Mã UNSPSC 81151600 — Bản đồ học (Cartography)
Class 81151600 (English: Cartography) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ bản đồ học (cartography) — bao gồm lập bản đồ, đo đạc địa hình, đo ảnh trắc địa, đo đạc đất đai và xử lý ảnh vệ tinh. Class này thuộc Family 81150000 Earth science services, Segment 81000000 Engineering and Research and Technology Based Services. Tại Việt Nam, các dịch vụ trong nhóm này được sử dụng rộng rãi trong quy hoạch đô thị, quản lý đất đai, xây dựng hạ tầng, quốc phòng và giám sát tài nguyên thiên nhiên.
Định nghĩa #
Class 81151600 bao gồm các dịch vụ có tính chất khoa học và kỹ thuật liên quan đến việc thu thập, xử lý và trình bày dữ liệu không gian địa lý (geospatial data) trên bề mặt Trái Đất. Theo định nghĩa UNSPSC gốc, phạm vi class bao trùm toàn bộ chuỗi giá trị từ đo đạc thực địa (field survey) đến sản xuất bản đồ thành phẩm và xử lý ảnh viễn thám (remote sensing).
Các commodity tiêu biểu trong class:
| Code | Tên (EN) | Mô tả dịch vụ |
|---|---|---|
| 81151601 | Mapping | Dịch vụ lập bản đồ địa hình, chuyên đề |
| 81151602 | Map production | Sản xuất, in ấn, xuất bản bản đồ |
| 81151603 | Photogrammetry | Đo ảnh trắc địa — xác định tọa độ từ ảnh hàng không/vệ tinh |
| 81151604 | Land surveying | Đo đạc đất đai, ranh giới thửa đất |
| 81151605 | Satellite imaging and image processing service | Thu nhận và xử lý ảnh vệ tinh |
Trong bối cảnh Việt Nam, các dịch vụ này thường được thực hiện bởi các đơn vị có chức năng đo đạc bản đồ được Bộ Tài nguyên và Môi trường cấp phép, hoặc các doanh nghiệp công nghệ địa không gian (geospatial technology).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 81151600 khi đối tượng mua sắm là dịch vụ liên quan đến đo đạc, lập bản đồ hoặc xử lý dữ liệu không gian địa lý. Dưới đây là các tình huống thực tế phổ biến trong procurement tại Việt Nam:
- Hợp đồng lập bản đồ địa hình (tỷ lệ 1:500 đến 1:50.000) phục vụ quy hoạch đô thị, hạ tầng giao thông, hoặc quản lý lưu vực sông → sử dụng commodity 81151601 Mapping.
- Dịch vụ in ấn, xuất bản bản đồ hành chính, atlas địa lý → 81151602 Map production.
- Dịch vụ bay chụp ảnh hàng không, đo ảnh UAV (máy bay không người lái), xây dựng mô hình số địa hình (DEM/DSM) → 81151603 Photogrammetry.
- Dịch vụ đo đạc ranh giới thửa đất, lập hồ sơ địa chính phục vụ cấp sổ đỏ, tách thửa, giao đất → 81151604 Land surveying.
- Hợp đồng mua ảnh vệ tinh độ phân giải cao (SPOT, WorldView, Pléiades) kèm dịch vụ xử lý giải đoán → 81151605 Satellite imaging and image processing service.
Khi gói thầu gộp nhiều loại dịch vụ bản đồ (ví dụ: vừa đo đạc thực địa, vừa sản xuất bản đồ số và bay chụp UAV), sử dụng mã class 81151600 làm mã chung.
Lưu ý quan trọng trong bối cảnh pháp lý Việt Nam: dịch vụ đo đạc và bản đồ chịu sự điều chỉnh của Luật Đo đạc và Bản đồ 2018 (quy định hiện hành14), yêu cầu tổ chức thực hiện phải có Giấy phép hoạt động đo đạc và bản đồ do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp.
