Class 73152000 (English: Filling Services) là nhóm UNSPSC chuyên phân loại các dịch vụ tính công (contract services) để đóng gói / tính công chất lỏng, chất khí, bột, kem vào các loại bình, hộp, ống, chai. Class này thuộc Family 73150000 Manufacturing Support Services, nằm trong Segment 73000000 Industrial Production and Manufacturing Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm nhà máy hóa dầu, công ty dược phẩm, nhà sản xuất mỹ phẩm, xưởng chế biến thực phẩm, cơ sở bao gói công nghiệp.

Định nghĩa #

Class 73152000 bao gồm các dịch vụ tính công chuyên biệt để điền / chứa / đóng gói các chất ở dạng khác nhau vào các bình chứa (container). Dịch vụ này không liên quan đến sản xuất sản phẩm đó, mà chỉ là hoạt động tính công (outsourced service) — nhà cung cấp dịch vụ tiếp nhận nguyên liệu từ khách hàng, sử dụng thiết bị riêng để điền / tính công, sau đó trả lại sản phẩm đã đóng gói.

Các commodity con phân loại theo loại chất cần điền:

  • Liquid filling services (73152001) — điền chất lỏng (nước, dầu, dung dịch, sữa, nước uống)
  • Aerosol filling services (73152002) — điền khí hoặc hỗn hợp chất lỏng-khí vào bình xịt
  • Paste filling services (73152003) — điền kem, pasta, cao, sữa đặc
  • Powder filling services (73152004) — điền bột, hạt, cục, sữa bột
  • Lubrication oil service (73152005) — dịch vụ tính công chuyên biệt cho dầu mỡ bôi trơn

Khi nào chọn mã này #

Chọn 73152000 (hoặc commodity con tương ứng) khi hạng mục thầu là dịch vụ tính công đóng gói từ bên thứ ba, không phải mua sản phẩm thành phẩm. Tiêu chí:

  1. Khách hàng cung cấp nguyên liệu thô (chất lỏng, bột, kem) hoặc cung cấp bình chứa rỗng
  2. Dịch vụ cung cấp thiết bị, nhân công, và kỹ thuật để điền chất vào bình, đóng nắp, dán nhãn, kiểm chất lượng
  3. Sản phẩm tính công trả lại cho khách hàng để khách hàng tiếp tục bán hoặc sử dụng

Ví dụ thực tế:

  • Hợp đồng tính công điền nước hoa (liquid) vào chai
  • Hợp đồng tính công điền bột mỹ phẩm (powder) vào hộp 50g
  • Hợp đồng tính công điền dầu mỡ bôi trơn (lubrication oil) vào can

Nếu khách hàng mua sản phẩm hoàn chỉnh từ nhà máy (không phải dịch vụ tính công), dùng mã sản phẩm tương ứng (ví dụ Segment 20 Food, 30 Pharmaceuticals), không phải 73152000.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
73151500 Assembly services Lắp ráp, ghép các bộ phận sẵn có; không liên quan đến điền chất
73151600 Packaging services Dịch vụ bao gói, bọc, dán nhãn sản phẩm thành phẩm; không phải điền chất vào bình
73151700 Material treatment Xử lý, tẩy rửa, sơ chế vật liệu; không phải điền/tính công
73151800 Converting services Chuyển đổi hình dáng / cắt / gập / dệt vật liệu; không liên quan đến điền chất
73151900 Industrial printing services In ấn công nghiệp; không phải tính công đóng gói
73152100 Manufacturing equipment maintenance and repair services Bảo trì, sửa chữa thiết bị tính công; khác dịch vụ tính công chính

Lưu ý: Nếu gói thầu gồm cả việc sản xuất chất lỏng + điền chất, không dùng 73152000 mà dùng mã sản phẩm (ví dụ Segment 11 Chemical Materials, Segment 20 Food). Class 73152000 chỉ cho dịch vụ tính công thuần túy, khi chất đã được chuẩn bị sẵn.

Câu hỏi thường gặp #

Hợp đồng cung cấp nước uống đã đóng gói có sử dụng mã 73152000 không?

Không. Nếu khách hàng mua nước uống thành phẩm (nhà máy sản xuất, điền, đóng gói và bán), dùng mã sản phẩm Segment 20 (Food, Beverage). Mã 73152000 chỉ dùng khi khách hàng cấp dịch vụ tính công — tức là khách cung cấp nước uống, xin nhà máy tính công điền vào chai, rồi trả lại chai đã điền.

Dịch vụ tính công bôi sơn (paint) có thuộc 73152000 không?

Không. Dịch vụ sơn lên bề mặt vật liệu thuộc dịch vụ xử lý / tráng phủ (Coating services), khác với điền chất vào bình. Nếu là tính công điền sơn vào thùng, thì có thể dùng 73152001 (Liquid filling services).

Chi phí bình chứa rỗng có được tính vào dịch vụ 73152000 không?

Tùy hợp đồng. Nếu khách hàng cung cấp bình, dịch vụ chỉ bao gồm điền + đóng nắp, thì chi phí bình không tính. Nếu nhà cung cấp dịch vụ cung cấp bình rỗng, chi phí bình có thể tính kèm dịch vụ, nhưng phải rõ ràng trong hợp đồng.

Dịch vụ lái quân xe chở bình chứa đã điền có dùng mã 73152000 không?

Không. Vận chuyển sản phẩm thuộc Segment 40 (Transportation and Storage Services). Mã 73152000 chỉ phủ dịch vụ điền chất vào bình tại kho / nhà máy.

Làm sao phân biệt Liquid filling (73152001) với Paste filling (73152003)?

Tiêu chí là độ lỏng (viscosity) và hình dạng. Liquid là chất lỏng (chảy tự do) như nước, dầu, mật, nước hoa. Paste là chất đặc (sền sệt) như kem, sữa đặc, cao, sô-cô-la. Nếu nghi ngờ, gợi ý dùng commodity chính xác nhất theo đặc tính nguyên liệu.

Xem thêm #

Danh mục