Mã UNSPSC 70121900 — Dịch vụ cảnh đồng cỏ và quản lý chăn thả (Pasture and range services)
Class 70121900 (English: Pasture and range services) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ liên quan đến cảnh đồng cỏ (pasture) và đất chăn thả (range) — bao gồm cải tạo, quản lý, nghiên cứu đất cỏ phục vụ chăn nuôi gia súc. Class này thuộc Family 70120000 Livestock services, Segment 70000000 Farming and Fishing and Forestry and Wildlife Contracting Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm trang trại chăn nuôi, cơ sở chăn thả công nghiệp, tổ chức nông nghiệp, và doanh nghiệp cung cấp dịch vụ tư vấn quản lý cỏ chăn thả."
Định nghĩa #
Class 70121900 bao gồm các dịch vụ chuyên môn nhằm cải thiện, duy trì và quản lý cảnh đồng cỏ và vùng đất chăn thả. Dịch vụ này liên quan đến nâng cao chất lượng thảm cỏ, tối ưu hóa năng suất chăn thả, và lựa chọn giống cỏ phù hợp với điều kiện tự nhiên địa phương. Các commodity con bao gồm dịch vụ cải tạo cảnh đồng cỏ (Pasture improvement), dịch vụ quản lý vùng chăn thả (Range management), và dịch vụ nghiên cứu khoa học về đất cỏ (Range research). Class này khác với dịch vụ chăn nuôi trực tiếp (70121600 Livestock industry) ở chỗ tập trung vào quản lý môi trường cỏ, chứ không phải quản lý động vật.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 70121900 khi dịch vụ mua sắm nhằm mục đích cải thiện chất lượng và sản lượng cỏ chăn thả, hoặc quản lý toàn diện khu vực chăn thả. Ví dụ: hợp đồng cải tạo đất cỏ cho trang trại (loại cỏ, bón phân, cải tạo cấu trúc đất), dịch vụ tư vấn quản lý chăn thả bền vững, dịch vụ nghiên cứu khoa học về năng suất cảnh đồng cỏ. Nếu dịch vụ tập trung vào quản lý động vật (tiêm phòng, chăm sóc sức khỏe gia súc), dùng 70122000 Animal health. Nếu là dịch vụ chăn nuôi công nghiệp toàn diện (bao gồm cả quản lý động vật và cơ sở vật chất), dùng 70121600 Livestock industry.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 70121600 | Livestock industry | Quản lý chăn nuôi toàn diện (cơ sở, động vật, kinh doanh), không chỉ cỏ |
| 70121700 | Livestock management | Quản lý gia súc (dinh dưỡng, y tế động vật, sinh sản), không phải quản lý đất cỏ |
| 70122000 | Animal health | Dịch vụ y tế thú y (phòng, chữa bệnh), không phải cảnh đồng cỏ |
Phân biệt rõ: 70121900 tập trung vào đất, cỏ, môi trường chăn thả; 70121700 tập trung vào động vật (dinh dưỡng, quản lý giống); 70122000 tập trung vào sức khỏe động vật (bệnh, chữa trị).
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ cải tạo cỏ (gieo trồng giống cỏ mới, bón phân đất cỏ) có thuộc 70121900 không?
Có. Dịch vụ cải tạo cảnh đồng cỏ (Pasture improvement) là commodity con trực tiếp của 70121900, bao gồm chọn giống cỏ, chuẩn bị đất, gieo trồng, và quản lý thảm cỏ sau khi thiết lập.
- Dịch vụ tiêm phòng, chữa bệnh cho gia súc có dùng mã 70121900 không?
Không. Dịch vụ y tế thú y (tiêm, chữa bệnh, kiểm tra sức khỏe) thuộc 70122000 Animal health. Mã 70121900 chỉ cho quản lý môi trường cỏ chăn thả.
- Dịch vụ quản lý toàn diện trang trại (từ cỏ đến chăm sóc gia súc) thuộc mã nào?
Nên dùng 70121600 Livestock industry (quản lý chăn nuôi toàn diện) hoặc tách riêng thành 70121900 (quản lý cỏ) + 70121700 (quản lý gia súc) + 70122000 (y tế) tùy theo cách chia package thầu.
- Dịch vụ nghiên cứu khoa học về năng suất cỏ chăn thả có thuộc 70121900 không?
Có. Range research (nghiên cứu vùng chăn thả) là commodity con của 70121900, bao gồm tư vấn, phân tích đất, kiểm tra năng suất cỏ, đề xuất cải tạo.