Mã UNSPSC 50621900 — Cơm cà chua không biến đổi gen (Non GMO beet purees)
Class 50621900 (English: Non GMO beet purees) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm cơm cà chua tươi, được sản xuất từ cà chua (beets) không biến đổi gen — tức sử dụng những phương pháp lai tạo truyền thống, lên men, hoặc nuôi cấy mô mà không áp dụng công nghệ recombinant DNA. Class này thuộc Family 50620000 Non GMO fresh vegetable purees, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Thị trường VN gồm các nhà sản xuất nước cà chua, thực phẩm chức năng, dệt thực phẩm đông lạnh, và nhà nhập khẩu dành cho ngành thực phẩm công nghiệp.
Định nghĩa #
Class 50621900 bao gồm các sản phẩm bột hoặc cơm cà chua (beet purees / beet pulp) ở dạng tươi hoặc đông lạnh, được sản xuất từ cà chua không GMO. Định nghĩa UNSPSC gốc rõ ràng: "Không biến đổi gen" (Non GMO) nghĩa là không sử dụng các phương pháp biến đổi gen vượt quá các điều kiện tự nhiên — cụ thể loại trừ tổng hợp DNA tái tổ hợp (recombinant DNA), bao gồm xóa gen, nhân đôi gen, nhập gen ngoài, hoặc thay đổi vị trí gen bằng công nghệ DNA tái tổ hợp. Ngược lại, các phương pháp lai tạo truyền thống (traditional breeding), kỹ thuật ghép nối (conjugation), lên men (fermentation), tạo tạp hợp tự nhiên (hybridization), thụ tinh trong ống nghiệm (in vitro fertilization), hoặc nuôi cấy mô (tissue culture) được xem là Non GMO.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50621900 khi đối tượng mua sắm là bột/cơm cà chua tươi hoặc đông lạnh, có chứng chỉ không GMO hoặc tuân theo quy định nguồn gốc không GMO. Ví dụ: hợp đồng cung cấp cơm cà chua tươi cho nhà máy sản xuất nước cà chua, gói mua bột cà chua đông lạnh (frozen beet puree) cho công ty thực phẩm chức năng, hoặc nhập khẩu cà chua dạng puree theo tiêu chuẩn organic/non-GMO cho chuỗi bán lẻ. Nếu sản phẩm là cà chua tươi nguyên vẹn (không xay/ép thành puree), dùng các mã family khác của rau tươi sống. Nếu chứa GMO hoặc không xác định rõ nguồn gốc, dùng các mã family 50610000 (Fresh vegetable purees) không có hạn chế GMO.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50621500 | Non GMO artichoke purees | Cơm cải dâu tây không GMO, loại rau tươi khác (artichoke) |
| 50621800 | Non GMO bean purees | Cơm đậu không GMO, loại rau tươi khác (đậu) |
| 50622000 | Non GMO broccoli purees | Cơm súp lơ xanh không GMO, loại rau tươi khác (broccoli) |
| 50610000 | Fresh vegetable purees (GMO-neutral) | Cơm rau tươi chung, không quy định Non GMO; có thể chứa GMO |
Phân biệt chủ yếu theo loại rau (cà chua vs artichoke/đậu/súp lơ) và tiêu chuẩn Non GMO. Nếu cơm rau không khai báo Non GMO hoặc không xác định rõ loại rau, dùng 50610000 thay vì 50621900.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 50621900 phân biệt theo giống cà chua:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50621901 | Non GMO action beet purees | Cơm cà chua Action không GMO |
| 50621902 | Non GMO albina vereduna beet purees | Cơm cà chua Albina Vereduna không GMO |
| 50621904 | Non GMO boltardy beet purees | Cơm cà chua Boltardy không GMO |
| 50621905 | Non GMO bonel beet purees | Cơm cà chua Bonel không GMO |
| 50621906 | Non GMO burpees golden beet purees | Cơm cà chua vàng Burpees không GMO |
Khi hồ sơ thầu yêu cầu rõ giống cà chua cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều giống, dùng class 50621900.
Câu hỏi thường gặp #
- Cơm cà chua có chứa GMO có dùng mã 50621900 không?
Không. Mã 50621900 quy định Non GMO — chỉ dành cho cơm cà chua sản xuất bằng phương pháp lai tạo truyền thống hoặc nuôi cấy mô. Nếu sản phẩm chứa GMO hoặc không rõ nguồn gốc, dùng mã 50610000 Fresh vegetable purees (chung, không quy định GMO).
- Cà chua tươi nguyên vẹn (không xay thành puree) có thuộc 50621900 không?
Không. Mã 50621900 dành cho cơm/bột cà chua đã xay hoặc ép. Cà chua tươi nguyên vẹn thuộc các mã rau tươi khác trong segment 50 — cần kiểm tra mã family rau tươi sống không phải puree.
- Cơm cà chua đông lạnh (frozen beet puree) có thuộc 50621900 không?
Có. Mã 50621900 bao phủ cơm cà chua ở dạng tươi hoặc đông lạnh, miễn là đáp ứng tiêu chuẩn Non GMO.
- Cơm cà chua hữu cơ (organic) có thuộc 50621900 không?
Có. Hữu cơ (organic) là tiêu chuẩn canh tác tương thích với Non GMO. Nếu sản phẩm vừa hữu cơ vừa không GMO, dùng 50621900. Các quy định organic cụ thể do hồ sơ thầu hoặc chứng chỉ quy định.
- Cơm cà chua khô (dehydrated) hoặc bột cà chua không GMO có thuộc 50621900 không?
Không. Mã 50621900 dành cho cơm cà chua tươi/đông lạnh. Cơm cà chua khô hoặc đã sấy thuộc các mã commodity khô riêng biệt trong segment 50.