Cấp lớp 60123100 – Đồ thủ công sợi mềm (English: Chenille stem crafts) trong UNSPSC phân loại sợi mềm lông bông (chenille stems) dùng vào hoạt động thủ công tạo hình cho trẻ em, lớp học giáo dục mầm non, tiểu học và các hoạt động DIY (Do It Yourself) cộng đồng. Sợi lông mềm này còn gọi là đũa lông hay sợi trang trí mềm, được sử dụng rộng rãi trong các chương trình giáo dục sáng tạo và hoạt động ngoài khóa học tại Việt Nam.

Định nghĩa

Cấp lớp 60123100 bao gồm sợi mềm lông bông (chenille stems) — một loại vật liệu thủ công được làm từ lõi dây mềm bọc ngoài là lông bông ngắn, tạo cảm giác xốp mềm. Sợi này có tính dễ uốn, dễ cắt, an toàn cho trẻ em, không độc hại. Lõi dây bên trong có thể được tạo từ chất liệu tổng hợp hoặc bông nguyên chất. Công dụng chính là hỗ trợ các hoạt động tạo hình, DIY, trang trí, xếp chồng, buộc, uốn mỹ thuật. Cấp lớp này khác biệt với Cấp nhóm 60120000 (Arts and crafts equipment) ở chỗ chuyên biệt cho loại vật liệu sợi mềm, không bao gồm màu vẽ, keo, giấy, hoặc công cụ cắt (những cái đó thuộc các cấp lớp khác cùng cấp nhóm).

Khi nào chọn mã này

Chọn 60123100 khi sản phẩm mua sắm là sợi mềm lông bông (chenille stems) dạng trơn, gồ ghề, bông lớn hay bông nhỏ, bất kể màu sắc. Ví dụ: mua lô sợi mềm trơn nhiều màu cho trường mầm non, gói đũa lông kích thước lớn để hoạt động ngoài trời, hoặc sợi mềm gồ ghề cho dự án thủ công tại tổ chức xã hội. Nếu mua bộ gồm sợi mềm + keo + giấy + tinh chất khác trong một gói dạy học tổng hợp, cần xem gợi ý trên hóa đơn hoặc phân chia mã từng phần tử. Nếu mua chỉ giữ lông (không có lõi dây) thuộc các mã vật liệu khác.

Dễ nhầm với mã nào

Mã Tên Điểm phân biệt
60121200 – Sơn lớp học và mỹ thuật cùng chất trung gian, dụng cụ và phụ kiện Classroom and fine art paint and mediums Màu vẽ, vật liệu đương, không phải sợi mềm
60121300 – Dụng cụ cắt vẽ và thủ công Art and craft cutting products Công cụ cắt, kéo, không phải sợi mềm
60121500 – Dụng cụ vẽ và vật tư và phụ kiện Drawing tools and supplies Bút vẽ, chì, bút lông, không phải sợi mềm

Không nên nhầm sợi mềm (chenille stems / 60123100) với các vật liệu thủ công khác trong Cấp nhóm 60120000, vì mỗi cấp lớp tập trung vào một dạng vật tư riêng biệt theo chức năng và tính chất vật lý.

Các cấp hàng hóa tiêu biểu

Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 60123100 mô tả chi tiết theo đặc tính sợi:

Mã Tên (EN) Tên VN
60123101 Jumbo chenille stems Sợi mềm kích thước lớn
60123102 Cotton chenille stems Sợi mềm bông nguyên chất
60123103 Bumps chenille stems Sợi mềm gồ ghề (có u nhỏ)
60123104 Non-cotton chenille stem Sợi mềm chất liệu tổng hợp

Khi yêu cầu thầu cần chỉ định rõ kiểu (kích thước, chất liệu), dùng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi mua bao quát nhiều kiểu không phân biệt, dùng Cấp lớp 60123100.

Câu hỏi thường gặp

Sợi mềm lông bông và sợi tơ lụa khác nhau thế nào?

Sợi mềm lông bông (chenille stems / 60123100) có lõi dây bên trong, bề ngoài bọc lông bông xốp. Sợi tơ lụa thường là chỉ đơn thuần không có lõi dứt dây. Sợi mềm dễ uốn hình hơn và được thiết kế riêng cho thủ công trẻ em.

Sợi mềm bông nguyên chất và tổng hợp khác gì?

Sợi bông nguyên chất (Cotton chenille stems / 60123102) làm từ bông tự nhiên, thường mềm hơn, thân thiện với môi trường. Sợi tổng hợp (Non-cotton chenille stem / 60123104) từ sợi acrylic hay polyester, thường bền màu hơn và giá rẻ hơn. Cả hai đều an toàn cho trẻ em.

Gói sợi mềm hỗn hợp gồm nhiều loại kiểu có dùng mã 60123100 không?

Có. Nếu gói bao gồm các loại sợi khác nhau (trơn, gồ ghề, kích thước lớn nhỏ) không phân biệt rõ loại chính, dùng mã Cấp lớp 60123100. Nếu hóa đơn ghi rõ một loại chiếm phần lớn, ưu tiên mã Cấp hàng hóa cụ thể.

Bộ sợi mệm + keo + giấy thủ công thuộc mã nào?

Bộ tổng hợp phải phân chia theo thành phần chính: sợi mềm → 60123100, keo → 60121200. Hoặc theo quy tắc mua sắm Việt Nam, lấy mã của vật tư chính chiếm giá trị cao nhất.

Xem thêm

Danh mục