Class 81151800 (English: Oceanography and hydrology) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ nghiên cứu, khảo sát và phân tích thuộc lĩnh vực hải dương học (oceanography) và thủy văn học (hydrology) — bao gồm đo đạc, thu thập dữ liệu và diễn giải các đặc tính của đại dương, vùng cửa sông, sông ngòi và các thủy vực khác. Class này nằm trong Family 81150000 Earth science services, thuộc Segment 81000000 Engineering and Research and Technology Based Services.

Tại Việt Nam, các dịch vụ thuộc nhóm này được thực hiện bởi các viện nghiên cứu quốc gia, đơn vị tư vấn kỹ thuật và doanh nghiệp khảo sát địa kỹ thuật phục vụ công trình ven biển, quản lý tài nguyên nước, quy hoạch cảng biển, khai thác dầu khí ngoài khơi và ứng phó biến đổi khí hậu.

Định nghĩa #

Class 81151800 bao gồm các dịch vụ chuyên ngành liên quan đến việc nghiên cứu, đo đạc và phân tích môi trường nước — gồm cả đại dương, vùng ven biển, cửa sông, sông, hồ và các hệ thống thủy văn nội địa.

Theo cấu trúc UNSPSC, class này không bao gồm sản phẩm vật chất (thiết bị đo, phao nổi) mà chỉ bao gồm dịch vụ (services): tư vấn, khảo sát thực địa, lập báo cáo, mô hình hóa và phân tích dữ liệu. Các commodity tiêu biểu được liệt kê trong class:

  • 81151801 — Oceanographic survey (Khảo sát hải dương học): thu thập dữ liệu tổng hợp về đặc tính vật lý, hóa học, sinh học của khối nước biển.
  • 81151802 — Estuarine oceanography (Hải dương học cửa sông): nghiên cứu chuyên biệt vùng chuyển tiếp giữa nước ngọt và nước mặn tại cửa sông.
  • 81151803 — Physical oceanography (Hải dương học vật lý): phân tích dòng chảy, nhiệt độ, độ mặn, sóng và thủy triều.
  • 81151804 — Hydrological surveys (Khảo sát thủy văn): đo đạc lưu lượng, mực nước, bùn cát và đặc tính dòng chảy trên hệ thống sông, kênh, hồ chứa.
  • 81151805 — Bathymetric surveys (Khảo sát địa hình đáy nước): đo độ sâu và lập bản đồ địa hình đáy sông, hồ, vùng biển ven bờ và đại dương.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 81151800 khi gói thầu hoặc hợp đồng dịch vụ có đối tượng chính là khảo sát, nghiên cứu hoặc tư vấn kỹ thuật trong lĩnh vực hải dương học hoặc thủy văn học. Một số bối cảnh procurement điển hình tại Việt Nam:

  • Công trình cảng biển và ven biển: khảo sát thủy văn, địa hình đáy biển (bathymetric survey) để thiết kế luồng tàu, cảng cá, đê chắn sóng.
  • Quản lý tài nguyên nước: dịch vụ quan trắc và lập bản đồ lưu vực sông, đánh giá chế độ dòng chảy phục vụ hồ chứa thủy điện, thủy lợi.
  • Thăm dò và khai thác dầu khí ngoài khơi: khảo sát hải dương học vật lý, đo dòng chảy tầng sâu.
  • Nghiên cứu biến đổi khí hậu và xâm nhập mặn: hải dương học cửa sông, phân tích biến động mực nước biển tại đồng bằng sông Cửu Long và ven biển miền Trung.
  • Xây dựng hạ tầng đường thủy nội địa: khảo sát thủy văn và địa hình đáy kênh, sông, hỗ trợ nạo vét luồng.
  • Quy hoạch nuôi trồng thủy sản: đánh giá điều kiện hải dương và thủy văn cho vùng nuôi biển, vùng ven bờ.

Nếu nội dung gói thầu bao gồm cả dịch vụ khảo sát địa chất đáy biển (không chỉ địa hình đáy nước), nên cân nhắc kết hợp với class 81151700 Geology hoặc 81151900 Geophysics tùy phạm vi công việc.

