Mã UNSPSC 81150000 — Dịch vụ khoa học Trái Đất (Earth science services)
Family 81150000 (English: Earth science services) là nhánh UNSPSC tập hợp các dịch vụ khoa học nghiên cứu và quan trắc Trái Đất, bao gồm khí tượng (meteorology), bản đồ học (cartography), địa chất (geology), hải dương học và thủy văn (oceanography and hydrology), và địa vật lý (geophysics). Family này nằm trong Segment 81000000 Engineering and Research and Technology Based Services, đặt cạnh các nhóm dịch vụ kỹ thuật chuyên ngành khác như dịch vụ sinh học (biological science services) và dịch vụ công nghệ thông tin (computer services).
Tại Việt Nam, các dịch vụ thuộc nhóm này thường được mua sắm bởi các bộ ngành (Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn), đơn vị hạ tầng năng lượng, dầu khí, xây dựng công trình thủy lợi, và tổ chức nghiên cứu khoa học.
Định nghĩa #
Family 81150000 gồm các dịch vụ chuyên môn liên quan đến quan trắc, phân tích, mô hình hóa và lập bản đồ các quá trình tự nhiên của Trái Đất. Theo cấu trúc UNSPSC, family được chia thành năm class chính:
- Class 81151500 — Meteorology (Khí tượng học): Dịch vụ quan trắc, dự báo và phân tích khí hậu, thời tiết; vận hành trạm khí tượng; cung cấp số liệu khí hậu lịch sử.
- Class 81151600 — Cartography (Bản đồ học): Dịch vụ đo đạc, lập bản đồ địa hình, bản đồ chuyên đề; biên tập và số hóa dữ liệu không gian địa lý.
- Class 81151700 — Geology (Địa chất): Dịch vụ khảo sát địa chất công trình, địa chất khoáng sản; phân tích mẫu đất đá; lập báo cáo địa tầng.
- Class 81151800 — Oceanography and hydrology (Hải dương học và thủy văn học): Dịch vụ quan trắc và phân tích tài nguyên nước biển, sông, hồ; mô hình hóa lưu vực; lập bản đồ ngập lụt.
- Class 81151900 — Geophysics (Địa vật lý): Dịch vụ thăm dò địa vật lý (địa chấn, điện từ, trọng lực); khảo sát phục vụ thăm dò dầu khí và khoáng sản.
Nội hàm family 81150000 giới hạn ở dịch vụ — tức là hoạt động nghiên cứu, quan trắc, tư vấn, lập báo cáo và xử lý số liệu do con người và tổ chức thực hiện. Thiết bị phần cứng như máy đo địa chấn, trạm quan trắc khí tượng hay phần mềm GIS thuộc các segment thiết bị/phần mềm khác nhau và không nằm trong family này.
Cấu trúc mã #
Family 81150000 có cấu trúc phân cấp như sau:
Segment 81000000 Engineering and Research and Technology Based Services
└─ Family 81150000 Earth science services
├─ Class 81151500 Meteorology
├─ Class 81151600 Cartography
├─ Class 81151700 Geology
├─ Class 81151800 Oceanography and hydrology
└─ Class 81151900 Geophysics
Trong thực tế procurement, đơn vị mua sắm nên chọn mã đến cấp class (6 chữ số đầu, 2 chữ số cuối 00) khi loại dịch vụ đã xác định được ngành khoa học cụ thể. Chỉ dùng mã family 81150000 khi gói thầu gộp nhiều lĩnh vực khoa học Trái Đất không phân tách được, ví dụ hợp đồng tư vấn môi trường tổng thể bao hàm cả địa chất, thủy văn và khí tượng.
Khi nào chọn mã này #
Chọn family 81150000 hoặc class con phù hợp khi đối tượng mua sắm là dịch vụ chuyên môn thuộc lĩnh vực khoa học Trái Đất. Một số tình huống điển hình trong procurement Việt Nam:
Dùng class 81151500 (Khí tượng học) khi:
- Mua dịch vụ cung cấp số liệu khí hậu, bản tin dự báo thời tiết chuyên dùng cho nông nghiệp, hàng không, xây dựng.
- Thuê dịch vụ quan trắc và phân tích chỉ số khí hậu phục vụ đánh giá tác động môi trường (ĐTM).
- Hợp đồng vận hành, bảo trì mạng lưới trạm khí tượng thủy văn (nếu dịch vụ, không phải thiết bị).
Dùng class 81151600 (Bản đồ học) khi:
- Thuê dịch vụ đo đạc địa hình, bay chụp ảnh hàng không, lập bản đồ địa hình tỷ lệ lớn.
- Mua dịch vụ số hóa, biên tập bản đồ địa chính, bản đồ quy hoạch.
