Mã UNSPSC 73151900 — Dịch vụ in công nghiệp (Industrial printing services)
Class 73151900 (English: Industrial printing services) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ in quy mô công nghiệp — bao phủ in flexographic (in liên tục), in rotogravure (in ổn định), in sơ (silk screen), in offset (in phẳng), và in kỹ thuật số (digital printing). Class này thuộc Family 73150000 Manufacturing support services, Segment 73000000 Industrial Production and Manufacturing Services. Đối tượng sử dụng tại VN gồm nhà sản xuất bao bì, công ty in ấn thương mại, nhà in báo, in ống lon, các doanh nghiệp sản xuất cần dịch vụ in bế cắt, và công ty in decal công nghiệp.
Định nghĩa #
Class 73151900 bao gồm các dịch vụ in sử dụng công nghệ in công nghiệp chuyên nghiệp, khác với dịch vụ in văn phòng nhỏ (in photocopy, in brochure lẻ). Nội hàm UNSPSC phân biệt với các class khác trong family 73150000: Assembly services (lắp ráp bộ phận), Packaging services (đóng gói thành phẩm), Material treatment (xử lý vật liệu), Converting services (chuyển đổi vật liệu), Filling Services (chiết rót chất lỏng). Các dịch vụ in công nghiệp thường liên quan đến bao bì (packaging chứ không chỉ trang trí), sản xuất quy mô lớn, hoặc các công nghệ in chuyên biệt (in lệch pha, in từng lớp màu).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 73151900 khi dịch vụ mua sắm là in công nghiệp trên máy in chuyên dụng, không phải in văn phòng. Ví dụ: (1) hợp đồng in hộp carton flexographic cho sản phẩm tiêu dùng, (2) in bế cắt dán offset 500.000 tờ nhãn sản phẩm, (3) in kỹ thuật số personalized nhãn hàng loạt, (4) in sơ trên lụa, vải, nhựa cho quốc kỳ/biển quảng cáo. Nếu bao gồm cả dịch vụ thiết kế đồ họa và in → vẫn dùng 73151900 vì trọng tâm là công nghệ in công nghiệp. Nếu chỉ là dịch vụ thiết kế đồ họa mà không kèm in → dùng các class khác trong Segment một mã cùng family (IT, Design, Marketing Services).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 73151600 | Packaging services | Dán nhãn, đóng gói sản phẩm; không in chính; nếu dịch vụ chính là in → 73151900 |
| 73151700 | Material treatment | Tẩy nhuộm, phủ lớp, xử lý bề mặt; không phải in, mặc dù có thể kèm theo các công đoạn này sau in |
| 73151800 | Converting services | Cắt, gập, xếp, cắt die giấy/cardboard; là công đoạn sau in chứ không phải in |
| 73152000 | Filling Services | Chiết rót, điền đầy chất lỏng vào bao bì; không liên quan in |
| một mã cùng family | Design Services | Nếu dịch vụ chỉ là thiết kế đồ họa không kèm in → dùng một mã cùng family thay 73151900 |
Các dạng công nghệ in công nghiệp #
Class 73151900 bao trùm năm dạng công nghệ in chính, mỗi dạng có commodity riêng:
| Code | Tên (EN) | Tên VN | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| 73151901 | Flexographic industrial printing services | Dịch vụ in flexographic | In liên tục trên bao bì, giấy dán, film nhựa quy mô cao |
| 73151902 | Rotogravure industrial printing services | Dịch vụ in rotogravure | In chất lượng cao, in ổn định, áp dụng cho bao bì cao cấp, giấy dán |
| 73151903 | Screen industrial printing services | Dịch vụ in sơ | In trên vải, áo thun, lụa, nhựa cứng, kính; thích hợp số lượng trung bình |
| 73151904 | Offset industrial printing services | Dịch vụ in offset | In phẳng, in nhãn, in brochure, in sách quy mô lớn; chất lượng chuẩn công nghiệp |
| 73151905 | Digital industrial printing services | Dịch vụ in kỹ thuật số | In phòng kỹ thuật số, personalized printing, in nhỏ lô, in thử mẫu |
Khi xác định được công nghệ in cụ thể, có thể dùng commodity 8 chữ số. Khi gói thầu gộp nhiều công nghệ in, hoặc nhà thầu sử dụng đa công nghệ, dùng class 73151900.
Câu hỏi thường gặp #
- In nhãn dán cho sản phẩm tiêu dùng (100.000 sheets) thuộc mã nào?
Phụ thuộc công nghệ: nếu in offset → 73151904, nếu in kỹ thuật số nhỏ lô → 73151905, nếu in sơ trên vải dán → 73151903. Nếu không xác định được công nghệ cụ thể, dùng class 73151900.
- Dịch vụ in và cắt die carton (bao bì sóng) thuộc mã nào?
Cắt die carton là dịch vụ converting (73151800). Nếu bao gồm cả in và cắt → dùng 73151900 cho phần in, và 73151800 cho phần cắt die; hoặc ghi chung 73151900 nếu trọng tâm là in.
- In đơn sắc (một màu) hay đa sắc (nhiều màu) có ảnh hưởng đến mã không?
Không. Mã 73151900 bao trùm tất cả trường hợp in đơn sắc hoặc đa sắc. Sự phân biệt là công nghệ (flexographic, offset, digital, v.v.), không phải số màu.
- In bóc dán tự dính (self-adhesive label) thuộc mã nào?
Nếu dịch vụ chính là in + dán lớp keo tự dính → 73151900 (in công nghiệp). Nếu chỉ là dán nhãn lên sản phẩm hoàn chỉnh → 73151600 (Packaging services).
- Thiết kế đồ họa kèm in công nghiệp thuộc mã nào?
Nếu hợp đồng bao gồm cả thiết kế và in, trọng tâm là in → 73151900. Nếu chỉ thiết kế không có in → một mã cùng family (Design Services).