Mã UNSPSC 73151500 — Dịch vụ lắp ráp (Assembly services)
Class 73151500 (English: Assembly services) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ lắp ráp thành phần hoặc sản phẩm hoàn chỉnh — từ lắp ráp dây chuyền công nghiệp đến lắp ráp bộ phận điện tử, dịch vụ thiết kế sản xuất theo yêu cầu (ODM), và dịch vụ giao hàng tuần tự. Class này thuộc Family 73150000 Manufacturing support services, Segment 73000000 Industrial Production and Manufacturing Services. Đối tượng sử dụng tại VN gồm các công ty gia công sản xuất, nhà máy sản xuất thiết bị, nhà thầu chuyên môn lắp ráp, và các tổ chức dịch vụ chuỗi cung ứng.
Định nghĩa #
Class 73151500 bao gồm các dịch vụ lắp ráp (assembly services) mà nhà cung cấp thực hiện công việc kỹ thuật kết nối, ghép nối, hoặc tập hợp các bộ phận thành sản phẩm bán thành phẩm hoặc hoàn thành. Dịch vụ có thể bao gồm: lắp ráp dây chuyền (assembly line work), dịch vụ kín chít khớp nối (joint sealing services), dịch vụ thiết kế và sản xuất theo thiết kế khách hàng (original design and manufacturing — ODM), dịch vụ lắp ráp điện tử (electronics manufacturing service), và dịch vụ giao hàng tuần tự để hỗ trợ sản xuất ngay lập tức (sequenced delivery service). Class này không bao gồm xử lý vật liệu (73151700 Material treatment), in công nghiệp (73151900 Industrial printing services), hay dịch vụ bảo trì thiết bị sản xuất (73152100 Manufacturing equipment maintenance and repair services).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 73151500 khi hợp đồng dịch vụ có nội dung chính là lắp ráp, ghép nối hoặc tập hợp bộ phận thành sản phẩm hoàn chỉnh hoặc bán thành phẩm. Ví dụ: hợp đồng với nhà máy gia công lắp ráp bộ điều khiển thiết bị, dịch vụ lắp ráp dây chuyền sản xuất, dịch vụ lắp ráp mô-đun điện tử cho thiết bị tiêu dùng, dịch vụ ODM sản xuất theo thiết kế khách hàng, hay dịch vụ giao hàng tuần tự linh kiện cho nhà máy. Nếu hợp đồng chủ yếu là xử lý vật liệu (cắt, uốn, phun) mà không có lắp ráp, dùng 73151700. Nếu là bảo trì máy móc, dùng 73152100.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 73151600 | Packaging services | Dịch vụ đóng gói sản phẩm sau khi hoàn thành — không phải lắp ráp thành phẩm |
| 73151700 | Material treatment | Xử lý vật liệu (cắt, uốn, phun, tôi) — không bao gồm lắp ráp |
| 73151900 | Industrial printing services | In ấn công nghiệp, dập nổi, in logo — không liên quan lắp ráp bộ phận |
| 73152000 | Filling Services | Dịch vụ đổ/chiết rót chất lỏng/bột — thường cho ngành thực phẩm/hóa chất, không phải lắp ráp |
| 73152100 | Manufacturing equipment maintenance and repair services | Bảo trì, sửa chữa máy móc và thiết bị — không phải dịch vụ lắp ráp sản phẩm |
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 73151500 mô tả loại hình lắp ráp cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 73151501 | Assembly line work | Lắp ráp dây chuyền |
| 73151502 | Joint sealing services | Dịch vụ kín chít khớp nối |
| 73151503 | Original design and manufacturing service | Dịch vụ thiết kế và sản xuất theo yêu cầu (ODM) |
| 73151504 | Electronics manufacturing service | Dịch vụ lắp ráp điện tử |
| 73151505 | Sequenced delivery service | Dịch vụ giao hàng tuần tự |
Khi hồ sơ thầu cần dịch vụ lắp ráp có tính chuyên biệt cao (ví dụ ODM hoặc lắp ráp điện tử), ưu tiên dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại dịch vụ lắp ráp khác nhau, dùng class 73151500.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ ODM (original design and manufacturing) có thuộc 73151500 không?
Có. Dịch vụ ODM — thiết kế sản phẩm theo yêu cầu khách hàng và sản xuất lắp ráp theo thiết kế đó — là một commodity con cụ thể trong class (73151503). Khi hợp đồng là ODM toàn diện, có thể dùng commodity đó hoặc class chung 73151500.
- Lắp ráp linh kiện điện tử cho thiết bị tiêu dùng thuộc mã nào?
Thuộc commodity 73151504 Electronics manufacturing service, nằm trong class 73151500. Nếu hợp đồng chỉ nói chung về lắp ráp mà không nhấn mạnh điện tử, dùng class 73151500.
- Dịch vụ giao hàng linh kiện tuần tự cho nhà máy có thuộc 73151500 không?
Có — thuộc commodity 73151505 Sequenced delivery service. Đây là dịch vụ hỗ trợ sản xuất ngay lập tức (just-in-time) bằng cách cung cấp linh kiện theo lịch trình lắp ráp của khách hàng.
- Phân biệt giữa dịch vụ lắp ráp (73151500) và dịch vụ đóng gói (73151600)?
Dịch vụ lắp ráp là quá trình ghép nối, kết nối bộ phận thành sản phẩm hoàn chỉnh. Dịch vụ đóng gói là quá trình bọc, xếp sản phẩm hoàn thành vào hộp/thùng để vận chuyển — thường diễn ra sau lắp ráp.
- Hợp đồng cắt và lắp ráp bộ phận kim loại chọn mã nào?
Nếu công việc chính là lắp ráp (cắt chỉ là công việc phụ), dùng 73151500. Nếu cắt chiếm tỷ lệ lớn và lắp ráp là phụ, có thể dùng 73151700 Material treatment. Nên xác định rõ phần trăm công sức từng công việc trong hồ sơ thầu.