Class 81151700 (English: Geology) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ thuộc lĩnh vực địa chất học (geology) — bao gồm khảo sát, thăm dò, phân tích địa tầng, chụp ảnh địa chất và các dịch vụ khảo cổ có liên quan. Class này thuộc Family 81150000 Earth science services, nằm trong Segment 81000000 Engineering and Research and Technology Based Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các đơn vị tư vấn địa chất, cơ quan quản lý tài nguyên khoáng sản, chủ đầu tư dự án xây dựng hạ tầng, khai khoáng, dầu khí và các viện nghiên cứu khoa học trái đất.

Định nghĩa #

Class 81151700 bao gồm các dịch vụ chuyên môn liên quan đến nghiên cứu, khảo sát và phân tích cấu trúc, thành phần và lịch sử hình thành của vỏ trái đất. Theo cấu trúc UNSPSC, đây là nhóm dịch vụ (service class) — không phải hàng hóa — nên đối tượng mua sắm là năng lực thực hiện của đơn vị tư vấn hoặc phòng thí nghiệm địa chất, không phải thiết bị hay mẫu vật.

Các commodity tiêu biểu trong class:

Code Tên (EN) Tên VN
81151701 Photogeology Địa chất ảnh
81151702 Stratigraphic geology Địa tầng học
81151703 Geological surveys Khảo sát địa chất
81151704 Geological exploration Thăm dò địa chất
81151705 Archaeological services Dịch vụ khảo cổ

Nội hàm class không bao gồm dịch vụ đo đạc bản đồ (thuộc class 81151600 Cartography), quan trắc khí tượng (81151500 Meteorology), địa vật lý chuyên sâu như đo địa chấn (81151900 Geophysics) hay hải dương học/thủy văn (81151800 Oceanography and hydrology).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 81151700 khi gói thầu hoặc hợp đồng có đối tượng là một trong các dịch vụ sau:

  • Khảo sát địa chất (geological surveys): lập bản đồ địa chất tỷ lệ lớn/nhỏ, mô tả lộ đầu địa chất, lấy mẫu và phân tích đá, đất trên thực địa cho mục đích xây dựng, khai khoáng hoặc quy hoạch lãnh thổ.
  • Thăm dò địa chất (geological exploration): khoan thăm dò, đánh giá tiềm năng khoáng sản (than, quặng kim loại, đá vật liệu xây dựng), lập báo cáo tài nguyên dự báo.
  • Địa tầng học (stratigraphic geology): phân tích cột địa tầng, xác định ranh giới tầng địa chất, lập mặt cắt địa tầng phục vụ dự án dầu khí hoặc nghiên cứu học thuật.
  • Địa chất ảnh (photogeology): giải đoán ảnh viễn thám và ảnh hàng không để xác định cấu trúc địa chất, đứt gãy, phân vùng đất đá mà không cần khảo sát thực địa toàn diện.
  • Dịch vụ khảo cổ (archaeological services): điều tra, khai quật và báo cáo di vật khảo cổ trước hoặc trong quá trình thi công công trình (thường là điều kiện bắt buộc trong đánh giá tác động môi trường tại VN).

Trong bối cảnh procurement Việt Nam, class 81151700 thường xuất hiện trong các gói thầu tư vấn địa chất công trình (geotechnical investigation), khảo sát nền móng dự án hạ tầng giao thông, thủy điện, khu công nghiệp, và các đề tài nghiên cứu khoa học địa chất do Tổng cục Địa chất và Khoáng sản Việt Nam hoặc các sở tài nguyên môi trường phát hành.

Dễ nhầm với mã nào #

Class 81151700 nằm trong cùng family 81150000 với bốn class lân cận. Bảng dưới so sánh các điểm phân biệt chính:

Tên (EN) Phạm vi Khác biệt so với 81151700
81151500 Meteorology Dịch vụ khí tượng Tập trung vào khí quyển, thời tiết, khí hậu — không liên quan đến đất đá
81151600 Cartography Dịch vụ bản đồ Sản phẩm đầu ra là bản đồ địa hình/địa lý; địa chất ảnh (photogeology) mới thuộc 81151700 dù cũng dùng ảnh viễn thám
81151800 Oceanography and hydrology Hải dương học và thủy văn Tập trung vào nước mặt, đại dương, sông suối; địa chất biển (marine geology) có thể giao thoa — chọn theo mục tiêu dịch vụ chính
81151900 Geophysics Địa vật lý Đo đạc bằng phương pháp vật lý (địa chấn, từ trường, trọng lực, điện trở); nếu gói thầu chủ yếu là đo địa chấn phản xạ hoặc đo vi trọng lực, ưu tiên 81151900

