Mã UNSPSC 50462300 — Bắp cải đóng hộp hoặc đóng lọ (Canned or jarred cabbages)
Class 50462300 (English: Canned or jarred cabbages) trong UNSPSC phân loại các loại bắp cải đã được đóng hộp hoặc đóng lọ để bảo quản. Class này thuộc Family 50460000 Canned or jarred vegetables, Segment 50000000 Food and Beverage Products, bao gồm bắp cải các giống khác nhau (đen, savoy, trắng) đã qua xử lý nhiệt và đóng gói trong hộp kim loại hoặc lọ thủy tinh. Đối tượng sử dụng tại VN gồm nhà hàng, căng tin, nhà máy chế biến thực phẩm, cửa hàng bán lẻ và các đơn vị cung cấp dịch vụ ăn uống."
Định nghĩa #
Class 50462300 bao gồm bắp cải (Brassica oleracea var. capitata) đã qua xử lý và đóng gói trong các dạng bảo quản: (1) đóng hộp kim loại (canned) có đã trải qua quy trình tiệt trùng nhiệt, (2) đóng lọ thủy tinh (jarred) có nắp kim loại hoặc cao su, hoặc (3) đóng túi hút chân không (vacuum-packed). Sản phẩm không bao gồm bắp cải tươi sống (thuộc Family 50150000 Cabbages fresh or chilled) hoặc các sản phẩm bắp cải lên men/chua (sauerkraut, kimchi — thuộc các code khác trong segment 50). Commodity con tiêu biểu: bắp cải đen (Black cabbages), bắp cải Savoy (Savoy cabbages), bắp cải trắng (White cabbages).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50462300 khi sản phẩm mua sắm là bắp cải đã được bảo quản bằng cách đóng hộp hoặc lọ, sẵn sàng dùng mà không cần chế biến lâu. Ví dụ: hợp đồng cung cấp bắp cải đóng hộp cho nhà máy canh, gói mua 20 hộp bắp cải Savoy cho nhà hàng, lô hàng bắp cải trắng đóng lọ cho cửa hàng bán lẻ. Nếu bắp cải còn tươi (chưa bảo quản) → Family 50150000 Cabbages fresh or chilled. Nếu bắp cải đã lên men / chua (sauerkraut, kimchi) → các code khác trong segment 50 dành cho rau lên men.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50462300 | Canned or jarred cabbages | Bắp cải đóng hộp/lọ — đã bảo quản bằng tiệt trùng |
| 50462000 | Canned or jarred broccoli | Bông cải xanh (Broccoli) không phải bắp cải, hình dáng và cấu trúc hoàn toàn khác |
| 50462100 | Canned or jarred brussel sprouts | Cải Brussel (Brussels sprouts) là giống khác, hạt nhỏ gọn, không phải bắp cải cơm |
| 50461800 | Canned or jarred beans | Đậu (Beans) là loài thực vật khác, thuộc họ Fabaceae chứ không phải Brassicaceae |
| 50150000 | Cabbages fresh or chilled | Bắp cải tươi — chưa bảo quản, không được đóng hộp/lọ |
Phân biệt chính: bắp cải đóng hộp (50462300) vs bắp cải tươi (50150000) kiểm tra trạng thái bảo quản tại lúc giao hàng. Nếu là rau lên men / sauerkraut dùng bắp cải nhưng có quá trình lên men khác, dùng code khác trong segment 50.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 50462300 mô tả giống bắp cải cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50462301 | Canned or jarred black cabbages | Bắp cải đen đóng hộp |
| 50462302 | Canned or jarred savoy cabbages | Bắp cải Savoy đóng hộp |
| 50462303 | Canned or jarred skunk cabbages | Bắp cải mùi đóng hộp |
| 50462304 | Canned or jarred white cabbages | Bắp cải trắng đóng hộp |
Khi hồ sơ thầu cần xác định chính xác giống bắp cải, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều giống bắp cải đóng hộp không cần phân biệt, dùng class 50462300.
Câu hỏi thường gặp #
- Bắp cải tươi (không đóng hộp) thuộc mã nào?
Bắp cải tươi (chưa bảo quản bằng đóng hộp) thuộc Family 50150000 Cabbages fresh or chilled. Class 50462300 chỉ áp dụng cho bắp cải đã được xử lý bảo quản qua tiệt trùng hoặc hút chân không.
- Sauerkraut (bắp cải lên men) có thuộc 50462300 không?
Không. Sauerkraut hay bắp cải lên men / chua là sản phẩm sau lên men lactic, không thuộc class bắp cải đơn giản đóng hộp. Nó được phân loại vào các code khác trong segment 50 dành cho rau lên men.
- Bắp cải đóng hộp nhập khẩu hay sản xuất trong nước đều dùng 50462300 không?
Có. Mã UNSPSC là phân loại theo đặc tính sản phẩm (loại rau, dạng bảo quản), không phân biệt nguồn gốc địa lý hay nhà sản xuất. Dù bắp cải đóng hộp từ Trung Quốc, Hàn Quốc hay Việt Nam, nếu đáp ứng định nghĩa (bắp cải + đóng hộp/lọ) đều là 50462300.
- Bắp cải cắt sợi (shredded cabbage) đóng hộp thuộc mã nào?
Vẫn thuộc 50462300 miễn là đó là bắp cải đã đóng hộp. Hình dạng (cắt sợi, thái lát, hoặc nguyên quả) không ảnh hưởng phân loại UNSPSC ở cấp class này.
- Bắp cải đóng hộp mà sản phẩm gồm nhiều rau trộn (cabbage mixed vegetables) thuộc mã nào?
Nếu thành phần chính là bắp cải (≥ 50%), vẫn dùng 50462300. Nếu là hỗn hợp nhiều rau với bắp cải không phải thành phần chính, có thể dùng các code khác cho rau trộn (mixed vegetables) trong segment 50.