Dễ nhầm với mã nào #
Class 81151600 thường bị nhầm với các class lân cận trong Family 81150000 và các class kỹ thuật liên quan:
| Mã nhầm lẫn | Tên (EN) | Điểm phân biệt với 81151600 |
|---|---|---|
| 81151500 | Meteorology | Dịch vụ khí tượng học — dự báo thời tiết, quan trắc khí hậu; không liên quan đến đo đạc không gian địa lý |
| 81151700 | Geology | Dịch vụ địa chất học — khảo sát địa tầng, khoáng sản, nền móng; có thể dùng bản đồ địa chất nhưng bản thân dịch vụ là phân tích địa tầng, không phải lập bản đồ |
| 81151800 | Oceanography and hydrology | Dịch vụ hải dương và thủy văn — đo lưu lượng sông, triều cường, khảo sát đáy biển; có yếu tố đo đạc nhưng trọng tâm là phân tích thủy văn |
| 81151900 | Geophysics | Dịch vụ địa vật lý — thăm dò bằng phương pháp địa chấn, từ trường, trọng lực; khác hoàn toàn với lập bản đồ địa hình |
| 81141600 | Geographic information systems (GIS) | Dịch vụ xây dựng hệ thống thông tin địa lý (GIS) tập trung vào phần mềm, cơ sở dữ liệu không gian, không phải dịch vụ đo đạc ngoài thực địa hay sản xuất bản đồ trực tiếp |
| 81101500 | Engineering design | Dịch vụ thiết kế kỹ thuật — có thể dùng kết quả đo đạc từ 81151600 nhưng bản thân là dịch vụ thiết kế công trình |
Nguyên tắc phân biệt nhanh: Nếu dịch vụ có đầu ra chính là bản đồ, dữ liệu tọa độ, ảnh địa lý hoặc kết quả đo đạc ranh giới thực địa → thuộc 81151600. Nếu đầu ra là phân tích địa chất, dự báo khí tượng, hoặc mô hình thủy văn → thuộc class khác trong family 81150000.
Cấu trúc mã và phân cấp #
Vị trí của 81151600 trong phân cấp UNSPSC:
Segment 81000000 — Engineering and Research and Technology Based Services
Family 81150000 — Earth science services
Class 81151600 — Cartography
Commodity 81151601 — Mapping
Commodity 81151602 — Map production
Commodity 81151603 — Photogrammetry
Commodity 81151604 — Land surveying
Commodity 81151605 — Satellite imaging and image processing service
Khi lập hồ sơ mời thầu, cấp class (6 chữ số có nghĩa, 2 số 0 cuối) được dùng khi không xác định rõ commodity. Khi xác định được loại dịch vụ cụ thể, nên chỉ định commodity 8 chữ số để tăng độ chính xác phân loại và thuận tiện cho việc so sánh đơn giá trong hệ thống e-Procurement.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Phân loại trong hệ thống đấu thầu: Theo Thông tư hướng dẫn Luật Đấu thầu 2023, dịch vụ đo đạc bản đồ thường được phân loại là dịch vụ tư vấn kỹ thuật (technical consulting services). Khi xây dựng kế hoạch lựa chọn nhà thầu, đơn vị mua sắm cần phân biệt giữa gói thầu "dịch vụ tư vấn" (áp dụng phương thức chấm điểm kỹ thuật–tài chính) và gói thầu "dịch vụ phi tư vấn" (áp dụng chỉ tiêu kỹ thuật giá thấp nhất).
Tiêu chuẩn kỹ thuật tham chiếu: Các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) và tiêu chuẩn ngành của Bộ Tài nguyên và Môi trường thường được dẫn chiếu trong hợp đồng dịch vụ đo đạc bản đồ tại Việt Nam, bao gồm quy định về hệ tọa độ quốc gia VN-2000, hệ cao độ Quốc gia và định dạng dữ liệu bản đồ số.
