Class 81151900 (English: Geophysics) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ địa vật lý (geophysics services) — bao gồm khảo sát, thăm dò, giải đoán tư liệu và tư vấn kỹ thuật liên quan đến các tính chất vật lý của Trái Đất. Class này nằm trong Family 81150000 Earth science services, Segment 81000000 Engineering and Research and Technology Based Services.

Tại Việt Nam, các dịch vụ thuộc class 81151900 thường xuất hiện trong chuỗi cung ứng của ngành dầu khí, khai khoáng, xây dựng nền móng quy mô lớn và nghiên cứu thiên tai. Đối tượng mua sắm điển hình gồm các tập đoàn năng lượng, cơ quan khảo sát địa chất nhà nước, ban quản lý dự án hạ tầng và đơn vị tư vấn xây dựng công nghiệp.

Định nghĩa #

Class 81151900 bao gồm các dịch vụ khoa học và kỹ thuật có đối tượng nghiên cứu là các tính chất vật lý của lòng đất, vỏ Trái Đất và môi trường địa chất bên dưới bề mặt (subsurface). Dịch vụ trong class không giới hạn ở một phương pháp đo đạc cụ thể mà bao phủ toàn bộ các kỹ thuật địa vật lý — từ địa chấn (seismics), điện từ (electromagnetics), trọng lực (gravity), từ trường (magnetics) đến phóng xạ (radiometrics).

Các commodity tiêu biểu trong class:

  • 81151901 — Khảo sát địa vật lý (Geophysical surveys): thu thập dữ liệu thực địa bằng thiết bị chuyên dụng.
  • 81151902 — Thăm dò địa vật lý (Geophysical exploration): tập trung vào phát hiện tài nguyên khoáng sản, dầu khí, nước ngầm.
  • 81151903 — Giải đoán ảnh địa vật lý (Geophysical photo interpretation): xử lý và phân tích dữ liệu ảnh viễn thám, ảnh hàng không kết hợp thông tin địa vật lý.
  • 81151904 — Địa vật lý từ hàng không (Aero magnetic geophysics): khảo sát từ trường bằng thiết bị gắn trên máy bay hoặc UAV.
  • 81151905 — Tư vấn khảo sát địa vật lý thực địa (Field based geophysical survey consultants): dịch vụ tư vấn kỹ thuật tại hiện trường, thiết kế và giám sát quy trình khảo sát.

Class 81151900 không bao gồm bán thiết bị đo địa vật lý (thuộc segment 41000000 Laboratory and Scientific Equipment), không bao gồm khoan địa chất thực hiện vật lý (thuộc segment 72000000 Building and Construction and Maintenance Services) và không bao gồm sản xuất bản đồ địa hình từ kết quả khảo sát (thuộc class 81151600 Cartography).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 81151900 khi đối tượng mua sắm là dịch vụ có nội dung địa vật lý, bao gồm một hoặc nhiều hoạt động sau:

1. Khảo sát và thu thập dữ liệu thực địa Hợp đồng thuê đơn vị chuyên ngành thực hiện khảo sát địa chấn 2D/3D, đo trọng lực mặt đất, đo điện trở suất (resistivity) hoặc từ trường tại thực địa. Ví dụ: gói thầu khảo sát địa chấn phản xạ phục vụ tìm kiếm dầu khí tại thềm lục địa, hoặc khảo sát địa vật lý phục vụ khảo sát nền đất cho dự án nhà máy điện.

2. Thăm dò tài nguyên Dịch vụ phát hiện và đánh giá trữ lượng khoáng sản (quặng kim loại, than, muối khoáng), dầu khí hoặc nước ngầm bằng phương pháp địa vật lý. Khác với thăm dò địa chất thuần túy (class 81151700) ở chỗ phương pháp sử dụng là các kỹ thuật đo đạc vật lý, không phải lấy mẫu thạch học.

3. Giải đoán và xử lý dữ liệu Dịch vụ thuê ngoài xử lý (processing) và giải đoán (interpretation) tập dữ liệu địa vật lý thô — địa chấn, từ, trọng lực. Phạm vi gồm mô hình hóa cấu trúc địa chất ngầm, lập bản đồ phân bố dị thường từ, xây dựng mô hình vận tốc địa chấn.

4. Khảo sát từ hàng không (airborne) Dịch vụ bay khảo sát từ trường, phổ gamma, điện từ hàng không (AEM — Airborne Electromagnetic) theo hợp đồng dịch vụ, phổ biến trong dự án lập bản đồ địa chất vùng rộng.