Dễ nhầm với mã nào #

Class 81151800 thường bị nhầm với các class lân cận cùng Family 81150000 Earth science services. Bảng so sánh dưới đây liệt kê các điểm phân biệt chính:

Mã UNSPSC Tên tiếng Anh Phân biệt với 81151800
81151500 Meteorology Dịch vụ khí tượng học — nghiên cứu khí quyển (gió, mưa, nhiệt độ không khí), không phải môi trường nước. Đôi khi kết hợp với hải dương học trong dự án biến đổi khí hậu nhưng là mã riêng biệt.
81151600 Cartography Dịch vụ bản đồ học — lập và biên tập bản đồ địa lý. Bathymetric survey (81151805) có đầu ra là bản đồ nhưng bản chất dịch vụ là đo đạc địa hình đáy nước, không phải biên vẽ bản đồ thuần túy.
81151700 Geology Dịch vụ địa chất học — nghiên cứu cấu trúc, thành phần đất đá. Dịch vụ địa chất đáy biển (marine geology) có thể chồng lấp; khi trọng tâm là cột địa tầng và khoáng vật thì dùng 81151700, khi trọng tâm là đặc tính thủy động lực thì dùng 81151800.
81151900 Geophysics Dịch vụ địa vật lý — đo trọng lực, từ trường, địa chấn. Địa chấn dưới đáy biển (seismic survey offshore) thường dùng 81151900, không phải 81151800.

Lưu ý bổ sung: Thiết bị đo hải dương (máy đo sóng, phao quan trắc, thiết bị sonar đo sâu) không thuộc class 81151800 (dịch vụ), mà thuộc các class thiết bị trong Segment 41000000 (Laboratory and Measuring and Observing and Testing Equipment) hoặc Segment 46000000 (Defense and Law Enforcement Equipment).

Cấu trúc mã con (Commodity level) #

Năm commodity 8 chữ số trong class 81151800 phân chia theo chuyên ngành và loại hình dịch vụ:

Tên tiếng Anh Diễn giải thực tế
81151801 Oceanographic survey Khảo sát hải dương học tổng hợp: thu thập đồng thời dữ liệu vật lý, hóa học, sinh học của khối nước biển. Phổ biến trong dự án điều tra biển quốc gia, nghiên cứu khoa học biển.
81151802 Estuarine oceanography Hải dương học cửa sông: phân tích tương tác nước mặn — nước ngọt, vận chuyển bùn cát, xâm nhập mặn. Ứng dụng tại đồng bằng châu thổ, cửa sông ven biển.
81151803 Physical oceanography Hải dương học vật lý: nghiên cứu dòng chảy đại dương, sóng, thủy triều, nhiệt muối. Phục vụ dự báo hải văn, tính toán tải trọng sóng cho công trình.
81151804 Hydrological surveys Khảo sát thủy văn: đo lưu lượng, mực nước, phân tích chế độ lũ — áp dụng cho sông, kênh rạch, hồ chứa nội địa.
81151805 Bathymetric surveys Khảo sát địa hình đáy nước: đo độ sâu bằng sonar/echo sounder, lập bản đồ đáy biển hoặc đáy sông. Ứng dụng thiết kế luồng tàu, nạo vét cảng.

Khi gói thầu dịch vụ bao gồm nhiều loại hình trên (ví dụ: vừa khảo sát thủy văn vừa lập bản đồ địa hình đáy sông), có thể dùng mã class 81151800 để gộp, hoặc tách thành các dòng commodity riêng trong hồ sơ mời thầu.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Đơn vị thực hiện dịch vụ: Tại Việt Nam, các dịch vụ thuộc 81151800 thường do Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Môi trường, Viện Hải dương học Nha Trang, Trung tâm Quy hoạch và Điều tra tài nguyên — môi trường biển, các công ty khảo sát địa kỹ thuật tư nhân, hoặc liên danh với đối tác nước ngoài thực hiện.

Phân loại theo Luật Đấu thầu Việt Nam: Dịch vụ tư vấn khảo sát hải dương và thủy văn thường được phân nhóm vào dịch vụ tư vấn kỹ thuật (technical consulting services) trong hồ sơ mời thầu theo Luật Đấu thầu 2023 và quy định hiện hành. Khi mã UNSPSC cần ánh xạ sang danh mục hàng hóa — dịch vụ theo quy định Việt Nam, class 81151800 tương ứng với nhóm tư vấn khảo sát địa hình, địa chất, thủy văn.