- Hợp đồng xây dựng hệ thống thông tin địa lý (GIS) cho đơn vị hành chính.
Dùng class 81151700 (Địa chất) khi:
- Khảo sát địa chất công trình cho dự án xây dựng (cầu, đường, nhà cao tầng).
- Dịch vụ lập báo cáo địa tầng, phân tích mẫu đất đá trong dự án hạ tầng.
- Tư vấn đánh giá rủi ro địa chất (sạt lở, sụt lún) cho quy hoạch vùng.
Dùng class 81151800 (Hải dương học và thủy văn học) khi:
- Quan trắc lưu lượng sông, mực nước hồ chứa phục vụ quản lý thủy lợi.
- Khảo sát hải văn (dòng chảy, sóng, thủy triều) phục vụ thiết kế cảng, công trình ven biển.
- Mô hình hóa ngập lụt, xâm nhập mặn phục vụ quy hoạch phòng chống thiên tai.
Dùng class 81151900 (Địa vật lý) khi:
- Thăm dò địa chấn phản xạ phục vụ tìm kiếm dầu khí hoặc khoáng sản.
- Khảo sát điện trở suất, từ trường, trọng lực trong các dự án thăm dò tài nguyên.
- Dịch vụ đo địa vật lý giếng khoan (well logging) trong ngành dầu khí.
Nếu gói thầu bao gồm cả thiết bị quan trắc lẫn dịch vụ vận hành, cần tách riêng phần dịch vụ vào 81150000 và phần thiết bị vào segment thiết bị tương ứng (ví dụ segment 41 cho thiết bị phòng thí nghiệm và đo lường).
Dễ nhầm với mã nào #
Các family trong cùng Segment 81000000 có ranh giới đôi khi chồng lấn khi gói dịch vụ tích hợp nhiều lĩnh vực:
| Mã | Tên | Điểm phân biệt với 81150000 |
|---|---|---|
| 81100000 | Professional engineering services | Dịch vụ kỹ thuật công trình (thiết kế, giám sát, tư vấn xây dựng). Khảo sát địa chất nếu là bước phụ trợ trong hợp đồng thiết kế kỹ thuật có thể quy vào đây; nếu là hợp đồng khảo sát địa chất độc lập thì dùng 81151700. |
| 81110000 | Computer services | Phần mềm GIS, xử lý dữ liệu viễn thám bằng máy tính. Nếu đối tượng hợp đồng là phần mềm hoặc dịch vụ CNTT, dùng 81110000; nếu là dịch vụ lập bản đồ chuyên môn, dùng 81151600. |
| 81170000 | Biological science services | Dịch vụ khoa học sinh học (sinh thái, đa dạng sinh học, vi sinh). Khi đánh giá tác động môi trường tích hợp cả địa chất và sinh thái, cần tách từng hạng mục ra mã riêng. |
| 81140000 | Manufacturing technologies | Dịch vụ kỹ thuật sản xuất công nghiệp — không liên quan đến quan trắc Trái Đất. |
Ngoài phạm vi Segment 81, cần lưu ý:
- Segment 77000000 — Environmental Services: Dịch vụ môi trường (quan trắc ô nhiễm không khí, đất, nước) có thể chồng lấn với thủy văn học và địa chất môi trường. Nguyên tắc phân biệt: nếu trọng tâm là đo đạc và phân tích khoa học Trái Đất, dùng 81150000; nếu trọng tâm là xử lý ô nhiễm, phục hồi môi trường, dùng segment 77.
- Segment 43000000 — IT Broadcasting and Telecommunications: Dữ liệu ảnh vệ tinh phân phối qua nền tảng số thuần túy có thể thuộc segment này, không phải 81150000.
- Segment 41000000 — Laboratory and Scientific Equipment: Thiết bị đo địa chấn, thiết bị quan trắc khí tượng — thiết bị vật lý thuộc segment 41, dịch vụ sử dụng thiết bị đó thuộc 81150000.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Trong hệ thống đấu thầu Việt Nam, các dịch vụ thuộc family 81150000 thường được phân loại là dịch vụ tư vấn (consulting services) theo Luật Đấu thầu. Một số điểm cần lưu ý:
-
Yêu cầu năng lực chuyên môn: Dịch vụ địa chất công trình, đo đạc bản đồ và thăm dò địa vật lý tại Việt Nam yêu cầu nhà cung cấp có chứng chỉ hành nghề do Bộ Tài nguyên và Môi trường hoặc Bộ Xây dựng cấp. Hồ sơ mời thầu cần phản ánh yêu cầu pháp lý này.
