Mã UNSPSC 70120000 — Dịch vụ chăn nuôi (Livestock services)
Cấp nhóm 70120000 – Dịch vụ chăn nuôi (English: Livestock services) là nhánh UNSPSC phân loại các dịch vụ (services) liên quan đến chăn nuôi gia súc, gia cầm và động vật nuôi, bao gồm từ dịch vụ sản xuất sữa (dairying), quản lý đàn vật nuôi (livestock management), đến dịch vụ thú cưng (pets industry) và quản lý đồng cỏ, bãi chăn thả (pasture and range services). Cấp nhóm này thuộc Cấp ngành 70000000 – Dịch vụ nông nghiệp, ngư nghiệp, lâm nghiệp và động vật hoang dã Farming and Fishing and Forestry and Wildlife Contracting Services — nhóm bao trùm toàn bộ dịch vụ ký kết hợp đồng trong lĩnh vực sản xuất nông — lâm — ngư nghiệp và quản lý tài nguyên thiên nhiên.
Tại Việt Nam, các hợp đồng thuộc nhóm 70120000 xuất hiện phổ biến trong đấu thầu dịch vụ thú y vùng nông thôn, chương trình cải tạo giống vật nuôi của nhà nước, hợp đồng quản lý trang trại chăn nuôi tập trung và các dự án phát triển chăn nuôi do tổ chức quốc tế tài trợ.
Định nghĩa #
Cấp nhóm 70120000 bao gồm các dịch vụ chăn nuôi (livestock services) được cung cấp theo hợp đồng, tức là hành động/công việc mà nhà cung cấp thực hiện cho bên mua — không phải sản phẩm vật chất (gia súc sống, thức ăn chăn nuôi hay dược phẩm thú y).
Nội hàm UNSPSC gốc của cấp nhóm này bao trùm toàn bộ vòng đời hoạt động chăn nuôi thương mại:
- Dịch vụ sản xuất sữa (Dairying — Cấp lớp 70121500 – Dịch vụ chăn nuôi gia súc sữa): Vắt sữa, chế biến sữa tươi tại trang trại, kiểm tra chất lượng sữa nguyên liệu và quản lý đàn bò sữa.
- Dịch vụ ngành chăn nuôi (Livestock industry — Cấp lớp 70121600 – Dịch vụ chăn nuôi): Dịch vụ phối giống, kiểm định giống, giết mổ theo hợp đồng, phân loại và vận chuyển gia súc.
- Dịch vụ quản lý vật nuôi (Livestock management — Cấp lớp 70121700 – Dịch vụ quản lý chăn nuôi): Giám sát sức khỏe đàn, lập kế hoạch tiêm phòng, tư vấn dinh dưỡng, quản lý hồ sơ đàn vật nuôi.
- Dịch vụ thú cưng (Pets industry — Cấp lớp 70121800 – Dịch vụ ngành thú cưng): Dịch vụ chăm sóc, huấn luyện, gửi giữ và phối giống thú cưng theo hợp đồng.
- Dịch vụ đồng cỏ và bãi chăn thả (Pasture and range services — Cấp lớp 70121900 – Dịch vụ cảnh đồng cỏ và quản lý chăn thả): Quản lý, cải tạo đồng cỏ, kiểm soát mật độ chăn thả, dịch vụ gieo hạt cỏ và rào chắn bãi chăn.
Cấp nhóm 70120000 không bao gồm bản thân gia súc/gia cầm sống (thuộc Cấp ngành 10000000 – Thực vật, động vật sống và vật tư liên quan), thức ăn chăn nuôi (thuộc Cấp ngành 50000000 – Thực phẩm và Đồ uống hoặc các mã hàng hóa nông nghiệp), hay dược phẩm/vắc-xin thú y (thuộc Cấp ngành 51000000 – Dược phẩm bao gồm thuốc tránh thai và vắc-xin — Drugs and Pharmaceutical Products).
Cấu trúc mã #
Cấp nhóm 70120000 được tổ chức thành 5 cấp lớp con:
| Mã | Tên (EN) | Nội dung chính |
|---|---|---|
| 70121500 | Dairying | Dịch vụ vắt sữa, kiểm tra chất lượng sữa, quản lý đàn bò sữa |
| 70121600 | Livestock industry | Phối giống, giết mổ hợp đồng, kiểm định giống, vận chuyển gia súc |
| 70121700 | Livestock management | Giám sát sức khỏe đàn, tiêm phòng, tư vấn dinh dưỡng, hồ sơ đàn |
| 70121800 | Pets industry | Chăm sóc, huấn luyện, gửi giữ thú cưng theo hợp đồng |
| 70121900 | Pasture and range services | Quản lý đồng cỏ, kiểm soát chăn thả, gieo cỏ, rào chắn bãi chăn |
Khi hồ sơ mời thầu xác định được loại dịch vụ cụ thể, ưu tiên dùng mã cấp lớp 6 chữ số. Mã Cấp nhóm 70120000 được dùng khi gói thầu kết hợp nhiều loại dịch vụ chăn nuôi không tách biệt được hoặc khi chưa xác định được cấp lớp phù hợp.