Mã VSIC liên quan: Hoạt động nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ (VSIC 72) và hoạt động tư vấn kỹ thuật (VSIC 7110) là hai nhóm ngành kinh tế có doanh nghiệp cung cấp dịch vụ thuộc 81151800.

Phối hợp với mã khác: Dự án đầu tư hạ tầng ven biển hoặc thủy lợi thường kết hợp nhiều class dịch vụ địa kỹ thuật trong một hồ sơ thầu: 81151800 (hải dương/thủy văn), 81151700 (địa chất), 81151600 (bản đồ/GIS), 81101500 (kỹ thuật xây dựng dân dụng). Phòng đấu thầu nên xác định class chủ đạo theo tỷ trọng giá trị dịch vụ lớn nhất trong gói thầu.

Câu hỏi thường gặp #

Dịch vụ đo địa hình đáy sông để thiết kế nạo vét thuộc mã 81151800 hay mã khác?

Dịch vụ đo địa hình đáy sông (bathymetric survey) thuộc commodity 81151805 trong class 81151800. Đây là dịch vụ đo độ sâu và lập bản đồ địa hình đáy nước, khác với dịch vụ địa chất đáy (thuộc 81151700 Geology). Khi gói thầu chỉ bao gồm nạo vét thi công (không phải khảo sát), mã dịch vụ xây dựng trong Segment 72000000 sẽ phù hợp hơn.

Khảo sát xâm nhập mặn tại đồng bằng sông Cửu Long dùng mã nào?

Dịch vụ khảo sát xâm nhập mặn liên quan đến tương tác cửa sông — biển thuộc commodity 81151802 Estuarine oceanography. Nếu phạm vi khảo sát bao gồm cả đo lưu lượng và mực nước sông nội địa, có thể kết hợp thêm 81151804 Hydrological surveys hoặc dùng class 81151800 để gộp.

Thiết bị sonar đo sâu (echo sounder) có thuộc class 81151800 không?

Không. Class 81151800 chỉ bao gồm dịch vụ (services), không bao gồm thiết bị vật chất. Thiết bị sonar, máy đo sóng, phao quan trắc hải văn thuộc các class thiết bị trong Segment 41000000 (Laboratory and Measuring Equipment) hoặc các nhóm thiết bị chuyên dụng liên quan.

Dịch vụ dự báo thủy văn (flood forecasting) có thuộc 81151800 không?

Dịch vụ dự báo lũ và dự báo thủy văn tác nghiệp gần hơn với lĩnh vực khí tượng thủy văn, có thể phân loại vào 81151500 Meteorology hoặc 81151800 tùy cách tiếp cận. Nếu dịch vụ dựa chủ yếu trên mô hình thủy lực (hydraulic modeling) và số liệu thủy văn khảo sát, 81151800 là lựa chọn phù hợp hơn.

Khảo sát địa vật lý biển (marine seismic survey) để thăm dò dầu khí thuộc 81151800 hay 81151900?

Khảo sát địa chấn biển (marine seismic survey) phục vụ thăm dò dầu khí thuộc class 81151900 Geophysics, không phải 81151800. Class 81151800 tập trung vào đặc tính thủy động lực (dòng chảy, sóng, địa hình đáy), còn 81151900 bao gồm các phương pháp đo địa vật lý như địa chấn, trọng lực, từ trường.

Dịch vụ lập bản đồ đáy biển có cần dùng thêm mã 81151600 Cartography không?

Không nhất thiết. Bathymetric survey (81151805) bao gồm cả bước đo đạc thực địa lẫn thành lập bản đồ địa hình đáy nước như một dịch vụ trọn gói. Class 81151600 Cartography phù hợp hơn khi dịch vụ thuần túy là biên tập, chuẩn hóa và xuất bản bản đồ từ số liệu đã có sẵn.

Hợp đồng quan trắc mực nước biển dài hạn dùng mã nào?

Dịch vụ quan trắc (monitoring) mực nước biển dài hạn thuộc phạm vi class 81151800, cụ thể gần với commodity 81151803 Physical oceanography hoặc 81151801 Oceanographic survey tùy phạm vi quan trắc. Nếu gói thầu kết hợp cả lắp đặt thiết bị quan trắc, phần thiết bị cần mã riêng từ Segment 41000000.

Xem thêm #

Danh mục