Mã UNSPSC 70121500 — Dịch vụ chăn nuôi gia súc sữa (Dairying)
Cấp lớp 70121500 – Dịch vụ chăn nuôi gia súc sữa (English: Dairying) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ hỗ trợ ngành chăn nuôi gia súc để lấy sữa — bao gồm dịch vụ quản lý đàn, phát triển công nghệ, xử lý sữa tại trang trại, và các dịch vụ liên quan đến phòng thí nghiệm sữa. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 70120000 – Dịch vụ chăn nuôi Livestock services, Cấp ngành 70000000 – Dịch vụ nông nghiệp, ngư nghiệp, lâm nghiệp và động vật hoang dã Farming and Fishing and Forestry and Wildlife Contracting Services. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm các trang trại sữa, hợp tác xã chăn nuôi, công ty chế biến sữa, và các cơ sở cung cấp dịch vụ tư vấn nông nghiệp chuyên về sữa.
Định nghĩa #
Cấp lớp 70121500 bao gồm tất cả các dịch vụ chuyên biệt phục vụ khâu chăn nuôi gia súc có mục đích lấy sữa. Khác với các dịch vụ chăn nuôi chung (Cấp nhóm 70120000), cấp lớp này tập trung vào các hoạt động và dịch vụ riêng biệt cho gia súc sữa như: (1) quản lý đàn sữa; (2) phát triển công nghệ nông nghiệp cho ngành sữa; (3) xử lý, bảo quản sữa ngay tại trang trại; (4) các dịch vụ phòng thí nghiệm phân tích chất lượng sữa. Cấp lớp này KHÔNG bao gồm sản phẩm sữa hoàn thành (bơ, pho mát, sữa lỏng đóng hộp) thuộc Cấp ngành 70000000 Farming and Fishing and Forestry and Wildlife Contracting Services, cũng không bao gồm dịch vụ bán lẻ sữa.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 70121500 khi đối tượng mua sắm là dịch vụ hoặc công việc phục vụ trực tiếp cho hoạt động chăn nuôi gia súc sữa. Ví dụ: (1) hợp đồng thuê dịch vụ tư vấn quản lý đàn bò sữa cho trang trại; (2) tuyển dụng chuyên gia công nghệ sữa để cải tiến quy trình; (3) giao khoán dịch vụ phòng thí nghiệm kiểm tra chất lượng sữa nguyên liệu; (4) dịch vụ xử lý sữa (tiệt trùng, chia dóc) tại trang trại trước khi xuất bán. Khi gói thầu gộp nhiều loại dịch vụ chăn nuôi (bò, lợn, gà) không tập trung vào sữa, dùng Cấp nhóm 70120000 thay vì Cấp lớp cụ thể.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 70121600 – Dịch vụ chăn nuôi | Livestock industry | Hoạt động công nghiệp chăn nuôi gia súc chung (không chuyên sữa), bao gồm bò thịt, lợn, gà, cừu |
| 70121700 – Dịch vụ quản lý chăn nuôi | Livestock management | Dịch vụ quản lý chăn nuôi chung cho tất cả loài gia súc, không riêng biệt cho gia súc sữa |
| 70121800 – Dịch vụ ngành thú cưng | Pets industry | Dịch vụ chăn nuôi/quản lý động vật nuôi làm cảnh hoặc thú cưng |
| 70121900 – Dịch vụ cảnh đồng cỏ và quản lý chăn thả | Pasture and range services | Dịch vụ quản lý cỏ chăn thả, chứ không phải hoạt động chăn nuôi trực tiếp |
| 70122000 – Dịch vụ chăm sóc sức khỏe động vật | Animal health | Dịch vụ sức khỏe động vật nói chung (thú y), không chuyên cho gia súc sữa |
Phân biệt chính: 70121500 chuyên biệt cho gia súc sữa (bò, dê, cừu lấy sữa), trong khi 70121600-70121700 là dịch vụ chung cho chăn nuôi đa dạng. Nếu đơn hàng rõ ràng là trang trại sữa, ưu tiên 70121500.
Các dịch vụ tiêu biểu trong cấp lớp này #
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 70121501 | Dairy herd management | Dịch vụ quản lý đàn gia súc sữa |
| 70121502 | Dairy industry development | Dịch vụ phát triển ngành sữa |
| 70121503 | Dairy technology | Dịch vụ công nghệ chăn nuôi sữa |
| 70121504 | Dairy laboratories services | Dịch vụ phòng thí nghiệm sữa |
| 70121505 | Dairy farm in house processing | Dịch vụ xử lý sữa tại trang trại |
Khi hồ sơ thầu yêu cầu dịch vụ cụ thể (quản lý đàn, kiểm test sữa, v.v.), sử dụng mã cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gộp nhiều dịch vụ sữa chung chung, dùng Cấp lớp 70121500.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ tư vấn quản lý đàn bò sữa có thuộc 70121500 không?
Có. Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ quản lý đàn gia súc sữa thuộc Cấp hàng hóa 70121501 (Dairy herd management), nằm trong Cấp lớp 70121500.
- Phòng thí nghiệm kiểm tra chất lượng sữa thuộc mã nào?
Dịch vụ phòng thí nghiệm phân tích sữa (độ axit, hàm lượng protein, vi khuẩn) thuộc Cấp hàng hóa 70121504 (Dairy laboratories services) trong Cấp lớp 70121500.
- Dịch vụ sức khỏe thú y cho bò sữa có dùng 70121500 không?
Không. Dịch vụ chẩn đoán, điều trị bệnh, vắc xin cho gia súc (kể cả bò sữa) thuộc Cấp lớp 70122000 (Animal health), là lĩnh vực y tế động vật riêng biệt.
- Công nghệ máy tách sữa, bảo quản sữa tại trang trại thuộc 70121500 không?
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ công nghệ xử lý sữa tại trang trại thuộc Cấp hàng hóa 70121503 (Dairy technology) hoặc 70121505 (Dairy farm in house processing). Nhưng nếu mua hàng hóa máy móc (máy tách sữa, bình chứa), không dùng mã dịch vụ 70121500 — dùng mã hàng hóa thuộc Cấp ngành 40-45 (Machines and Equipment).
- Dịch vụ chăn nuôi lợn, gà có thể dùng 70121500 không?
Không. Cấp lớp 70121500 chỉ dành cho gia súc sữa. Dịch vụ chăn nuôi lợn, gà (không lấy sữa) dùng Cấp lớp 70121600 (Livestock industry) hoặc 70121700 (Livestock management).