Mã UNSPSC 85391600 — Chẩn đoán phù và protein niệu thai kỳ không kèm tăng huyết áp
Class 85391600 (English: Diagnoses of gestational or pregnancy-induced oedema and proteinuria without hypertension) phân loại các hoạt động dịch vụ y tế nhằm chẩn đoán tình trạng phù (oedema) và protein niệu (proteinuria) liên quan thai kỳ, không kèm theo tăng huyết áp. Mã này thuộc Family 85390000 (Diagnoses of pregnancy, childbirth conditions and the puerperium), nằm trong Segment 85000000 Healthcare Services. Theo tiêu chuẩn ICD-10 của Tổ chức Y tế Thế giới, nhóm này bao gồm các mã chẩn đoán O120 (Gestational oedema), O121 (Gestational proteinuria), O122 (Gestational oedema with proteinuria), áp dụng cho các dịch vụ chẩn đoán trong thai kỳ tại Việt Nam.
Định nghĩa #
Class 85391600 thuộc UNSPSC phân loại các hoạt động chẩn đoán (diagnostic activities/services) liên quan phù (oedema) và protein niệu (proteinuria) trong thai kỳ, với điều kiện bác sĩ xác nhận KHÔNG có tăng huyết áp (hypertension). Phù thai kỳ là tình trạng tích tụ chất lỏng dưới da, protein niệu là sự xuất hiện protein trong nước tiểu, cả hai có thể xảy ra trong quá trình mang thai bình thường hoặc bệnh lý nhẹ. Class này chỉ bao gồm các mã chẩn đoán trong ICD-10 từ O120, O121, O122 — khi phù và/hoặc protein niệu xuất hiện độc lập hoặc kèm nhau, nhưng không kèm theo tăng huyết áp. Nếu có tăng huyết áp, dùng mã class khác trong family (ví dụ Class 85391700 Diagnoses of pre-eclampsia).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85391600 khi dịch vụ chẩn đoán trong cơ sở y tế (bệnh viện, phòng khám thai kỳ) xác định bệnh nhân (thai phụ) có phù và/hoặc protein niệu theo ICD-10 O120/O121/O122 mà không có tăng huyết áp kèm theo. Dịch vụ chẩn đoán bao gồm xét nghiệm nước tiểu (xác định protein), khám lâm sàng (xác định phù chi dưới, mặt), và hình ảnh y tế nếu cần. Ví dụ: hợp đồng cung cấp dịch vụ khám thai toàn diện cho nhóm thai phụ 100 người, dịch vụ xét nghiệm screening phù thai kỳ. Nếu bệnh nhân có tăng huyết áp kèm theo (tiền sản giật / pre-eclampsia), chuyển sang mã chẩn đoán khác trong family.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85391500 | Diagnoses of pre-existing hypertension complicating pregnancy | Tăng huyết áp trước kỳ mang thai hoặc có từ trước |
| 85391700 | Diagnoses of pre-eclampsia | Phù + protein niệu CÓ kèm tăng huyết áp ≥140/90 mmHg, xảy ra sau 20 tuần thai |
| 85391800 | Diagnoses of eclampsia | Tiền sản giật nặng có co giật, mất ý thức |
| 85391900 | Diagnoses of excessive vomiting in pregnancy | Buồn nôn và nôn quá mức trong thai kỳ, không phải phù/protein niệu |
| 85392000 | Diagnoses of venous complications and haemorrhoids in pregnancy | Biến chứng tĩnh mạch (giãn tĩnh mạch, huyết khối) hoặc trĩ |
| 85392100 | Diagnoses of infections of genitourinary tract in pregnancy | Nhiễm trùng tiết niệu (viêm niệu đạo, viêm bàng quang) |
Phân biệt chính yếu: Class 85391600 chỉ xảy ra không có tăng huyết áp. Nếu bệnh nhân Thai phụ có cả ba tríệu chứng (phù + protein niệu + tăng huyết áp), dùng Class 85391700 Diagnoses of pre-eclampsia hoặc 85391800 Diagnoses of eclampsia tùy theo mức độ nặng.
Các commodity tiêu biểu #
Class 85391600 bao gồm ba commodity con cấp 8-chữ-số tương ứng ba mã ICD-10 cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85391601 | Diagnosis of gestational oedema | Chẩn đoán phù thai kỳ |
| 85391602 | Diagnosis of gestational proteinuria | Chẩn đoán protein niệu thai kỳ |
| 85391603 | Diagnosis of gestational oedema with proteinuria | Chẩn đoán phù thai kỳ kèm protein niệu |
Khi tài liệu thầu hoặc hóa đơn dịch vụ cần chỉ định chính xác tình trạng chẩn đoán (phù riêng / protein niệu riêng / cả hai), sử dụng commodity 8-chữ-số tương ứng. Khi gộp tất cả ba tình trạng trong cùng gói dịch vụ, dùng class 85391600.
Câu hỏi thường gặp #
- Phù thai kỳ kèm tăng huyết áp (≥140/90 mmHg) thuộc mã nào?
Thuộc Class 85391700 Diagnoses of pre-eclampsia (tiền sản giật), không phải 85391600. Class 85391600 chỉ dùng khi không có tăng huyết áp đi kèm.
- Xét nghiệm protein niệu để sàng lọc bệnh tim (không liên quan thai kỳ) có dùng 85391600 không?
Không. Class 85391600 chỉ dùng khi xét nghiệm được thực hiện vì lý do theo dõi thai kỳ, và kết quả có protein niệu. Xét nghiệm bệnh tim hoặc sàng lọc sơ cấp thuộc mã chẩn đoán khác trong UNSPSC.
- Thai phụ có phù chi dưới nhưng xét nghiệm nước tiểu âm tính (không có protein) thuộc mã nào?
Chỉ có phù mà không có protein niệu → dùng Commodity 85391601 (Diagnosis of gestational oedema). Nếu sau đó có protein, nâng cấp lên Commodity 85391603 (phù + protein).
- Dịch vụ khám thai liên tục 9 tháng (bao gồm cả chẩn đoán phù/protein) có thể dùng 85391600 không?
Nếu gói dịch vụ bao gồm xét nghiệm protein niệu định kỳ và khám phù, có thể liệt kê 85391600 như một bộ phận của hợp đồng chẩn đoán. Tuy nhiên, khám thai tổng quát (bệnh sử, siêu âm, khám lâm sàng toàn bộ) thuộc mã chẩn đoán thai kỳ chung khác (Family 85390000).
- Có sự khác biệt giữa 'phù thai kỳ sinh lý' và 'phù bệnh lý' trong mã UNSPSC này không?
Class 85391600 phân loại dịch vụ chẩn đoán theo ICD-10, không phân biệt sinh lý hay bệnh lý. Bác sĩ sẽ đánh giá mức độ và nguyên nhân sau khi chẩn đoán. UNSPSC chỉ ghi nhận hoạt động chẩn đoán, không phân tầng lâm sàng.