-
Kết hợp dịch vụ và thiết bị: Nhiều hợp đồng quan trắc khí tượng thủy văn hoặc thăm dò địa vật lý bao gồm cả thuê/mua thiết bị lẫn dịch vụ vận hành. Procurement cần tách rõ phần dịch vụ (mã 81150000) và phần thiết bị (mã segment 41 hoặc 43) để phân loại ngân sách và áp dụng quy trình đấu thầu phù hợp.
-
Dữ liệu đầu ra thuộc sở hữu nhà nước: Theo quy định của Luật Đo đạc và Bản đồ (2018) và Luật Địa chất và Khoáng sản, nhiều dữ liệu địa chất, bản đồ địa hình do ngân sách nhà nước tài trợ được quản lý tập trung. Hợp đồng cần quy định rõ quyền sở hữu và quy trình bàn giao dữ liệu.
-
Mã VSIC tương ứng: Các tổ chức cung cấp dịch vụ thuộc family 81150000 thường đăng ký ngành nghề theo mã VSIC 7110 (Hoạt động kiến trúc và kỹ thuật dân dụng và tư vấn kỹ thuật liên quan) hoặc 7120 (Thử nghiệm và phân tích kỹ thuật). Việc đối chiếu VSIC hỗ trợ xác minh năng lực pháp lý của nhà thầu.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ khảo sát địa chất công trình cho một dự án cầu đường có dùng mã 81150000 không?
Có. Dịch vụ khảo sát địa chất công trình độc lập thuộc class 81151700 (Geology) trong family 81150000. Nếu khảo sát địa chất chỉ là một hạng mục phụ trong hợp đồng thiết kế kỹ thuật tổng thể (turnkey), đơn vị mua sắm có thể cân nhắc dùng family 81100000 (Professional engineering services); tuy nhiên, khi hợp đồng tách riêng phần khảo sát, 81151700 là lựa chọn chính xác hơn.
- Phần mềm GIS mua bản quyền có thuộc family 81150000 không?
Không. Phần mềm GIS bản quyền là sản phẩm phần mềm, thuộc Segment 43000000 (IT Broadcasting and Telecommunications) hoặc family 81110000 (Computer services) nếu đi kèm dịch vụ triển khai CNTT. Family 81150000 chỉ bao gồm dịch vụ khoa học Trái Đất — tức hoạt động chuyên môn do con người/tổ chức thực hiện, không phải sản phẩm phần mềm.
- Dịch vụ dự báo thời tiết mua từ đơn vị tư nhân có mã UNSPSC nào?
Thuộc class 81151500 (Meteorology) trong family 81150000. Điều này áp dụng cho cả trường hợp mua từ cơ quan nhà nước lẫn đơn vị tư nhân — mã UNSPSC phân loại theo bản chất dịch vụ, không phụ thuộc vào loại hình nhà cung cấp.
- Dịch vụ đo đạc, lập bản đồ địa chính có khác với dịch vụ bản đồ học (Cartography) không?
Hai loại này đều thuộc class 81151600 (Cartography). Đo đạc địa chính (cadastral surveying) là một chuyên ngành của bản đồ học ứng dụng trong quản lý đất đai. Trong UNSPSC, cả đo đạc địa hình lẫn lập bản đồ chuyên đề đều quy về class 81151600 khi chưa có commodity code riêng biệt.
- Hợp đồng thăm dò địa chấn dầu khí thuộc family 81150000 hay segment nào khác?
Thuộc class 81151900 (Geophysics) trong family 81150000. Thăm dò địa chấn, khảo sát trọng lực và từ trường phục vụ tìm kiếm dầu khí hoặc khoáng sản đều là dịch vụ địa vật lý nằm trong class này, bất kể đây là bước thăm dò ban đầu hay giai đoạn phát triển mỏ.
- Dịch vụ quan trắc và mô hình hóa ngập lụt, xâm nhập mặn nên dùng mã nào?
Thuộc class 81151800 (Oceanography and hydrology). Quan trắc thủy văn sông và mô hình hóa ngập lụt là lĩnh vực thủy văn học ứng dụng. Nếu hợp đồng đồng thời bao gồm đánh giá ô nhiễm nguồn nước, phần xử lý ô nhiễm có thể tách sang Segment 77000000 (Environmental Services).
- Khi nào nên dùng mã family 81150000 thay vì mã class con?
Dùng mã family 81150000 khi gói thầu tích hợp nhiều lĩnh vực khoa học Trái Đất không tách bạch được — ví dụ hợp đồng điều tra tổng hợp tài nguyên thiên nhiên vừa bao gồm địa chất, thủy văn và khí tượng. Khi xác định được lĩnh vực cụ thể, ưu tiên mã class (81151500–81151900) để tăng độ chính xác trong phân loại ngân sách và tìm kiếm nhà thầu.