5. Tư vấn và thiết kế chương trình khảo sát Dịch vụ tư vấn lựa chọn phương pháp địa vật lý phù hợp, thiết kế lưới khảo sát, giám sát chất lượng thu thập dữ liệu (QC/QA) tại thực địa.

Lưu ý về cấp mã: Khi hợp đồng xác định rõ loại dịch vụ (ví dụ chỉ là khảo sát địa vật lý), ưu tiên commodity 8 chữ số tương ứng (81151901, 81151902...). Khi phạm vi hợp đồng gộp nhiều loại dịch vụ địa vật lý, dùng class 81151900.

Dễ nhầm với mã nào #

Class 81151900 thường bị nhầm với các class lân cận trong cùng family 81150000 và các mã dịch vụ kỹ thuật liên quan:

Tên (EN) Điểm phân biệt với 81151900
81151700 Geology Dịch vụ địa chất học thuần túy: lập bản đồ địa chất, lấy mẫu đá, mô tả thạch học, phân tích tuổi địa tầng. Không sử dụng phương pháp đo vật lý từ xa. Khi dịch vụ kết hợp cả địa chất và địa vật lý, phân loại theo hoạt động chiếm tỷ trọng chính.
81151800 Oceanography and hydrology Dịch vụ hải dương học và thủy văn học: đo dòng chảy, chất lượng nước, địa hình đáy biển bằng phương pháp thủy văn. Khảo sát địa chấn đáy biển phục vụ địa chất cấu trúc vẫn thuộc 81151900, không phải 81151800.
81151600 Cartography Dịch vụ lập bản đồ (cartography): biên vẽ, in ấn, cập nhật bản đồ địa hình, địa chính. Mặc dù địa vật lý cung cấp dữ liệu đầu vào cho bản đồ, dịch vụ bản đồ hóa cuối cùng thuộc 81151600.
81151500 Meteorology Dịch vụ khí tượng: dự báo thời tiết, quan trắc khí tượng. Mặc dù cùng family khoa học Trái Đất, không có giao thoa thực tiễn với địa vật lý trong procurement.
81101500 Environmental management Dịch vụ quản lý môi trường, trong đó có thể bao gồm khảo sát ô nhiễm đất. Nếu khảo sát dùng phương pháp địa vật lý (điện trở suất, GPR — Ground Penetrating Radar) để phát hiện ô nhiễm, phân loại vào 81151900.

Lưu ý đặc biệt: Khoan thăm dò địa chất (drilling) là hoạt động thi công thực tế, không phải dịch vụ khoa học; phân loại vào segment 72000000 hoặc segment 15000000 (Fuels and Fuel Additives for drilling) tùy ngữ cảnh. Thiết bị địa vật lý (máy địa chấn, máy đo trọng lực) thuộc segment 41000000, không phải 81151900.

Cấu trúc mã và các commodity con #

Class 81151900 được phân chia thành 5 commodity (mức 8 chữ số) tiêu biểu:

Commodity Tên (EN) Mô tả ứng dụng tại VN
81151901 Geophysical surveys Khảo sát địa vật lý đa phương pháp, phổ biến trong dự án hạ tầng và khai khoáng
81151902 Geophysical exploration Thăm dò tài nguyên dầu khí, khoáng sản, nước ngầm bằng kỹ thuật vật lý
81151903 Geophysical photo interpretation Giải đoán ảnh địa vật lý, xử lý dữ liệu viễn thám tích hợp
81151904 Aero magnetic geophysics Khảo sát từ hàng không, phổ biến trong lập bản đồ địa chất vùng rộng
81151905 Field based geophysical survey consultants Tư vấn kỹ thuật địa vật lý thực địa, thiết kế và giám sát chương trình khảo sát

Khi phạm vi gói thầu gộp nhiều loại dịch vụ trên mà không thể tách thành từng phần, dùng class 81151900 thay vì commodity riêng lẻ.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Khung pháp lý liên quan: Dịch vụ địa vật lý trong lĩnh vực dầu khí tại Việt Nam chịu sự điều chỉnh của Luật Dầu khí và các nghị định hướng dẫn của Bộ Công Thương. Đối với dịch vụ phục vụ khoáng sản, áp dụng Luật Khoáng sản. Đấu thầu dịch vụ địa vật lý thuộc phạm vi Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15 khi sử dụng vốn nhà nước.