Khi nào chọn mã này #
Chọn Cấp nhóm 70120000 (hoặc cấp lớp con tương ứng) khi đối tượng hợp đồng là dịch vụ thực hiện trong lĩnh vực chăn nuôi, không phải mua hàng hóa. Một số ví dụ thực tế trong bối cảnh Việt Nam:
Phù hợp với 70120000:
- Hợp đồng thuê đơn vị thú y tư nhân tiêm phòng lở mồm long móng (LMLM) toàn xã → 70121700
- Gói dịch vụ quản lý đàn bò sữa cho trang trại HTX nông nghiệp → 70121500 hoặc 70121700
- Hợp đồng cải tạo và quản lý đồng cỏ phục vụ chăn nuôi bò thịt → 70121900
- Dịch vụ phối giống nhân tạo bò, lợn do trạm giống cấp tỉnh thực hiện → 70121600
- Hợp đồng vận hành cơ sở giết mổ gia súc tập trung → 70121600
- Dịch vụ chăm sóc thú cưng trong các chương trình nhà nước hoặc dự án phi lợi nhuận → 70121800
Không phù hợp — cần chọn mã khác:
- Mua con giống (bò, lợn, gà) → Cấp ngành 10000000 (Live Plant and Animal Material)
- Mua thức ăn chăn nuôi (cám, bã, thức ăn công nghiệp) → Cấp nhóm mã khác hoặc các mã thức ăn chăn nuôi
- Mua vắc-xin thú y, kháng sinh thú y → Cấp ngành 51000000
- Mua thiết bị chuồng trại, máy vắt sữa → Cấp ngành 27000000 – Công cụ và máy móc tổng hợp (Tools and General Machinery)
- Dịch vụ bảo hiểm vật nuôi → Cấp ngành 84000000 – Dịch vụ Tài chính và Bảo hiểm (Financial and Insurance Services)
Dễ nhầm với mã nào #
Cấp nhóm 70120000 dễ bị nhầm với các cấp nhóm hoặc Cấp ngành sau:
| Mã nhầm | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 70140000 – Sản xuất, quản lý và bảo vệ cây trồng | Crop production and management | Dịch vụ trồng trọt, không liên quan đến vật nuôi. Nếu gói thầu kết hợp cả trồng trọt lẫn chăn nuôi, phân tách thành hai dòng mã riêng. |
| 70100000 – Nghề cá và nuôi trồng thủy sản | Fisheries and aquaculture | Dịch vụ thủy sản (nuôi trồng, đánh bắt cá, tôm). Gia súc, gia cầm không thuộc fisheries. |
| 70130000 – Chuẩn bị, quản lý và bảo vệ đất đai | Land and soil preparation | Dịch vụ chuẩn bị đất, cải tạo đất cho mục đích chung. Nếu cải tạo đất để làm đồng cỏ chăn nuôi → 70121900. |
| 51000000 | Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines | Vắc-xin, kháng sinh, thuốc thú y dạng hàng hóa. 70120000 chỉ cho dịch vụ tiêm phòng, không phải sản phẩm thuốc. |
| 10000000 | Live Plant and Animal Material | Mua bán gia súc/gia cầm sống. 70120000 là dịch vụ, không phải hàng hóa động vật sống. |
| 85000000 – Dịch vụ chăm sóc sức khỏe | Healthcare Services | Dịch vụ y tế cho người. Dịch vụ thú y cho vật nuôi thuộc 70120000, không phải 85000000. |
Lưu ý đặc thù: Trong một số dự án nông nghiệp tích hợp (ví dụ dự án hỗ trợ sinh kế có cả cung cấp con giống lẫn tập huấn kỹ thuật chăn nuôi), cần tách biệt dòng hàng hóa (con giống → Cấp ngành 10000000) và dòng dịch vụ (tập huấn, tư vấn kỹ thuật → 70120000 hoặc Cấp ngành 86000000 – Dịch vụ Giáo dục và Đào tạo Education and Training Services) để phân mã chính xác.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Tại Việt Nam, các hợp đồng thuộc Cấp nhóm 70120000 phổ biến trong các bối cảnh sau:
-
Chương trình nhà nước về thú y và dịch bệnh: Ngân sách trung ương và địa phương thường chi cho dịch vụ tiêm phòng định kỳ (LMLM, tai xanh, Newcastle, cúm gia cầm). Mã phù hợp: 70121700 Livestock management.
