Mã UNSPSC 51473900 — Xà phòng/dầu gội/chất làm sạch không xà phòng dạng kết hợp (Combination soaps/shampoos/soap-free cleansers)
Nội dung do AI soạn từ dữ liệu UNSPSC gốc và đã qua kiểm tra tự động, chưa được người biên tập đọc duyệt. Hãy đối chiếu mã với hồ sơ mua sắm trước khi dùng. Phương pháp biên tập · Báo lỗi
Cấp lớp 51473900 – Xà phòng/dầu gội/chất làm sạch không xà phòng dạng kết hợp (English: Combination soaps/shampoos/soap-free cleansers) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc Cấp nhóm 51470000 – Thuốc sát khuẩn (Antiseptics) trong cấp ngành 51000000 – Dược phẩm bao gồm thuốc tránh thai và vắc-xin (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách cấp hàng hóa con, và các cấp lớp liên quan trong cùng cấp nhóm — phục vụ tra cứu phân loại hàng hóa, dịch vụ theo UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): This classification denotes combination drugs and preparations that constitute a) detergent substances which derive from natural oils or fats; b) hair care products that remove dirt, grease, oil, pollutants, or other substances; and/or c) other, non-soap-based, non-shampoo-based substances that clean hair or skin, and which therefore bear the term SOAPS/SHAMPOOS/SOAP-FREE CLEANSERS. Typical soap/shampoo/soap-free cleanser constituents are cetyl alcohol, lauramide dea, phosphoric acid, selenium, sodium laureth sulfate, sodium lauryl sulfate, sorbic acid, sulfur, triclosan, and zinc pyrithione..
Cấp lớp 51473900 thuộc nhánh Antiseptics (51470000) — This classification denotes substances that practitioners directly apply to humans or animals to destroy or inhibit microorganisms which cause tissue decay, fermentation, or putrefaction, substances which practitioners call ANTISEPTICS. Practitioners apply antiseptics to achieve asepsis, or a microorganism-free (or sterile) field or state. Many antiseptics are toxic, examples being so-called biocides, especially alcohols, aldehydes, anilides, biguanides, bisphenols, chlorinated hydrocarbons, creosotes and phenols, diamidines, heavy metals, iodine-based compounds, and peroxides. Antiseptics work by various mechanisms of action, including cytoplasmic (cell wall or membrane damage, leakage, or phase separation), cross-linking (cellular damage and DNA/RNA linking), breakage (DNA chain damage or inhibition), and oxidation. Some antiseptics are mutagenic, and many trigger lysis, or cell damage, dissolution, or outright destruction. Not all antiseptics, nor even a majority, demand a prescription, and many instead arise in common household preparations that faciliate wound cleaning and sterilization, such as hydrogen peroxide.
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng mua sắm thuộc nhóm Combination soaps/shampoos/soap-free cleansers trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách cấp hàng hóa 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại dược phẩm theo cơ chế tác dụng, nhóm hóa học, hoặc chỉ định điều trị chung — không phân loại theo tên thương mại hoặc dạng bào chế. Khi tra cứu mã cho hồ sơ đấu thầu thuốc tại Việt Nam, cần đối chiếu với Danh mục thuốc quốc gia, Dược điển Việt Nam, và hướng dẫn của Bộ Y tế để xác định mã UNSPSC chính xác. Mã cấp hàng hóa 8 chữ số (dưới cấp lớp) cho phép định danh chi tiết tới từng hoạt chất cụ thể và nên được dùng thay vì dừng ở cấp lớp khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ hoạt chất mua sắm.
Khi nào chọn mã này
Chọn mã 51473900 khi đối tượng mua sắm thuộc nhóm Combination soaps/shampoos/soap-free cleansers trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc Cấp nhóm 51470000 (Antiseptics) và phân loại rõ xuống cấp lớp 51473900, nhưng chưa định danh tới cấp hàng hóa (mã 8 chữ số ở cấp dưới).