Phân loại dịch vụ trong hồ sơ mời thầu: Dịch vụ địa vật lý thường được mua sắm dưới dạng hợp đồng dịch vụ tư vấn kỹ thuật (technical consulting services) hoặc hợp đồng dịch vụ phi tư vấn (non-consulting services) tùy theo tỷ trọng lao động trí tuệ so với thiết bị thi công. Cần xác định rõ loại hợp đồng để chọn hình thức đấu thầu phù hợp theo Nghị định hướng dẫn Luật Đấu thầu.

Đơn vị thực hiện phổ biến tại VN: Viện Dầu khí Việt Nam (VPI), Trung tâm Địa vật lý thuộc Cục Khảo sát và Đo đạc Bản đồ Việt Nam, các công ty con của Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (PVN), và các nhà thầu quốc tế hoạt động trong khuôn khổ hợp đồng dầu khí phân chia sản phẩm (PSC — Production Sharing Contract).

Mã VSIC liên quan: Hoạt động kinh doanh địa vật lý tại Việt Nam thường được đăng ký theo mã VSIC 7110 (Hoạt động kiến trúc và kỹ thuật dân dụng) hoặc 0910 (Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên) tùy lĩnh vực áp dụng.

Câu hỏi thường gặp #

Khảo sát địa chấn phản xạ 3D phục vụ thăm dò dầu khí thuộc mã UNSPSC nào?

Thuộc commodity 81151902 (Geophysical exploration) hoặc 81151901 (Geophysical surveys) trong class 81151900. Nếu hợp đồng bao gồm cả thu thập dữ liệu lẫn xử lý và giải đoán, dùng class 81151900. Hoạt động khoan tiếp theo sau khảo sát địa chấn thuộc segment khác (72000000 hoặc 15000000).

Dịch vụ khảo sát GPR (Ground Penetrating Radar) để phát hiện ống ngầm trước thi công có thuộc 81151900 không?

Có. GPR là kỹ thuật địa vật lý điện từ; dịch vụ khảo sát GPR phát hiện vật thể ngầm thuộc class 81151900 (Geophysics), cụ thể là commodity 81151901 (Geophysical surveys). Đây là ứng dụng phổ biến trong giai đoạn khảo sát trước thi công hạ tầng đô thị.

Dịch vụ địa vật lý có khác với dịch vụ địa chất (class 81151700) ở điểm nào khi phân loại procurement?

Tiêu chí phân biệt chính là phương pháp kỹ thuật: địa vật lý (81151900) sử dụng đo đạc các trường vật lý (địa chấn, từ, trọng lực, điện) để suy luận cấu trúc lòng đất mà không cần tiếp xúc trực tiếp; địa chất (81151700) dựa trên quan sát, lấy mẫu, phân tích thạch học và địa tầng trực tiếp. Khi một gói thầu kết hợp cả hai phương pháp, phân loại theo hoạt động chiếm tỷ trọng chi phí chính.

Khảo sát từ hàng không (aeromagnetic survey) thuộc commodity nào trong class 81151900?

Thuộc commodity 81151904 (Aero magnetic geophysics). Đây là dịch vụ đo từ trường Trái Đất từ máy bay hoặc UAV, được dùng phổ biến để lập bản đồ cấu trúc địa chất vùng rộng, phát hiện dị thường khoáng sản và nghiên cứu đứt gãy kiến tạo.

Khi mua thiết bị địa vật lý (máy địa chấn, máy đo trọng lực) có dùng mã 81151900 không?

Không. Mã 81151900 chỉ áp dụng cho dịch vụ địa vật lý, không cho thiết bị. Thiết bị đo địa vật lý phân loại vào segment 41000000 (Laboratory and Measuring and Observing and Testing Equipment) theo chủng loại cụ thể.

Tư vấn thiết kế chương trình khảo sát địa vật lý (không thực hiện đo đạc) có thuộc 81151900 không?

Có. Commodity 81151905 (Field based geophysical survey consultants) bao phủ dịch vụ tư vấn kỹ thuật địa vật lý, bao gồm thiết kế chương trình khảo sát, lựa chọn phương pháp và giám sát QC/QA tại thực địa, kể cả khi đơn vị tư vấn không trực tiếp vận hành thiết bị đo.

Giải đoán dữ liệu địa vật lý thuê ngoài (outsourced interpretation) thuộc mã nào?

Thuộc commodity 81151903 (Geophysical photo interpretation) trong class 81151900, dù tên commodity có từ 'photo'. Trong UNSPSC, 81151903 bao phủ rộng hơn nghĩa literal, gồm cả xử lý và giải đoán tập dữ liệu địa vật lý (địa chấn, từ, trọng lực) bằng phần mềm chuyên ngành.

Xem thêm #

Danh mục