Mã UNSPSC 60123900 — Cúc và suy hiệp (Sequins and trims)
Nội dung đã được biên tập viên chỉnh sửa. Cách chúng tôi làm nội dung
Cấp lớp 60123900 – Cúc và suy hiệp (English: Sequins and trims) trong UNSPSC phân loại các vật liệu trang trí may mặc bao gồm cúc lấp lánh (sequins), suy hiệp (trims / ribbon), dây quả, đàng trang trí dùng trong thêu thùa, may mặc và thủ công. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 60120000 Arts and crafts equipment and accessories and supplies, Cấp ngành 60000000 Musical Instruments and Games and Toys and Arts and Crafts. Đối tượng mua sắm tại VN gồm xưởng may, nhà thiết kế thời trang, cửa hàng thủ công, công ty trang trí tiệc cưới, và các sinh viên các ngành mỹ thuật / may mặc / thời trang.
Định nghĩa
Cấp lớp 60123900 bao gồm các vật liệu trang trí dùng để làm đẹp, tô điểm trên quần áo, túi xách, mũ nón, trang trí thủ công hoặc sự kiện. Nội hàm UNSPSC bao trùm: cúc trang trí lấp lánh (sequins, paillettes), suy hiệp may mặc (ribbon, trim, lace), dây quả, baguette, dải vải trang trí khác để may, dán hoặc thêu. Cấp lớp này KHÔNG bao gồm cúc áo cơ bản (thường là khuy bằng sứ, nhựa hoặc kim loại dùng để đóng cúc), cũng không bao gồm chỉ thêu chuyên biệt (thuộc Cấp ngành 60000000 cấp nhóm khác) hoặc vải thô nền (thuộc Cấp ngành 60000000 hay).
Khi nào chọn mã này
Chọn 60123900 khi sản phẩm mua là vật liệu trang trí dùng để may, dán, hoặc thêu trên quần áo, phụ kiện, hay sản phẩm thủ công. Ví dụ: hợp đồng mua cúc trang trí lấp lánh cho xưởng may mặc, gói mua suy hiệp vàng / bạc trang trí đầm cưới, mua dây quả tô điểm các sản phẩm túi xách, hoặc mua baguette vải cho thêu tay nghệ thuật. Nếu xác định rõ loại cụ thể (cúc thường, cúc kim cương nhân tạo, suy hiệp bền, dây quả Trung Quốc), có thể tham chiếu cấp hàng hóa con 60123901 Decorative sequins or trims. Dùng 60123900 làm cấp lớp mặc định khi loại trang trí không xác định rõ hoặc gộp nhiều loại cùng đơn vị.
Dễ nhầm với mã nào
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 60121300 – Dụng cụ cắt vẽ và thủ công | Art and craft cutting products | Dụng cụ cắt (kéo, lưỡi dao) — không phải vật liệu trang trí |
| 60121500 – Dụng cụ vẽ và vật tư và phụ kiện | Drawing tools and supplies and accessories | Bút vẽ, bút chì, giấy vẽ — không phải trang trí may mặc |
| Cấp ngành 11 textile materials | Vải thô, chỉ ngành — vật liệu nền, không phải trang trí | |
| Cấp ngành 30 apparel | Quần áo thành phẩm — sản phẩm đã may hoàn chỉnh, không phải vật liệu |
Cách phân biệt: Cấp lớp 60123900 là vật liệu bán thành phẩm để trang trí hoặc may mặc. Nếu sản phẩm là quần áo hoàn thiện có cúc/suy hiệp đã may sẵn → dùng Cấp ngành 30 (Apparel). Nếu là vải trơn làm nền → cấp ngành 11. Nếu là dụng cụ cắt/tạo hình cúc → 60121300.
Câu hỏi thường gặp
- Cúc áo thường (khuy bằng sứ, nhựa) có thuộc 60123900 không?
Không. Cúc áo thường (dùng để nối hai lớp vải) thuộc cấp hàng hóa khác trong Cấp ngành 60000000. Cấp lớp 60123900 là cúc trang trí lấp lánh, chỉ dùng để làm đẹp, không có chức năng giữ cúc.
- Chỉ thêu (embroidery floss) có thuộc mã này không?
Không. Chỉ thêu chuyên biệt thuộc Cấp ngành 60000000 cấp nhóm khác, không phải Cấp lớp 60123900. Cấp lớp này tập trung vào cúc và suy hiệp (ribbon, trim), không phải chỉ thêu.
- Suy hiệp ren (lace trim) có thuộc 60123900 không?
Có. Suy hiệp ren dùng trang trí quần áo hay sự kiện là dạng trim, nằm trong Cấp lớp 60123900.
- Vải mũ phủ (millinery trim) có dùng mã 60123900 không?
Có. Vải trim, suy hiệp dùng để trang trí hoặc hoàn thiện mũ nón thuộc 60123900. Nếu là toàn bộ mũ hoàn chỉnh → Cấp ngành 30 apparel.
- Cúc kim cương nhân tạo bán lẻ (hotfix rhinestones) có thuộc mã này không?
Có. Cúc trang trí loại kim cương nhân tạo, có keo dán hoặc không, dùng để dán/thêu trên vải hoặc phụ kiện thuộc 60123900.
Chương HS liên quan (gợi ý)
Gợi ý tự động theo nội dung; mã HS thực tế xác định theo quy tắc phân loại hải quan. Thấy sai? Báo lỗi (chọn "Sai chương HS").