Mã UNSPSC 51172800 — Thuốc phối hợp chống sâu răng, nha khoa và súc miệng (Combination cariostatics, dental or mouthwashes or oral agents)
Nội dung do AI soạn từ dữ liệu UNSPSC gốc và đã qua kiểm tra tự động, chưa được người biên tập đọc duyệt. Hãy đối chiếu mã với hồ sơ mua sắm trước khi dùng. Phương pháp biên tập · Báo lỗi
Cấp lớp 51172800 – Thuốc phối hợp chống sâu răng, nha khoa và súc miệng (English: Combination cariostatics, dental or mouthwashes or oral agents) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc Cấp nhóm 51170000 – Thuốc tác động lên hệ tiêu hóa (Drugs affecting the gastrointestinal system) trong cấp ngành 51000000 – Dược phẩm bao gồm thuốc tránh thai và vắc-xin (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách cấp hàng hóa con, và các cấp lớp liên quan trong cùng cấp nhóm — phục vụ tra cứu phân loại hàng hóa, dịch vụ theo UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): This classification denotes a) combination drugs that inhibit or arrest formation of localized destruction of the tooth surface initiated by decalcification of the enamel followed by enzymatic lysis of organic structures and leading to cavity formation, or dental caries, hence the term CARIOSTATICS; b) combination drugs that treat diseases of the teeth, oral cavity, and associated structures; or c) combination drugs for rinsing the mouth, possessing cleansing, germicidal, or palliative properties. Typical combination cariostatic, dental or oral agent, or mouthwash constituents are alcohol, aluminum chloride, amyl metacresol, benzalkonium chloride, benzocaine, calcium carbonate, camphor, carbamide peroxide, cetylpyridinium chloride, cresol, epinephrine, eucalyptol, fluoride, glycerin, hydrofluoric acid, hydrogen peroxide, iodine, paraformaldehyde, phosphoric acid, potassium nitrate, sodium biphosphate, and sodium fluoride..
Cấp lớp 51172800 thuộc nhánh Drugs affecting the gastrointestinal system (51170000) — This classification denotes drugs that act on the digestive structures stretching from the mouth to anus, but does not include the accessory glandular organs.
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng mua sắm thuộc nhóm Combination cariostatics, dental or mouthwashes or oral agents trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách cấp hàng hóa 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại dược phẩm theo cơ chế tác dụng, nhóm hóa học, hoặc chỉ định điều trị chung — không phân loại theo tên thương mại hoặc dạng bào chế. Khi tra cứu mã cho hồ sơ đấu thầu thuốc tại Việt Nam, cần đối chiếu với Danh mục thuốc quốc gia, Dược điển Việt Nam, và hướng dẫn của Bộ Y tế để xác định mã UNSPSC chính xác. Mã cấp hàng hóa 8 chữ số (dưới cấp lớp) cho phép định danh chi tiết tới từng hoạt chất cụ thể và nên được dùng thay vì dừng ở cấp lớp khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ hoạt chất mua sắm.
Khi nào chọn mã này
Chọn mã 51172800 khi đối tượng mua sắm thuộc nhóm Combination cariostatics, dental or mouthwashes or oral agents trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc Cấp nhóm 51170000 (Drugs affecting the gastrointestinal system) và phân loại rõ xuống cấp lớp 51172800, nhưng chưa định danh tới cấp hàng hóa (mã 8 chữ số ở cấp dưới).
