Class 73152100 (English: Manufacturing equipment maintenance and repair services) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ bảo trì, bảo dưỡng và sửa chữa thiết bị sản xuất (manufacturing equipment) dùng trong các nhà máy, xưởng. Class này thuộc Family 73150000 Manufacturing support services, Segment 73000000 Industrial Production and Manufacturing Services. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm nhà máy sản xuất, xưởng gia công, nhà máy đóng gói, công ty dịch vụ kỹ thuật và các doanh nghiệp sản xuất cần hỗ trợ bảo trì thiết bị liên tục.

Định nghĩa #

Class 73152100 bao gồm các dịch vụ chuyên môn để bảo trì, bảo dưỡng định kỳ, kiểm tra kỹ thuật, sửa chữa và khôi phục thiết bị sản xuất công nghiệp khi có sự cố. Phạm vi bao trùm: bảo trì phòng ngừa (preventive maintenance), bảo trì khắc phục (corrective maintenance), bảo trì dự báo dựa trên tình trạng (condition-based maintenance), sửa chữa chuyên biệt, thay thế bộ phận, kiểm định an toàn và vận hành lại thiết bị. Dịch vụ có thể được cung cấp tại địa điểm khách hàng hoặc tại xưởng kỹ thuật của nhà cung cấp. Class không bao gồm dịch vụ lắp ráp (Assembly services, 73151500), dịch vụ đóng gói (Packaging services, 73151600), dịch vụ xử lý vật liệu (Material treatment, 73151700) hay dịch vụ bảo dưỡng thiết bị trong các giai đoạn sản xuất khác.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 73152100 khi hợp đồng mua sắm là dịch vụ bảo trì, bảo dưỡng hoặc sửa chữa thiết bị sản xuất đang hoạt động. Ví dụ: hợp đồng dịch vụ bảo trì định kỳ nửa năm cho máy dệt may, dịch vụ sửa chữa khẩn cấp (emergency repair) cho máy nén khí tại nhà máy hóa dầu, hợp đồng bảo trì toàn diện (full maintenance contract) cho dây chuyền sản xuất thực phẩm, dịch vụ kiểm định an toàn và bảo dưỡng định kỳ nâng cấp máy cơ khí cũ. Nếu hợp đồng là lắp ráp hoặc thay đổi cấu hình đáng kể → 73151500. Nếu là xử lý vật liệu trong quá trình sản xuất → 73151700.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
73151500 Assembly services Lắp ráp, cơ cấu lại toàn bộ hoặc lắp ráp thành phần lớn; không phải bảo trì định kỳ
73151600 Packaging services Dịch vụ bảo trì riêng cho thiết bị đóng gói; lựa chọn nếu chuyên đóng gói
73151700 Material treatment Xử lý, biến đổi vật liệu trong dây chuyền sản xuất; không phải bảo trì thiết bị
73151900 Industrial printing services Dịch vụ in công nghiệp; không liên quan đến bảo trì thiết bị chung
73152000 Filling Services Dịch vụ đổ/lấp đầy sản phẩm; không phải bảo trì thiết bị

Cần kiểm tra xem dịch vụ chính là bảo trì/sửa chữa thiết bị hay là xử lý/chuyển đổi sản phẩm để tránh nhầm.

Các commodity tiêu biểu #

Các dịch vụ cụ thể (8 chữ số) trong class 73152100 bao gồm:

Code Tên (EN) Tên VN
73152101 Manufacturing equipment maintenance services Dịch vụ bảo trì thiết bị sản xuất
73152102 Manufacturing equipment repair services Dịch vụ sửa chữa thiết bị sản xuất
73152103 Engineering equipment maintenance services Dịch vụ bảo trì thiết bị kỹ thuật
73152104 Packaging equipment maintenance and repair service Dịch vụ bảo trì và sửa chữa thiết bị đóng gói
73152105 Test equipment refurbishment Dịch vụ tái lập máy sạch/hiệu chuẩn lại thiết bị kiểm định

Khi hợp đồng xác định loại dịch vụ cụ thể (bảo trì hay sửa chữa, thiết bị đóng gói hay thiết bị chung), ưu tiên dùng commodity 8 chữ số. Nếu gói thầu gộp nhiều loại dịch vụ bảo trì đa dạng, dùng class 73152100.

Câu hỏi thường gặp #

Bảo trì thiết bị đóng gói có phải dùng 73152104 hay 73152100?

Cả hai đều hợp lệ. Nếu hợp đồng chuyên về thiết bị đóng gói (máy đóng gói, máy dán nhãn, máy cân đóng), dùng 73152104 để xác định rõ hơn. Nếu gói thầu bảo trì nhiều loại thiết bị bao gồm cả đóng gói, dùng class 73152100 làm mã chung.

Hợp đồng lắp ráp lại máy cũ (overhaul) từ từng bộ phận có phải 73152100 không?

Không. Nếu là tháo rời hoàn toàn, kiểm tra chi tiết từng bộ phận và lắp ráp lại toàn bộ (overhaul toàn diện), dùng 73151500 Assembly services. Nếu chỉ bảo trì, sửa chữa bộ phận bị hỏng có chức năng → 73152100.

Dịch vụ hiệu chuẩn và kiểm định thiết bị kiểm tra có thuộc 73152105 không?

Có. Commodity 73152105 Test equipment refurbishment bao gồm cả dịch vụ tái lập máy sạch, hiệu chuẩn lại thiết bị đo lường, kiểm định công cụ để đảm bảo độ chính xác.

Bảo trì phòng ngừa (preventive maintenance) theo hợp đồng hàng năm có dùng 73152101 hay 73152102?

Nên dùng 73152101 Manufacturing equipment maintenance services vì bảo trì phòng ngừa là bảo trì định kỳ, không phải sửa chữa khắc phục (repair).

Chi phí đặc phụ tùng (spare parts) có tính vào class này không?

Class 73152100 là dịch vụ, chỉ bao gồm công nhân công, chuyên môn kỹ thuật. Nếu phần thầu gồm cả phụ tùng, phần phụ tùng phải chia riêng vào các mã vật liệu/thiết bị tương ứng (ví dụ một mã cùng family cho thiết bị máy móc).

Xem thêm #

Danh mục