- Khi cần mã ở cấp lớp để gom các cấp hàng hóa con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng Cấp nhóm 51470000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã cấp hàng hóa 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào
Cấp lớp 51473900 nằm trong Cấp nhóm 51470000 (Antiseptics), gồm 25 cấp lớp thành viên. Các cấp lớp lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
51471500 |
Antiseptic alkenes and amidines and amines and ammonia-based compounds |
51471600 |
Antiseptic acetates |
51471700 |
Antiseptic acids |
51471800 |
Antiseptic acridines |
51471900 |
Antiseptic alcohols |
51472000 |
Antiseptic aldehydes |
51472100 |
Antiseptic amides |
51472300 |
Antiseptic borates and chlorine-based compounds and heavy metals and herbal preparations |
51472400 |
Antiseptic benzoates |
51472500 |
Antiseptic chlorobenzenes |
51472600 |
Antiseptic cresols |
51472700 |
Antiseptic fluorine compounds |
51472800 |
Antiseptic guanidines |
51472900 |
Antiseptic halogens |
51473000 |
Antiseptic quaternary ammonium compounds |
51473100 |
Antiseptic imidazoles and ketones and lipids and nitrofurans |
51473200 |
Antiseptic organometallic compounds |
51473300 |
Antiseptic phenols |
51473400 |
Antiseptic pyridines |
51473500 |
Antiseptic pyrimidines and silvers and ureas and waters |
51473600 |
Antiseptic quinolines |
51473700 |
Antiseptic sulfur compounds |
51473800 |
Antiseptic terpenes |
51474000 |
Combination antiseptics, ceruminolytics, and disinfectants |
Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con
Cấp lớp 51473900 có 10 cấp hàng hóa 8 chữ số — mỗi cấp hàng hóa đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã cấp hàng hóa chi tiết thay vì dừng ở cấp lớp:
| Mã cấp hàng hóa | Tên (EN) |
|---|---|
51473901 |
Acetone/alcohol |
51473902 |
Benzethonium/triclosan |
51473903 |
Boric acid/lauramide dea/propylene glycol/tea-dodecylbenzenesulfonate |
51473904 |
Butylparaben/cetyl alcohol/methylparaben/propylene glycol/propylparaben |
51473905 |
Citric acid/sodium laureth sulfate |
51473906 |
Edta/phosphoric acid/propylene glycol/sodium lauryl sulfate |
51473907 |
Lauramide dea/sodium lauryl sulfate |
51473908 |
Menthol/selenium |
51473909 |
Salicylic acid/zinc pyrithione |
51473910 |
Sodium lauryl sulfate/sorbic acid/standapol |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC
Đường dẫn trong cây UNSPSC: Cấp ngành 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines) → Cấp nhóm 51470000 (Antiseptics) → Cấp lớp 51473900 (Combination soaps/shampoos/soap-free cleansers).
Chương HS gợi ý: 33, 34, 30 — chỉ để tham khảo khi đối chiếu sang Biểu thuế; tờ khai hải quan dùng mã HS, không dùng mã UNSPSC.
VSIC code: 2100, 2023 — mã ngành kinh tế Việt Nam, dùng khi đăng ký ngành nghề kinh doanh.
Ngành liên quan: duoc-pham, y-te.
Câu hỏi thường gặp
- Khi nào nên dùng mã 51473900 thay vì dừng ở cấp nhóm?
Dùng mã Cấp lớp 51473900 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Combination soaps/shampoos/soap-free cleansers nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp hàng hóa 8 chữ số, ưu tiên mã cấp hàng hóa để phân loại chính xác hơn.
- Cấp lớp 51473900 có bao nhiêu cấp lớp lân cận trong cùng cấp nhóm?
Cấp nhóm 51470000 (Antiseptics) có 25 cấp lớp thành viên — 51473900 và 24 cấp lớp khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các cấp lớp này.
- Cấp lớp 51473900 có cấp hàng hóa con không?
Có — 10 cấp hàng hóa 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con" để xem danh sách đầy đủ.
- Mã 51473900 tương ứng với chương HS nào?
Chương HS gợi ý: 33, 34, 30. Đây chỉ là gợi ý để đối chiếu sang Biểu thuế; tờ khai hải quan ghi mã HS, không ghi mã UNSPSC.
Chương HS liên quan (gợi ý)
Gợi ý tự động theo nội dung; mã HS thực tế xác định theo quy tắc phân loại hải quan. Thấy sai? Báo lỗi (chọn "Sai chương HS").