Lưu ý đặc biệt về địa chất công trình (geotechnical engineering): Trong nhiều hồ sơ thầu Việt Nam, dịch vụ khảo sát địa kỹ thuật (lấy mẫu đất, thí nghiệm SPT, CPT) được gộp vào cùng gói tư vấn địa chất. Nếu dịch vụ thiên về phân tích nền móng phục vụ thiết kế kết cấu, có thể xem xét thêm class 81101600 (Geotechnical engineering) thuộc segment 81000000. Tuy nhiên, khi đối tượng hợp đồng là khảo sát và mô tả địa chất là chính, 81151700 vẫn là lựa chọn phù hợp hơn.

Cấu trúc mã và các commodity con #

Class 81151700 được phân tách thành 5 commodity 8 chữ số theo chuyên ngành:

81151701 — Địa chất ảnh (Photogeology) Sử dụng ảnh vệ tinh, ảnh hàng không hoặc dữ liệu LiDAR để nhận dạng và phân tích cấu trúc địa chất từ xa. Ứng dụng phổ biến: lập bản đồ đứt gãy kiến tạo, nhận dạng vùng trượt lở tiềm năng, phân vùng địa chất khu vực rộng lớn mà không cần khoan hoặc thực địa toàn diện.

81151702 — Địa tầng học (Stratigraphic geology) Phân tích trình tự, tuổi và mối quan hệ của các tầng đá và trầm tích. Dịch vụ gồm lập cột địa tầng, xác định tuổi bằng hóa thạch hoặc phóng xạ, nghiên cứu môi trường thành tạo. Đặc biệt quan trọng trong thăm dò dầu khí và thiết kế hồ chứa thủy điện.

81151703 — Khảo sát địa chất (Geological surveys) Hoạt động thực địa lập bản đồ địa chất, mô tả lộ đầu, lấy mẫu đất đá, phân tích trong phòng thí nghiệm và lập báo cáo tổng hợp. Đây là commodity được sử dụng phổ biến nhất trong nhóm, áp dụng cho dự án xây dựng, khai khoáng và quy hoạch.

81151704 — Thăm dò địa chất (Geological exploration) Tập trung vào tìm kiếm và đánh giá tiềm năng khoáng sản. Bao gồm khoan thăm dò, lấy mẫu lõi khoan, phân tích hóa học và lập báo cáo tài nguyên khoáng sản theo chuẩn quốc tế (JORC, NI 43-101) hoặc tiêu chuẩn Việt Nam.

81151705 — Dịch vụ khảo cổ (Archaeological services) Điều tra và khai quật di tích, di vật khảo cổ; lập hồ sơ pháp lý theo yêu cầu của Luật Di sản Văn hóa và quy trình đánh giá tác động môi trường. Tại Việt Nam, dịch vụ này thường bắt buộc trong quá trình cấp phép thi công tại các khu vực có tiềm năng di tích.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Trong hệ thống đấu thầu Việt Nam, dịch vụ địa chất thường được phân loại theo Thông tư của Bộ Tài nguyên và Môi trường hoặc Bộ Xây dựng. Khi ánh xạ sang UNSPSC để quản lý danh mục (catalog management) hoặc tuân thủ yêu cầu ERP, cần lưu ý:

  • Điều tra cơ bản địa chất (do Tổng cục Địa chất và Khoáng sản phát hành) → 81151703 hoặc 81151704 tùy mục tiêu.
  • Khảo sát địa chất công trình trong dự án đầu tư xây dựng → 81151703, kết hợp xem xét class 81101600 nếu có thành phần địa kỹ thuật.
  • Lập bản đồ địa chất tỷ lệ 1:50.000 hoặc lớn hơn → 81151703.
  • Dịch vụ khảo cổ trong ĐTM → 81151705.
  • Giải đoán ảnh viễn thám phục vụ địa chất → 81151701.

