượng, màu sắc, hoặc thành phần cụ thể), dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều giống mà không yêu cầu giống cụ thể, dùng class 50431900.
Câu hỏi thường gặp #
- Cà chua đất tươi không khô thuộc mã nào?
Cà chua đất tươi không khô thuộc các family rau quả tươi khác, không nằm trong 50430000 Dried organic vegetables. Kiểm tra xem sản phẩm có quá trình sấy khô hay không để phân loại chính xác.
- Cà chua đất khô không hữu cơ (conventional dried beets) thuộc mã nào?
Cà chua đất khô không hữu cơ (canh tác thông thường, có thể dùng hóa chất) thuộc family một mã cùng family Dried vegetables, không phải 50430000 Dried organic vegetables. Sự khác biệt chủ yếu là tiêu chuẩn organic certification.
- Bột cà chua đất hữu cơ (ground dried beets) có thuộc 50431900 không?
Bột cà chua đất hữu cơ (đã xay thành bột mịn) vẫn phân loại vào 50431900 nếu là sản phẩm cà chua đất khô đã xử lý tiếp. Nếu bột được trộn với các thành phần khác hoặc xử lý phức tạp, có thể chuyển sang các family chế biến khác.
- Cà chua đất khô hữu cơ đóng hộp (canned dried beets) thuộc mã nào?
Cà chua đất khô hữu cơ được đóng hộp hoặc ngâm nước có thể chuyển sang family rau quả chế biến (processed vegetables) tùy vào mức độ xử lý. Khi còn ở dạng khô nguyên bản chỉ đóng gói, vẫn là 50431900.
- Làm sao phân biệt giống cà chua đất trong commodity tiêu biểu?
Các giống cà chua đất (Boltardy, Chioggia, Action, v.v.) có đặc điểm sinh học riêng: màu sắc (đỏ đậm, sọc trắng), kích thước, ngọt độ khác nhau. Hồ sơ thầu cần xác định giống để kiểm soát chất lượng sản phẩm cuối cùng hoặc đáp ứng yêu cầu vị khách hàng.