-
Dự án ODA/NGO phát triển chăn nuôi: Các tổ chức như FAO, IFAD, World Bank tài trợ dự án cải thiện giống và quản lý đàn vật nuôi tại khu vực miền núi. Mã phù hợp: 70121600, 70121700.
-
Hợp đồng quản lý trang trại theo mô hình liên kết: Doanh nghiệp chăn nuôi lớn (CP, Masan MEATLife, Greenfeed) ký hợp đồng dịch vụ quản lý đàn với hộ nông dân. Mã phù hợp: 70121600 hoặc 70121700.
-
Phân loại trong hệ thống VSIC: Hoạt động chăn nuôi và dịch vụ liên quan tương ứng với nhóm VSIC 014x (Chăn nuôi) và 016x (Dịch vụ nông nghiệp). Khi đối chiếu với Biểu phí, thuế GTGT hoặc phân ngành thống kê, cần tham khảo thêm VSIC.
-
Hồ sơ mời thầu: Khi mô tả phạm vi công việc (scope of work) cho dịch vụ chăn nuôi, nên ghi rõ cấp lớp UNSPSC 6 chữ số (ví dụ 70121700) thay vì chỉ dùng Cấp nhóm 70120000, nhằm tránh nhầm lẫn trong so sánh báo giá quốc tế.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ tiêm phòng vắc-xin cho đàn gia súc thuộc mã nào?
Dịch vụ tiêm phòng (thực hiện bởi đơn vị thú y theo hợp đồng) thuộc Cấp lớp 70121700 Livestock management, nằm trong Cấp nhóm 70120000. Bản thân vắc-xin mua riêng thuộc Cấp ngành 51000000 Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines nếu hợp đồng bao gồm cả thuốc lẫn dịch vụ tiêm.
- Mua con giống bò sữa có thuộc Cấp nhóm 70120000 không?
Không. Mua bán gia súc sống (bao gồm con giống) thuộc Cấp ngành 10000000 Live Plant and Animal Material, không phải 70120000. Cấp nhóm 70120000 chỉ bao gồm các dịch vụ thực hiện trong chăn nuôi, không phải hàng hóa động vật.
- Dịch vụ phối giống nhân tạo bò thuộc Cấp lớp nào trong cấp nhóm này?
Phối giống nhân tạo (artificial insemination) được phân loại vào Cấp lớp 70121600 Livestock industry, vì đây là dịch vụ kỹ thuật thuộc ngành chăn nuôi thương mại. Nếu hợp đồng kết hợp phối giống với giám sát sức khỏe đàn, có thể dùng 70121700 Livestock management.
- Dịch vụ quản lý đồng cỏ cho trang trại bò thịt dùng mã nào?
Sử dụng Cấp lớp 70121900 Pasture and range services, gồm các dịch vụ như cải tạo đồng cỏ, kiểm soát mật độ chăn thả, gieo hạt cỏ và quản lý rào chắn bãi chăn. Nếu hợp đồng bao gồm cả quản lý đàn lẫn đồng cỏ, dùng mã Cấp nhóm 70120000.
- Dịch vụ chăm sóc chó mèo tại trạm thú y địa phương thuộc mã nào?
Thuộc Cấp lớp 70121800 Pets industry, bao gồm dịch vụ chăm sóc, gửi giữ, huấn luyện và phối giống thú cưng theo hợp đồng. Lưu ý rằng dịch vụ thú y chẩn đoán bệnh (clinial veterinary) đôi khi được phân biệt riêng, nhưng trong phân loại UNSPSC vẫn quy về nhóm 70121800 hoặc 70121700 tùy đối tượng là thú cưng hay gia súc.
- Dịch vụ nuôi trồng thủy sản có thuộc 70120000 không?
Không. Dịch vụ nuôi trồng thủy sản (cá, tôm, nhuyễn thể) thuộc Cấp nhóm 70100000 Fisheries and aquaculture — là cấp nhóm anh em (mã cùng cấp) với 70120000, cùng Cấp ngành 70000000. Ranh giới phân biệt là đối tượng vật nuôi: gia súc, gia cầm, thú cưng thuộc 70120000; thủy sản thuộc 70100000.
- Khi nào dùng mã Cấp nhóm 70120000 thay vì cấp lớp con 6 chữ số?
Dùng mã Cấp nhóm 70120000 khi gói thầu bao gồm nhiều loại dịch vụ chăn nuôi không tách biệt được (ví dụ hợp đồng quản lý toàn diện trang trại gồm cả quản lý đàn, cải tạo đồng cỏ và kiểm soát dịch bệnh). Khi xác định được loại dịch vụ cụ thể, ưu tiên dùng cấp lớp con 6 chữ số để tăng độ chính xác phân loại.