Mã VSIC liên quan trong hệ thống phân loại ngành kinh tế Việt Nam: VSIC 7110 (Hoạt động kiến trúc và kỹ thuật) và VSIC 7120 (Kiểm tra và phân tích kỹ thuật) thường được ghi trong giấy phép kinh doanh của các đơn vị cung cấp dịch vụ địa chất.

Câu hỏi thường gặp #

Dịch vụ khảo sát địa chất công trình (geotechnical investigation) cho dự án xây dựng thuộc mã 81151700 hay mã khác?

Dịch vụ khảo sát địa chất công trình với mục tiêu chính là mô tả và lập bản đồ địa chất nền thuộc commodity 81151703 (Geological surveys) trong class 81151700. Nếu gói thầu thiên về phân tích địa kỹ thuật (geotechnical engineering) phục vụ thiết kế kết cấu móng, có thể xem xét class 81101600 Geotechnical engineering. Trong trường hợp hợp đồng gộp cả hai, chọn mã theo hạng mục chi phí chiếm tỷ trọng lớn hơn.

Dịch vụ đo địa chấn phản xạ (seismic reflection survey) có thuộc class 81151700 không?

Không. Đo địa chấn phản xạ là phương pháp địa vật lý (geophysical method), thuộc class 81151900 Geophysics. Class 81151700 bao gồm các dịch vụ địa chất theo nghĩa địa chất truyền thống (quan sát đất đá, địa tầng, bản đồ địa chất), không bao gồm các phép đo vật lý gián tiếp.

Dịch vụ khảo cổ (archaeological services) có liên quan gì đến địa chất không mà lại nằm trong class 81151700?

Trong cấu trúc UNSPSC, dịch vụ khảo cổ (commodity 81151705) được xếp vào class Geology do mối liên hệ về phương pháp điều tra thực địa và lịch sử địa tầng. Thực tế procurement, dịch vụ khảo cổ thường đi kèm dự án địa chất hoặc xây dựng, và đây là vị trí UNSPSC chính thức được gán cho loại dịch vụ này trong phiên bản UNv260801.

Thăm dò khoáng sản (mineral exploration) khác gì so với khảo sát địa chất (geological surveys) trong ngữ cảnh UNSPSC?

Khảo sát địa chất (81151703) thiên về mô tả, lập bản đồ và phân tích cấu trúc địa chất tổng quát, không nhất thiết hướng đến mục tiêu thương mại cụ thể. Thăm dò địa chất (81151704) tập trung vào tìm kiếm và đánh giá tiềm năng tài nguyên khoáng sản có thể khai thác, thường kèm theo báo cáo tài nguyên và đánh giá kinh tế sơ bộ.

Địa chất ảnh (photogeology) khác với dịch vụ bản đồ (cartography, mã 81151600) ở điểm nào?

Địa chất ảnh (81151701) sử dụng ảnh viễn thám để phân tích và diễn giải cấu trúc địa chất — đứt gãy, phân vùng đá, địa mạo. Sản phẩm đầu ra là bản đồ địa chất giải đoán và báo cáo địa chất. Dịch vụ bản đồ (81151600) tập trung vào đo đạc, xác định tọa độ và biên vẽ bản đồ địa hình, hành chính — không có thành phần phân tích địa chất.

Khi hợp đồng bao gồm cả địa chất và địa vật lý (geophysics), nên chọn mã nào?

Nếu hợp đồng gộp nhiều dịch vụ thuộc các class khác nhau, nên chọn mã theo hạng mục chiếm giá trị hoặc khối lượng công việc chính. Nếu không thể phân tách, có thể dùng mã family 81150000 Earth science services để bao quát cả hai, đồng thời ghi chú chi tiết trong hồ sơ kỹ thuật.

Class 81151700 có áp dụng cho nghiên cứu học thuật địa chất tại trường đại học không?

Có, miễn là đối tượng hợp đồng là dịch vụ địa chất (khảo sát, phân tích, báo cáo). Nếu hợp đồng là tài trợ nghiên cứu tổng quát hoặc dịch vụ đào tạo địa chất, cần xem xét segment 86000000 Education and Training Services thay thế.

Xem thêm #

Danh mục