Class 70121800 (English: Pets industry) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ liên quan đến động vật nuôi làm thú cưng (companion animals) — bao gồm nhân giống, chăm sóc, tắm rửa, huấn luyện, và các dịch vụ hỗ trợ quản lý thú cưng. Class này thuộc Family 70120000 Livestock services, Segment 70000000 Farming and Fishing and Forestry and Wildlife Contracting Services. Đối tượng sử dụng tại VN gồm cửa hàng bán thú cưng, trại chó/mèo, doanh nghiệp dịch vụ grooming, khách sạn thú cưng, và cá nhân/tổ chức cần dịch vụ chăm sóc vật nuôi.

Định nghĩa #

Class 70121800 bao gồm các dịch vụ chuyên về động vật nuôi làm thú cưng, bao gồm: nhân giống vật nuôi theo mục đích thương mại hoặc dòng dõi, dịch vụ tắm rửa và chăm sóc lông vật nuôi (pet grooming), dịch vụ huấn luyện, bảo dưỡng sức khỏe cơ bản vật cưng. Class này khác biệt với Class 70122000 (Animal health services) ở chỗ: 70121800 tập trung vào dịch vụ chăm sóc chung, huấn luyện, ký túc xá; còn 70122000 là dịch vụ y tế động vật (khám, điều trị, tiêm chủng). Commodity tiêu biểu: nhân giống chó (70121801), dịch vụ tắm rửa chó/mèo (70121802), dịch vụ ký túc xá/kennels (70121803).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 70121800 khi hợp đồng mua sắm là: (1) dịch vụ nhân giống động vật nuôi (chó, mèo, chim cảnh, cá kiểng) cho mục đích bán lẻ hoặc dòng dõi; (2) dịch vụ grooming, tắm rửa, chỉnh trang lông vật nuôi; (3) dịch vụ huấn luyện cơ bản (dạy vâng lời, vệ sinh); (4) ký túc xá thú cưng (kennels, boarding services) khi vắng nhà. Ví dụ: hợp đồng dịch vụ tắm rửa chó cho 50 con/tháng tại salon, gói huấn luyện chó cỏ đất, dịch vụ ký túc xá mèo trong 7 ngày. Nếu dịch vụ là khám bệnh, tiêm chủng, phẫu thuật → chọn 70122000 (Animal health). Nếu là quản lý thú nuôi trên phạm vi lớn (zoos, sanctuary) → xem các class chuyên biệt khác trong segment.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
70121600 Livestock industry Chăn nuôi gia súc lớn, gia cầm; sản xuất sữa, thịt, trứng; KHÔNG phải thú cưng
70121700 Livestock management Quản lý, vệ sinh, khử trùng chuồng trại; dịch vụ hộ trợ chăn nuôi công nghiệp
70122000 Animal health Khám bệnh, tiêm chủng, phẫu thuật, điều trị động vật (bao gồm cả thú cưng)
70123000 Animal control and welfare services Bắt, kiểm soát, xử lý động vật lạc, động vật hoang dã; quốc phòng/an ninh

Khác biệt chính: 70121800dịch vụ chăm sóc thú cưng không y tế, còn 70122000dịch vụ y tế động vật. Nếu bao gồm cả khám bệnh, dùng 70122000.

Câu hỏi thường gặp #

Dịch vụ tắm rửa chó có thuộc 70121800 không?

Có — dịch vụ pet grooming (tắm, cắt tỉa lông, làm sạch tai, cắt móng) là dịch vụ chăm sóc chung của class 70121800, cụ thể commodity 70121802. Nếu phát hiện bệnh ngoài da và tiến hành điều trị (chứ không chỉ vệ sinh), nên thêm lên 70122000.

Tiêm chủng cho chó thuộc mã nào?

Tiêm chủng, khám bệnh, điều trị là dịch vụ y tế động vật → 70122000 (Animal health), KHÔNG phải 70121800. Class 70121800 chỉ cover dịch vụ chăm sóc, huấn luyện, ký túc xá không liên quan y tế.

Nhân giống chó để bán con non thuộc mã nào?

Nhân giống vật nuôi (Pet breeding services) là commodity 70121801 nằm trong class 70121800. Nếu bao gồm chăm sóc sản phụ/con non sau sinh → vẫn 70121801; nếu có điều trị bệnh → cộng thêm 70122000.

Khách sạn thú cưng (kennels) thuộc mã nào?

Dịch vụ ký túc xá thú cưng (boarding, kennels services) → commodity 70121803, nằm trong class 70121800. Nếu khách sạn cũng cung cấp khám bệnh trong mình, nên kỹ lưỡng phân tách 70121803 (ký túc xá) + 70122000 (khám bệnh).

Bắt chó thả rong, mèo hoang thuộc mã nào?

Dịch vụ bắt, kiểm soát động vật hoang dã / động vật lạc → 70123000 (Animal control and welfare services), KHÔNG phải 70121800. Class 70121800 chỉ dành cho thú cưng có chủ sở hữu.

Xem thêm #

Danh mục