Mã UNSPSC 50441900 — Cà chua đông lạnh (Frozen beets)
Class 50441900 (English: Frozen beets) là mã UNSPSC phân loại cà chua đông lạnh — rau quả được đông lạnh để bảo quản, thay vì tươi hoặc khô. Class này thuộc Family 50440000 Frozen vegetables, nằm trong Segment 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm nhà bếp công nghiệp (canteen, bếp trường, bệnh viện), nhà máy chế biến thực phẩm, nhà hàng, siêu thị, và các doanh nghiệp phân phối thực phẩm đông lạnh.
Định nghĩa #
Class 50441900 bao gồm cà chua (beets) đã qua xử lý đông lạnh — được tách rễ, rửa sạch, nấu chín hoặc sơ chế, sau đó đông lạnh trong điều kiện bảo quản -18°C trở xuống nhằm kéo dài thời gian bảo quản. Cà chua đông lạnh này khác với cà chua tươi (nằm trong Segment một mã cùng family Produce), khác với cà chua khô hay cà chua xắt lát (nằm trong các family khác). Class không bao gồm nước cà chua hay sản phẩm cà chua đã chế biến thành mứt, tương, hay đồ uống.
Commodity tiêu biểu trong class: cà chua action, cà chua albina vereduna, cà chua barbabietola di chioggia, cà chua boltardy, cà chua bonel — các giống cà chua khác nhau được đông lạnh riêng biệt.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50441900 khi sản phẩm mua sắm là cà chua đã qua xử lý đông lạnh, dạng khối hoặc cắt lát, sẵn dùng cho nhà bếp công nghiệp hoặc nhà máy chế biến thực phẩm. Ví dụ: hợp đồng cung cấp cà chua đông lạnh cho nhà máy sản xuất canh, gói mua cà chua cắt lát đông lạnh cho canteen công ty, nhập khẩu cà chua đông lạnh từ các nước Âu. Nếu cà chua là sản phẩm tươi (chưa xử lý) → dùng Segment một mã cùng family Produce. Nếu là cà chua khô hoặc sơ chế khác → dùng các class lân cận khác trong family 50440000.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50441500 | Frozen artichokes | Artichoke (atisô) — loại rau khác, không phải cà chua |
| 50441600 | Frozen asparagus | Asparagus (măng tây) — rau mầm, không phải cà chua |
| 50441800 | Frozen beans | Beans (đậu) — loại đậu khác, không phải cà chua |
| 50442000 | Frozen broccoli | Broccoli (súp lơ xanh) — loại rau khác, không phải cà chua |
Cà chua đông lạnh (50441900) là rau củ được đông lạnh nguyên hoặc cắt lát. Nếu cà chua được xay nhuyễn, nấu thành cơm hoặc sốt → thuộc các class khác trong segment 50000000. Nếu cà chua tươi → segment một mã cùng family Produce (Vegetables and Produce).
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 50441900 phân loại chi tiết theo giống cà chua:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50441901 | Frozen action beets | Cà chua action đông lạnh |
| 50441902 | Frozen albina vereduna beets | Cà chua albina vereduna đông lạnh |
| 50441903 | Frozen barbabietola di chioggia beets | Cà chua barbabietola di chioggia đông lạnh |
| 50441904 | Frozen boltardy beets | Cà chua boltardy đông lạnh |
| 50441905 | Frozen bonel beets | Cà chua bonel đông lạnh |
Khi hồ sơ thầu hoặc yêu cầu nhập khẩu cần xác định giống cà chua cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp mua nhiều giống cà chua đông lạnh không khác biệt, dùng class 50441900.
Câu hỏi thường gặp #
- Cà chua tươi (không đông lạnh) thuộc mã nào?
Cà chua tươi thuộc Segment một mã cùng family Produce — Vegetables and Produce, không phải Segment 50000000 (Food and Beverage Products). Ranh giới là cà chua tươi chưa xử lý đông lạnh vẫn ở trạng thái tự nhiên.
- Cà chua sơ chế cắt lát đông lạnh có thuộc 50441900 không?
Có. Cà chua cắt lát hoặc cắt khối rồi đông lạnh vẫn nằm trong 50441900, miễn là chủ yếu là cà chua đông lạnh chưa được chế biến thành sốt hoặc cơm.
- Cà chua nấu chín rồi đông lạnh có khác với cà chua sơ chế rồi đông lạnh?
Cả hai đều thuộc class 50441900. Cà chua nấu chín trước đông lạnh hay cà chua sơ chế rồi đông lạnh đều là cà chua đông lạnh. Nếu cần phân biệt chi tiết, dùng commodity 8 chữ số hoặc ghi chú trong hồ sơ thầu.
- Nước cà chua (beet juice) đông lạnh thuộc mã nào?
Nước cà chua hoặc sinh tố cà chua không thuộc 50441900. Chúng thuộc các family đồ uống hoặc sản phẩm cà chua chế biến trong segment 50000000 khác (ví dụ juices, nectars).
- Mua 5 giống cà chua đông lạnh khác nhau cùng một hợp đồng, dùng mã nào?
Nếu hợp đồng gộp chung mà không cần tách từng giống, dùng class 50441900. Nếu cần chi tiết hóa theo giống (ví dụ action, bonel, v.v.), dùng các commodity 8 chữ số riêng biệt (50441901, 50441905, v.v.) hoặc tách hợp đồng.