Mã UNSPSC 50451500 — Atisô đông lạnh hữu cơ (Frozen organic artichokes)
Class 50451500 (English: Frozen organic artichokes) trong UNSPSC phân loại atisô (artichokes) được trồng theo tiêu chuẩn hữu cơ và đông lạnh để bảo quản. Đây là mã dành cho các sản phẩm atisô nguyên vị hoặc cắt thành từng phần, không trộn lẫn loại rau khác, tuân thủ quy định sản xuất hữu cơ quốc tế. Class này thuộc Family 50450000 Frozen organic vegetables, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng sử dụng tại VN gồm nhà hàng, cơ sở catering, bệnh viện, tủ cơm công ty, các siêu thị bán lẻ thực phẩm hữu cơ, và nhà máy chế biến thực phẩm."
Định nghĩa #
Class 50451500 bao gồm atisô (artichokes) — loài rau họ Cúc (Asteraceae) có phần ăn là phiến lá viền trứng sắp xếp thành bông hoa chưa nở — được trồng theo tiêu chuẩn hữu cơ (không sử dụng thuốc trừ sâu tổng hợp, phân bón hóa học) và xử lý bằng đông lạnh. Sản phẩm có thể là atisô nguyên bông sau loại bỏ thân và lá ngoài cứng, hoặc cắt thành từng phần (tim/trái tim atisô). Quy trình đông lạnh bảo quản nguyên chất và giá trị dinh dưỡng sản phẩm. Class này KHÔNG bao gồm atisô cushi/nước chua (thuộc Family 50430000 Frozen organic vegetables in preservative solution) hay atisô tươi chưa đông lạnh (thuộc Family 50400000 Frozen organic vegetables).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50451500 khi sản phẩm mua là atisô đã được đông lạnh, có chứng chỉ hữu cơ (Organic Certification — USDA Organic, EU Organic, VietGAP Organic hoặc tương đương), và là loại rau atisô nguyên chất không trộn loại rau khác trong cùng gói. Ví dụ: hợp đồng cung cấp atisô đông lạnh nguyên bông cho nhà hàng, gói mua 100 túi atisô tim đông lạnh hữu cơ cho bếp trung tâm, đơn hàng nhập khẩu atisô đông lạnh hữu cơ từ EU. Nếu sản phẩm là atisô tươi (chưa đông lạnh) → Family 50400000. Nếu atisô được nướu/chiên hoặc trộn gia vị trước khi đông → Segment 50500000 (Prepared Foods). Nếu atisô trong dung dịch chua/muối → 50430000.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50451600 | Frozen organic asparagus | Măng tây đông lạnh hữu cơ — loại rau khác, thân mỏng, không phải bông. |
| 50451700 | Frozen organic avocados | Quả bơ đông lạnh hữu cơ — trái cây (fruit), không phải rau lá/bông. |
| 50451800 | Frozen organic beans | Đậu đông lạnh hữu cơ — loại cây legume, hạt/cọng khác hoàn toàn. |
| 50430000 | Frozen organic vegetables in preservative solution | Atisô trong dung dịch chua/muối cách thủy — có nước chua/muối đi kèm. |
| 50400000 | Frozen organic vegetables | Rau hữu cơ đông lạnh chung (không bao gồm atisô cụ thể) — nếu gói mua gộp nhiều loại rau. |
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity cấp lẻ (8 chữ số) trong class 50451500 phân biệt theo giống atisô:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50451501 | Frozen organic brittany artichokes | Atisô Brittany đông lạnh hữu cơ |
| 50451502 | Frozen organic catanese artichokes | Atisô Catania đông lạnh hữu cơ |
| 50451503 | Frozen organic french artichokes | Atisô Pháp đông lạnh hữu cơ |
| 50451504 | Frozen organic green globe artichokes | Atisô Green Globe đông lạnh hữu cơ |
| 50451505 | Frozen organic gros camus de bretagne artichokes | Atisô Gros Camus Bretagne đông lạnh hữu cơ |
Khi hồ sơ thầu cần giống atisô cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp hoặc không xác định giống, dùng class 50451500.
Câu hỏi thường gặp #
- Atisô tươi chưa đông lạnh thuộc mã nào?
Atisô tươi không đông lạnh thuộc Family 50400000 Frozen organic vegetables (mặc dù tên có chữ 'frozen', family này bao gồm rau hữu cơ ở trạng thái tự nhiên). Nếu cần xác định chính xác, kiểm tra định nghĩa UNSPSC hoặc tham khảo nhà cung cấp về trạng thái sản phẩm.
- Atisô đông lạnh không có chứng chỉ hữu cơ thuộc mã nào?
Atisô đông lạnh thường xuyên (không hữu cơ) không thuộc segment 50000000. Nó thuộc Segment một mã cùng family Frozen vegetables, cụ thể Family một mã cùng family Frozen non-organic vegetables hoặc tương tự.
- Atisô cắt thành tim (heart of artichoke) có phải mã 50451500 không?
Có. Tim atisô (phần lõi trắng ăn được sau loại bỏ lá viền) vẫn phân loại vào 50451500 miễn là đã đông lạnh và có chứng chỉ hữu cơ. Không cần mã riêng.
- Atisô đông lạnh được nấu chín sẵn thuộc mã nào?
Atisô đã được nấu chín, nướu hoặc chiên trước khi đông lạnh thuộc Segment 50500000 Prepared Foods, không phải 50451500. Class 50451500 chỉ bao gồm atisô nguyên liệu đã đông lạnh, chưa chế biến.
- Gói mua 'rau hữu cơ đông lạnh trộn lẫn' (atisô + măng tây + đậu) thuộc mã nào?
Gói hỗn hợp nhiều loại rau thuộc class 50400000 (Frozen organic vegetables chung) hoặc một mã cùng family tùy theo định nghĩa, không phải 50451500. Class 50451500 dành cho sản phẩm atisô đơn chất.