Class 73151700 (English: Material treatment) là phân loại UNSPSC dành cho các dịch vụ xử lý và cải thiện tính chất bề mặt của chất liệu (vật liệu). Dịch vụ này bao gồm các quá trình hóa học hoặc vật lý nhằm tăng cường khả năng chống thấm nước, chống cháy, chống ăn mòn, hoặc cải thiện đặc tính bề mặt (như mạ, oxy hóa). Class này nằm trong Family 73150000 Manufacturing support services (dịch vụ hỗ trợ sản xuất), Segment 73000000 Industrial Production and Manufacturing Services (dịch vụ sản xuất công nghiệp).

Định nghĩa #

Class 73151700 bao gồm các dịch vụ xử lý chất liệu (material treatment services) nhằm cải thiện hoặc bảo vệ tính chất bề mặt của vật liệu (kim loại, composite, nhựa, gốm). Các dịch vụ này thường là quy trình công nghệ chuyên biệt đòi hỏi trang thiết bị và kỹ thuật viên lành nghề. Phạm vi không bao gồm dịch vụ sơn (thuộc các mã khác trong segment dịch vụ sản xuất) và không bao gồm sản phẩm hóa chất xử lý bán nguyên liệu (thuộc segment 12 hóa chất). Commodity tiêu biểu: dịch vụ chống thấm nước (waterproofing), dịch vụ bảo vệ lửa (fire protection coating), dịch vụ chống ăn mòn (anticorrosion treatment), dịch vụ oxy hóa nhôm (aluminum anodizing).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 73151700 khi đơn vị ký hợp đồng dịch vụ xử lý chất liệu với nhà cung cấp chuyên biệt (nhà thầu hoặc xưởng xử lý bề mặt công nghiệp). Ví dụ: gói mua dịch vụ oxy hóa nhôm cho khung nhôm máy móc; hợp đồng dịch vụ phủ chống ăn mòn cho chi tiết thép sau gia công; dịch vụ xử lý chống thấm cho tấm composite. Nếu sản phẩm mua là chất liệu hoặc hóa chất xử lý đã tính sẵn vào giá vật liệu, không phải dịch vụ riêng → không dùng 73151700. Nếu dịch vụ xử lý là một phần của quy trình sản xuất toàn bộ sản phẩm, khác ngoài xử lý bề mặt độc lập → không dùng 73151700.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên (EN) Điểm phân biệt
73151600 Packaging services Dịch vụ đóng gói, không xử lý chất liệu
73151800 Converting services Dịch vụ chuyển đổi hình dạng/cấu trúc vật liệu, không phải xử lý bề mặt
73151900 Industrial printing services Dịch vụ in công nghiệp trên bề mặt, khác xử lý hoá chất/vật lý
73152000 Filling services Dịch vụ lấp đầy/sửa lỗi vật liệu, không xử lý toàn bộ bề mặt
73152100 Manufacturing equipment maintenance and repair services Dịch vụ bảo trì thiết bị sản xuất, không phải xử lý chất liệu

Điểm chính để phân biệt: Class 73151700 tập trung vào xử lý hóa học hoặc vật lý nhằm cải thiện tính chất (chống nước, chống cháy, chống ăn mòn) của bề mặt chất liệu. Các class khác trong family 73150000 dùng cho dịch vụ sản xuất hỗ trợ khác như đóng gói, in, hoặc sửa chữa thiết bị.

Câu hỏi thường gặp #

Dịch vụ sơn bảo vệ sản phẩm có thuộc 73151700 không?

Không. Dịch vụ sơn công nghiệp (industrial painting/coating services) thuộc các mã khác trong segment dịch vụ sản xuất, không nằm trong 73151700. Class 73151700 tập trung vào xử lý hóa học hoặc điện hóa (ví dụ oxy hóa, mạ) chứ không phải lớp sơn cơ học.

Dịch vụ oxy hóa nhôm (anodizing) có thuộc 73151700 không?

Có. Anodizing aluminum là xử lý bề mặt bằng điện hóa tăng độ dày lớp oxide tự nhiên, nằm trong phạm vi 73151700. Commodity con cụ thể là 73151704 (Aluminum anodizing service) và 73151705 (Anodizing material treatment surfacing service).

Mua hóa chất xử lý chống ăn mòn sử dụng ở nhà máy có dùng 73151700 không?

Không. Hóa chất (chất liệu xử lý) thuộc segment 12 (Chemicals). Class 73151700 dùng cho dịch vụ xử lý, tức là nhà thầu thực hiện công việc xử lý; nếu chỉ mua hóa chất thô → không dùng 73151700.

Dịch vụ xử lý chống thấm nước (waterproofing) có thuộc 73151700 không?

Có. Dịch vụ xử lý chống thấm (hình thành lớp cách nước hoặc phủ bảo vệ) nằm trong 73151700. Commodity con cụ thể là 73151701 (Water proofing material treatment services).

Dịch vụ xử lý lửa (fire protection) được xem như thế nào?

Dịch vụ xử lý bảo vệ lửa (chịu lửa, chống cháy) nằm trong 73151700. Đây là xử lý chất liệu nhằm cải thiện khả năng chống lửa. Commodity con: 73151702 (Fire protection material treatment services).

Xem thêm #

Danh mục