Mã UNSPSC 50452300 — Bắp cải hữu cơ đông lạnh (Frozen organic cabbages)
Class 50452300 (English: Frozen organic cabbages) trong UNSPSC phân loại bắp cải hữu cơ (organic cabbages) đã qua xử lý đông lạnh để bảo quản. Loại rau này được trồng theo tiêu chuẩn sản xuất hữu cơ — không sử dụng phân bón tổng hợp, thuốc bảo vệ thực vật hóa học — và sau đó đông lạnh ngay để giữ giá trị dinh dưỡng. Class này thuộc Family 50450000 Frozen organic vegetables, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng mua sắm tại VN gồm nhà bán lẻ thực phẩm hữu cơ, nhà hàng, canh-tin tập đoàn, các đơn vị chế biến thực phẩm và xuất khẩu rau đông lạnh hữu cơ.
Định nghĩa #
Class 50452300 bao gồm bắp cải (Brassica oleracea var. capitata) được trồng theo tiêu chuẩn hữu cơ, thu hoạch ở giai đoạn trưởng thành, và sau đó đông lạnh ở nhiệt độ ≤ −18°C để bảo quản. Bắp cải hữu cơ đông lạnh giữ được cấu trúc tế bào, thành phần dinh dưỡng (vitamin C, vitamin K, chất xơ, khoáng chất) và đặc tính sinh học so với sản phẩm tươi. Class này không bao gồm bắp cải tươi (thuộc segment rau tươi một mã cùng family), bắp cải nấu chín sẵn hoặc chế biến (thuộc các family chế biến khác), hay bắp cải không hữu cơ (thuộc class không hữu cơ tương ứng trong family một mã cùng family). Các loại bắp cải tiêu biểu: bắp cải đen (Black cabbages), bắp cải Savoy, bắp cải mùi đặc biệt (Skunk cabbages), bắp cải trắng (White cabbages).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50452300 khi sản phẩm mua là bắp cải hữu cơ ở dạng đông lạnh, không tươi và chưa chế biến (còn nguyên họp hoặc cắt lát nhỏ). Tiêu chí chọn: (1) chứng chỉ hữu cơ theo tiêu chuẩn quốc tế (VietGAP-Organic, EU Organic, USDA Organic, hoặc tương đương); (2) trạng thái sản phẩm là đông lạnh (frozen) tại thời điểm giao hàng; (3) không chứa gia vị, gia tăng hay xử lý ngoài đông lạnh (ví dụ: bắp cải luộc sẵn rồi đông lạnh → family chế biến khác). Ví dụ hợp đồng: gói mua bắp cải Savoy hữu cơ đông lạnh cắt lát (commodity 50452302) cho nhà máy chế biến thực phẩm.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50451500 | Frozen organic artichokes | Atisô hữu cơ đông lạnh — loại rau khác (Cynara spp.), không phải bắp cải |
| 50451800 | Frozen organic beans | Đậu hữu cơ đông lạnh — thực vật họ đậu (Fabaceae), cấu trúc và công dụng khác bắp cải |
| 50452000 | Frozen organic broccoli | Broccoli hữu cơ đông lạnh — là hoa của Brassica oleracea var. italica, khác giống cải bắp |
| 50452100 | Frozen organic brussel sprouts | Cải Brussels hữu cơ đông lạnh — là cải mầm của Brassica oleracea var. gemmifera, khác giống bắp cải |
| một mã cùng family (Family) | Frozen organic vegetables (general) | Nếu không chắc loại rau cụ thể, dùng mã family; nếu xác định bắp cải → ưu tiên 50452300 |
| một mã cùng family (Family) | Frozen vegetables (non-organic) | Bắp cải đông lạnh không hữu cơ (không có chứng chỉ hữu cơ) — dùng family này thay vì 50450000 |
Sự phân biệt chính: UNSPSC phân biệt dựa trên loài thực vật sinh học (bắp cải vs. broccoli vs. atisô) và trạng thái hữu cơ (có chứng chỉ hữu cơ vs. không).
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 50452300 mô tả chi tiết theo loại giống bắp cải:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50452301 | Frozen organic black cabbages | Bắp cải đen hữu cơ đông lạnh |
| 50452302 | Frozen organic savoy cabbages | Bắp cải Savoy hữu cơ đông lạnh |
| 50452303 | Frozen organic skunk cabbages | Bắp cải mùi đặc biệt hữu cơ đông lạnh |
| 50452304 | Frozen organic white cabbages | Bắp cải trắng hữu cơ đông lạnh |
Khi hồ sơ thầu cần chỉ định giống bắp cải cụ thể (ví dụ: "chỉ nhập bắp cải Savoy"), dùng commodity 8 chữ số. Khi gói mua gộp nhiều giống bắp cải hữu cơ đông lạnh không cần phân biệt, dùng class 50452300.
Câu hỏi thường gặp #
- Bắp cải hữu cơ tươi (không đông lạnh) thuộc mã nào?
Bắp cải hữu cơ tươi thuộc family một mã cùng family Frozen organic vegetables hoặc các family rau tươi khác trong segment 50 tùy theo tiêu chuẩn quốc gia. Mã 50452300 chỉ áp dụng cho sản phẩm đã qua đông lạnh.
- Bắp cải tươi không có chứng chỉ hữu cơ dùng mã nào?
Bắp cải thường (không hữu cơ) đông lạnh thuộc family một mã cùng family Frozen vegetables hoặc class tương ứng không-hữu-cơ. Family 50450000 và class 50452300 dành riêng cho sản phẩm có chứng chỉ hữu cơ hợp lệ.
- Bắp cải hữu cơ đã nấu chín hay trộn gia vị rồi đông lạnh thuộc mã nào?
Thuộc family chế biến (processed vegetables) trong các segment sản phẩm chế biến khác, không phải 50452300. Mã này chỉ dành cho bắp cải đông lạnh ở trạng thái nguyên chất (chỉ đông lạnh để bảo quản, không chế biến thêm).
- Bắp cải Savoy hữu cơ đông lạnh cắt nhỏ thành khúc dùng commodity 50452302 hay class 50452300?
Nếu hồ sơ yêu cầu chỉ định Savoy, dùng commodity 50452302. Nếu gói thầu cho phép bất kỳ giống bắp cải Savoy hữu cơ đông lạnh (dù cắt lát hay nguyên), vẫn dùng 50452302 vì đã chỉ định giống. Class 50452300 dùng khi không cần phân biệt giống cụ thể.
- Chứng chỉ hữu cơ được công nhận nào?
Tiêu chuẩn hữu cơ quốc tế được UNSPSC công nhận gồm EU Organic, USDA Organic, JAS Organic (Nhật), và các tiêu chuẩn hữu cơ được cơ quan thẩm quyền quốc gia phê chuẩn. Tại Việt Nam, VietGAP-Organic theo hướng dẫn của Bộ Nông nghiệp & Phát triển nông thôn cũng được chấp nhận. Hồ sơ thầu nên yêu cầu rõ tiêu chuẩn hữu cơ để tránh nhầm lẫn.