Mã UNSPSC 73151800 — Dịch vụ chuyển đổi hình dạng vật liệu (Converting services)
Class 73151800 (English: Converting services) trong UNSPSC bao gồm các dịch vụ biến đổi hình dạng, kích thước hoặc cấu trúc vật liệu thô (chủ yếu vật liệu tấm, cuộn) thành sản phẩm bán thành hoặc thành phẩm qua công đoạn cơ học như cắt, gập, ép, cắt lỗ. Class thuộc Family 73150000 Manufacturing support services, nằm trong Segment 73000000 Industrial Production and Manufacturing Services. Đối tượng sử dụng dịch vụ tại Việt Nam gồm các nhà máy sản xuất bao bì, in ấn, các công ty công nghiệp gỗ, giấy, nhựa, kim loại, và các doanh nghiệp gia công đơn hàng."
Định nghĩa #
Class 73151800 định nghĩa dịch vụ chuyển đổi (converting services) là những hoạt động gia công làm thay đổi hình thái vật liệu gốc (thường là vật liệu tấm, cuộn) mà không làm thay đổi bản chất hoặc thành phần cơ bản của vật liệu đó.
Các dịch vụ tiêu biểu bao gồm: cắt tấm (sheeting services), cắt dọc cuộn (slitting services), cắt lỗi theo khuôn (die cutting services), gập giấy/bìa (folding services), và ép laminat lớp (laminating services). Các công đoạn này là dạng gia công cơ học, sử dụng máy móc chuyên dụng, khác với dịch vụ in ấn (73151900) hay đóng gói (73151600) mặc dù có thể được áp dụng trong chuỗi sản xuất liên liếp.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 73151800 (hoặc commodity con cụ thể) khi:
- Khách hàng sử dụng dịch vụ chuyên biệt để biến đổi hình dạng vật liệu tấm/cuộn (không phải lắp ráp, không phải đóng gói thành phẩm, không phải in ấn).
- Hợp đồng gia công cắt tấm inox, cắt nhựa PVC theo kích thước, cắt lỗ trên giấy bìa.
- Dịch vụ ép laminat tấm nhựa, ép dán tấm composite.
- Dịch vụ gập giấy, gập nhựa để tạo hình dạng mong muốn cho bán thành phẩm.
Nếu dịch vụ bao gồm nhiều công đoạn liên tiếp (cắt + gập + laminat), vẫn dùng 73151800 nếu công đoạn chính là biến đổi hình dạng. Nếu công đoạn chính là lắp ráp linh kiện hoặc đóng gói thành phẩm cuối, ưu tiên 73151500 (Assembly services) hoặc 73151600 (Packaging services).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã UNSPSC | Tên tiếng Anh | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 73151500 | Assembly services | Lắp ráp / ghép lại nhiều linh kiện hoặc bộ phận thành sản phẩm hoàn chỉnh. Converting chỉ thay đổi hình dạng vật liệu đơn lẻ mà không ghép nhiều bộ phận. |
| 73151600 | Packaging services | Đóng gói sản phẩm thành phẩm vào bao bì để giao hàng cuối cùng. Converting là chế biến vật liệu bán thành, không phải đóng gói logistics. |
| 73151700 | Material treatment | Xử lý hóa học, nhiệt độ (ẩm, tôi, quenching) hoặc bề mặt vật liệu. Converting là gia công cơ học (cắt, gập). |
| 73151900 | Industrial printing services | In ấn, in ấn kỹ thuật số, in ấn trên vật liệu tấm. Converting không bao gồm in ấn mặc dù có thể xảy ra cùng quy trình. |
| 73152000 | Filling Services | Đổ/phun bột, hạt, chất lỏng vào container. Hoàn toàn khác lĩnh vực so với converting vật liệu tấm. |
Các dịch vụ tiêu biểu trong class #
Các commodity con (8 chữ số) mô tả dịch vụ chuyên biệt:
| Code | Tên tiếng Anh | Tên tiếng Việt |
|---|---|---|
| 73151801 | Sheeting services | Dịch vụ cắt tấm / chia cuộn thành tấm theo kích thước |
| 73151802 | Slitting services | Dịch vụ cắt dọc cuộn / cắt rìa |
| 73151803 | Die cutting services | Dịch vụ cắt lỗi theo khuôn / cắt hình dáng phức tạp |
| 73151804 | Folding services | Dịch vụ gập giấy, bìa, nhựa tấm |
| 73151805 | Laminating services | Dịch vụ ép laminat / ép dán tấm |
Khi hợp đồng xác định rõ loại dịch vụ chuyên biệt (ví dụ chỉ cắt, chỉ gập), ưu tiên dùng commodity con. Khi gói thầu gộp nhiều dịch vụ hoặc loại chưa rõ, dùng class 73151800.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ cắt tấm inox theo kích thước tùy chỉnh phải dùng mã nào?
Dùng class 73151800 hoặc commodity con cụ thể 73151801 (Sheeting services) nếu chỉ rõ là cắt tấm. Dịch vụ này là gia công cơ học biến đổi hình dạng vật liệu, không phải đóng gói hay lắp ráp.
- Gia công ép laminat hai tấm nhựa ghép thành một tấm dày hơn có phải converting không?
Có. Dùng 73151805 (Laminating services). Gia công này biến đổi cấu trúc vật liệu bằng ép dán lớp, là dạng chuyển đổi hình dạng/cấu trúc.
- Dịch vụ in ấn trên giấy tấm rồi cắt theo kích thước có phải converting không?
Không. Công đoạn chính là in ấn → dùng 73151900 (Industrial printing services), dù có kèm theo cắt tấm sau đó. Nếu xác định công đoạn chính là cắt (in chỉ là phụ), ưu tiên 73151800.
- Dịch vụ gập giấy bìa để làm hộp giấy có phải 73151800 không?
Có. Dùng 73151804 (Folding services) nếu chỉ gập. Nếu sau đó còn lắp ráp thêm (dán mép, gắn nắp), có thể chuyển sang 73151500 (Assembly services) tùy theo quy mô gia công.
- Dịch vụ cắt và gập cùng một lúc phải dùng mã nào?
Dùng class 73151800. Mã family cho phép gộp nhiều loại dịch vụ chuyên biệt. Nếu hợp đồng yêu cầu một commodity con cụ thể, chọn công đoạn chính (ví dụ nếu gập là chính, dùng 73151804).