Class 73151600 (English: Packaging services) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ đóng gói sản phẩm công nghiệp — bao trùm các hoạt động chuyên môn từ chuẩn bị sản phẩm, chọn lựa vật liệu bao bì, in ấn nhãn, xếp chồng, đóng thùng cho đến kiểm tra chất lượng trước xuất xưởng. Class này thuộc Family 73150000 Manufacturing support services, Segment 73000000 Industrial Production and Manufacturing Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các nhà máy thực phẩm (food processing), dược phẩm, hóa chất, nông sản và các đơn vị gia công công nghiệp cần outsource (gia công ngoài) dịch vụ đóng gói.

Định nghĩa #

Class 73151600 bao gồm các dịch vụ chuyên môn liên quan đến đóng gói sản phẩm cuối cùng hoặc bán thành phẩm trước khi vận chuyển. Nội hàm UNSPSC định nghĩa dịch vụ đóng gói (packaging service) khác biệt với hoạt động sản xuất (manufacturing) — nhân tố phân biệt là khách hàng cung cấp sản phẩm thô, nhà cung cấp dịch vụ chỉ thực hiện bước cuối: chọn bao bì, đóng gói và chuẩn bị vận chuyển.

Các commodity tiêu biểu trong class: dịch vụ tư vấn thiết kế bao bì (Canning plants services), đóng gói phụ phẩm nông sản (Packaging of agricultural by products), đóng gói sản phẩm không phải thực phẩm (Packaging of non food products), đóng gói dược phẩm theo tiêu chuẩn GMP (Packaging of pharmaceuticals), và dịch vụ trang bìa điểm bán hàng (Point of purchase display packaging).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 73151600 khi hợp đồng procurement có đối tượng là dịch vụ đóng gói — tức nhà thầu cung cấp công suất, hệ thống, nhân công và kiểm soát quy trình đóng gói, nhưng khách hàng cung cấp sản phẩm/vật liệu bao bì. Ví dụ thực tế:

  • Gói mua dịch vụ đóng gói cà chua canned cho nhà máy chế biến thực phẩm
  • Hợp đồng đóng gói dược phẩm viên nang theo tiêu chuẩn GMP cho công ty dược
  • Dịch vụ đóng gói sơn/hóa chất vào thùng kim loại
  • Thiết kế và sản xuất bao bì điểm bán hàng (POP display) cho hàng bán lẻ

Nếu hợp đồng bao gồm cả việc cung cấp bao bì + dịch vụ đóng gói, hợp đồng đó nên phân tách thành hai mã riêng: dịch vụ (73151600) + vật liệu bao bì (theo loại: hộp giấy một mã cùng family, thùng nhựa một mã cùng family, v.v.).

Dễ nhầm với mã nào #

Tên (EN) Điểm phân biệt
73151500 Assembly services Lắp ráp bộ phận, không phải đóng gói thành phẩm cuối
73151700 Material treatment Xử lý vật liệu thô (tẩy trắng, nhuộm), không phải dịch vụ đóng gói
73151800 Converting services Chuyển đổi vật liệu (ví dụ cắt, quấn), không phải đóng gói sản phẩm
73151900 Industrial printing services In ấn công nghiệp (in nhãn, in hộp), khác với dịch vụ đóng gói
73152000 Filling Services Chỉ bước làm đầy sản phẩm vào bao bì (chẳng hạn nước vào chai), không bao gồm bước đóng nắp/niêm phong sau
73152100 Manufacturing equipment maintenance and repair Bảo trì thiết bị đóng gói, không phải dịch vụ đóng gói

Phân biệt rõ ràng: 73151600dịch vụ (service = kết quả tính bằng đơn vị sản phẩm đóng gói hoặc giờ nhân công); 73151900dịch vụ in ấn; 73152000dịch vụ làm đầy; 73152100bảo trì thiết bị (equipment maintenance).

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 73151600 mô tả dạng dịch vụ đóng gói cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
73151601 Canning plants services Dịch vụ lò đóng hộp/can (dịch vụ tư vấn và thực thi)
73151602 Packaging of agricultural by products services Dịch vụ đóng gói phụ phẩm nông sản
73151603 Packaging of non food products services Dịch vụ đóng gói sản phẩm không phải thực phẩm
73151604 Packaging of pharmaceuticals services Dịch vụ đóng gói dược phẩm (GMP compliant)
73151605 Point of purchase display packaging services Dịch vụ thiết kế/sản xuất bao bì điểm bán hàng

Khi xác định được loại sản phẩm cụ thể cần đóng gói, dùng commodity 8 chữ số tương ứng. Khi giao diện thầu bao gồm nhiều loại sản phẩm, dùng class 73151600.

Câu hỏi thường gặp #

Hợp đồng đóng gói sản phẩm bao gồm cả bao bì có dùng 73151600 không?

Không. 73151600 chỉ áp dụng khi nhà thầu cung cấp dịch vụ đóng gói. Nếu nhà thầu cung cấp cả bao bì + dịch vụ, cần phân tách: dịch vụ vẫn dùng 73151600; vật liệu bao bì dùng mã commodity khác (một mã cùng family cho hộp giấy, một mã cùng family cho thùng nhựa, v.v.).

Dịch vụ in ấn nhãn có thuộc 73151600 không?

Không. Dịch vụ in ấn công nghiệp thuộc class 73151900 Industrial printing services. Nếu hợp đồng bao gồm cả in nhãn + đóng gói, phân tách thành hai mã 7315190073151600.

Dịch vụ đóng gói dược phẩm có yêu cầu GMP cụ thể là mã nào?

Thuộc commodity 73151604 Packaging of pharmaceuticals services, nằm trong class 73151600. Yêu cầu GMP (Good Manufacturing Practice) là tiêu chuẩn quy trình, không ảnh hưởng lựa chọn mã UNSPSC.

Dịch vụ bảo trì máy đóng gói có dùng 73151600 không?

Không. Bảo trì máy đóng gói (maintenance and repair of packing equipment) thuộc class 73152100 Manufacturing equipment maintenance and repair services, không phải 73151600.

Dịch vụ đóng gói thực phẩm nào mã UNSPSC còn có?

Class 73151600 gồm commodity 73151601 (Canning plants services — dịch vụ can/hộp), 73151602 (agricultural by products — phụ phẩm nông sản), và 73151603 (non food products — sản phẩm không phải thực phẩm). Khi thực phẩm chính không cụ thể, dùng class 73151600.

Xem thêm #

Danh mục