- Khi cần mã ở cấp lớp để gom các cấp hàng hóa con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng Cấp nhóm 51170000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã cấp hàng hóa 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào
Cấp lớp 51172800 nằm trong Cấp nhóm 51170000 (Drugs affecting the gastrointestinal system), gồm 19 cấp lớp thành viên. Các cấp lớp lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
51171500 |
Antacids and antiflatulents |
51171600 |
Laxatives |
51171700 |
Antidiarrheals |
51171800 |
Antiemetics and antinauseants and antivertigo agents |
51171900 |
Antiulcer and related gastrointestinal GI drugs |
51172000 |
Drugs used for gallbladder disease |
51172100 |
Antispasmodics |
51172200 |
Drugs that treat interstitial cystitis |
51172300 |
Antidotes and emetics |
51172400 |
Combination antacid, antidiarrheal, anti-flatulence, digestive, and gastric preparations |
51172500 |
Combination poison antidotes |
51172600 |
Combination antiemetics |
51172700 |
Combination antispasmodics |
51172900 |
Combination genito-urinary agents |
51173000 |
Combination hemorrhoidal preparations |
51173100 |
Combination histamine antagonists |
51173200 |
Combination laxatives |
51173300 |
Combination rectal, local other |
Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con
Cấp lớp 51172800 có 38 cấp hàng hóa 8 chữ số — mỗi cấp hàng hóa đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã cấp hàng hóa chi tiết thay vì dừng ở cấp lớp:
| Mã cấp hàng hóa | Tên (EN) |
|---|---|
51172801 |
Benzalkonium chloride/benzocaine/zinc chloride |
51172802 |
Alcohol/benzoic acid/eucalyptol/methyl salicylate/thymol |
51172803 |
Alcohol/cetylpyridinium chloride/domiphen bromide |
51172804 |
Alcohol/eucalyptol/menthol/methyl salicylate/thymol |
51172805 |
Alcohol/fluoride |
51172806 |
Alcohol/gum benzoin |
51172807 |
Aluminum chloride/hydroxyquinoline sulfate/tetracaine |
51172808 |
Amyl metacresol/benzocaine/myrrh/phenol |
51172809 |
Benzocaine/chlorobutanol |
51172810 |
Benzocaine/chlorobutanol/eugenol/peruvian balsam |
51172811 |
Benzocaine/cinnamon oil/clove oil/eucalyptus oil/phenol |
51172812 |
Benzocaine/clove oil |
51172813 |
Benzocaine/phenol |
51172814 |
Benzocaine/phenol/povidone iodine |
51172815 |
Calcium carbonate/calcium phosphate |
51172816 |
Camphor/menthol/phenol |
51172817 |
Camphor/parachlorophenol |
51172818 |
Glycerin/lemon |
51172819 |
Carbamide peroxide/glycerol |
51172820 |
Cetylpyridinium chloride/chlorophyl copper complex |
51172821 |
Cresol/formaldehyde |
51172822 |
Epinephrine/zinc chloride |
51172823 |
Epinephrine/zinc phenolsulfonate |
51172824 |
Eucalyptol/menthol/thymol |
51172825 |
Fluoride/phosphoric acid |
51172826 |
Glycerin/kaolin/sodium fluoride |
51172827 |
Potassium nitrate/sodium fluoride |
51172828 |
Glycerin/phenol/sodium bicarbonate/sodium borate |
51172829 |
Hydrofluoric acid/phosphoric acid/sodium fluoride |
51172830 |
Hydrofluoric acid/sodium fluoride |
51172831 |
Hydrofluoric acid/sodium fluoride/stannous fluoride |
51172832 |
Hydrogen peroxide/povidone iodine |
51172833 |
Hydrogen peroxide/sodium bicarbonate |
51172834 |
Iodine/potassium iodide/zinc phenolsulfonate |
51172835 |
Paraformaldehyde/titanium dioxide/zinc oxide |
51172836 |
Phosphoric acid/sodium fluoride |
51172837 |
Sodium biphosphate/sodium fluoride |
51172838 |
Sodium fluoride/sodium phosphate |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC
Đường dẫn trong cây UNSPSC: Cấp ngành 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines) → Cấp nhóm 51170000 (Drugs affecting the gastrointestinal system) → Cấp lớp 51172800 (Combination cariostatics, dental or mouthwashes or oral agents).
Chương HS gợi ý: 33, 30 — chỉ để tham khảo khi đối chiếu sang Biểu thuế; tờ khai hải quan dùng mã HS, không dùng mã UNSPSC.
VSIC code: 2100, 4772 — mã ngành kinh tế Việt Nam, dùng khi đăng ký ngành nghề kinh doanh.
Ngành liên quan: duoc-pham, y-te.
Câu hỏi thường gặp
- Khi nào nên dùng mã 51172800 thay vì dừng ở cấp nhóm?
Dùng mã Cấp lớp 51172800 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Combination cariostatics, dental or mouthwashes or oral agents nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp hàng hóa 8 chữ số, ưu tiên mã cấp hàng hóa để phân loại chính xác hơn.
- Cấp lớp 51172800 có bao nhiêu cấp lớp lân cận trong cùng cấp nhóm?
Cấp nhóm 51170000 (Drugs affecting the gastrointestinal system) có 19 cấp lớp thành viên — 51172800 và 18 cấp lớp khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các cấp lớp này.
- Cấp lớp 51172800 có cấp hàng hóa con không?
Có — 38 cấp hàng hóa 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con" để xem danh sách đầy đủ.
- Mã 51172800 tương ứng với chương HS nào?
Chương HS gợi ý: 33, 30. Đây chỉ là gợi ý để đối chiếu sang Biểu thuế; tờ khai hải quan ghi mã HS, không ghi mã UNSPSC.
Chương HS liên quan (gợi ý)
Gợi ý tự động theo nội dung; mã HS thực tế xác định theo quy tắc phân loại hải quan. Thấy sai? Báo lỗi (chọn "Sai chương HS").