Công nghệ mới ảnh hưởng phân loại: Dịch vụ sử dụng LiDAR (Light Detection and Ranging) cơ bản vẫn thuộc 81151603 Photogrammetry hoặc 81151601 Mapping tùy mục đích. Dịch vụ xây dựng bản đồ 3D đô thị (3D city model) có thể ánh xạ sang 81151601 hoặc 81151605 tùy phương pháp thu thập dữ liệu chính. Khi công nghệ chưa có commodity riêng, dùng class 81151600 là hợp lý nhất.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ bay chụp UAV để lập bản đồ địa hình thuộc mã UNSPSC nào?
Dịch vụ bay chụp UAV (máy bay không người lái) kèm xử lý ảnh để tạo bản đồ địa hình hoặc mô hình số địa hình thuộc commodity 81151603 Photogrammetry, nằm trong class 81151600. Nếu gói dịch vụ gộp cả bay chụp lẫn sản xuất bản đồ thành phẩm, dùng class 81151600 làm mã tổng hợp.
- Dịch vụ đo đạc cắm mốc ranh giới thửa đất để làm sổ đỏ thuộc mã nào?
Dịch vụ đo đạc ranh giới thửa đất, lập hồ sơ địa chính phục vụ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất thuộc commodity 81151604 Land surveying trong class 81151600. Đây là một trong các ứng dụng phổ biến nhất của nhóm mã này tại Việt Nam.
- Mua ảnh vệ tinh thương mại (không kèm dịch vụ xử lý) có dùng mã 81151600 không?
Không hoàn toàn. Ảnh vệ tinh ở dạng sản phẩm dữ liệu thô (raw data product) mà không kèm dịch vụ xử lý có thể thuộc các mã dữ liệu/thông tin địa lý. Tuy nhiên, khi hợp đồng bao gồm cả thu nhận lẫn xử lý ảnh, commodity 81151605 Satellite imaging and image processing service là lựa chọn phù hợp nhất trong class 81151600.
- Dịch vụ xây dựng cơ sở dữ liệu GIS có thuộc class 81151600 không?
Dịch vụ xây dựng hệ thống thông tin địa lý (GIS) tập trung vào phần mềm và cơ sở dữ liệu không gian thường phân loại vào class 81141600 Geographic information systems. Class 81151600 ưu tiên cho dịch vụ đo đạc, lập bản đồ và thu nhận dữ liệu thực địa. Nếu gói thầu gộp cả đo đạc lẫn xây dựng GIS, cần xác định hạng mục chính để chọn mã.
- Dịch vụ địa chất công trình (khảo sát nền móng) có thuộc 81151600 không?
Không. Dịch vụ địa chất công trình, khảo sát nền móng thuộc class 81151700 Geology — cùng family nhưng khác class với 81151600. Mặc dù dịch vụ địa chất có thể sử dụng kết quả bản đồ từ 81151600, bản thân dịch vụ phân tích địa tầng và nền móng không thuộc bản đồ học.
- Phần mềm bản đồ (map software) có dùng mã 81151600 không?
Không. Phần mềm bản đồ là sản phẩm phần mềm, thuộc các mã trong Segment 43000000 Information Technology Broadcasting and Telecommunications hoặc class phần mềm GIS. Class 81151600 chỉ dành cho dịch vụ (service), không phải sản phẩm phần mềm.
- Khi đấu thầu gói dịch vụ khảo sát địa hình phục vụ thiết kế đường cao tốc, nên dùng mã nào?
Dịch vụ khảo sát địa hình phục vụ thiết kế hạ tầng giao thông thuộc class 81151600, cụ thể là commodity 81151601 Mapping hoặc 81151604 Land surveying tùy phương pháp. Nếu gói thầu bao gồm cả khảo sát địa hình lẫn thiết kế kỹ thuật, phần thiết kế thuộc class 81101500 Engineering design và cần phân tách thành hai gói hoặc chọn mã chính theo hạng mục giá trị lớn hơn.