Class 85451400 (English: Diagnoses of examination and observation for other reasons) là mã UNSPSC phân loại các hoạt động chẩn đoán, khám sức khỏe và quan sát y tế dựa trên Bộ phân loại Bệnh tật và các vấn đề liên quan đến sức khỏe (ICD-10) của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Class này nằm trong Family 85450000 (Diagnoses of factors influencing health status and contact with health services), thuộc Segment 85000000 (Healthcare Services). Mã được dùng khi ghi nhận các khoản thanh toán, khám sức khỏe định kỳ, khám sau tai nạn, khám liên quan đến pháp lý, hoặc các lý do khác ngoài bệnh tật cụ thể.

Định nghĩa #

Class 85451400 bao gồm các hoạt động y tế nhằm mục đích khám, quan sát, và ghi nhận tình trạng sức khỏe của cá nhân không có triệu chứng bệnh cụ thể hoặc để đáp ứng yêu cầu liên quan đến pháp luật, an toàn lao động, tai nạn giao thông. Theo ICD-10 mã Z04, phạm vi class bao gồm: kiểm tra nồng độ rượu và ma túy, khám sau tai nạn giao thông, khám sau tai nạn lao động, khám sau tai nạn khác, khám liên quan đến cáo buộc cưỡng hiếp, khám sau chấn thương ý định, và các lý do khám quan sát khác do cơ quan có thẩm quyền yêu cầu.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85451400 khi dịch vụ khám sức khỏe không phải vì bệnh tật hiện tại mà vì: (1) Yêu cầu của cơ quan pháp luật hoặc hành chính — khám lái xe, khám sơ tuyển công ty, khám bắt buộc theo quy định; (2) Kiểm tra an toàn lao động — khám sức khỏe định kỳ công nhân; (3) Khám sau sự cố — tai nạn giao thông, tai nạn lao động; (4) Khám theo yêu cầu đặc biệt — kiểm tra rượu/ma túy, khám liên quan tranh chấp pháp lý. Mã này dùng khi khám chỉ mục đích ghi nhận tình trạng sức khỏe chứ không phải điều trị bệnh tật.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
85451000 Diagnoses of general examination and investigation of persons without complaint Khám chung không có phàn nàn, không liên quan tai nạn hoặc pháp lý
85451200 Diagnoses of examination for administrative purposes Khám để đáp ứng yêu cầu hành chính/pháp luật thường quy, không có nguyên nhân tai nạn
85451300 Diagnoses of medical observation for suspected diseases Khám vì có nghi ngờ bệnh cụ thể, không phải khám quan sát chung
85451500 Diagnoses of follow-up after treatment for malignant neoplasms Khám theo dõi sau điều trị ung thư, không phải lần khám đầu tiên

Class 85451400 tập trung vào khám và quan sát lần đầu tiên vì các lý do ngoài bệnh tật (tai nạn, pháp luật), trong khi 85451000 là khám chung thường quy, và 85451200 là khám hành chính thường kỳ.

Các commodity tiêu biểu #

Các mã con 8 chữ số của class 85451400 phân loại chi tiết loại khám:

Code Tên (EN) Tên VN
85451401 Diagnoses of blood-alcohol and blood-drug test Chẩn đoán kiểm tra nồng độ rượu và ma túy trong máu
85451402 Diagnoses of examination following transport accident Chẩn đoán khám sau tai nạn giao thông
85451403 Diagnoses of examination following work accident Chẩn đoán khám sau tai nạn lao động
85451404 Diagnoses of examination following other accident Chẩn đoán khám sau tai nạn khác
85451405 Diagnoses of examination following alleged rape and seduction Chẩn đoán khám liên quan đến cáo buộc cưỡng hiếp

Khi dịch vụ khám sức khỏe có nguyên nhân cụ thể (tai nạn giao thông, kiểm tra rượu), ưu tiên dùng mã con tương ứng thay vì mã class 85451400.

Câu hỏi thường gặp #

Khám sức khỏe định kỳ công nhân thuộc mã nào trong class này?

Khám sức khỏe định kỳ công nhân thuộc 85451400 nếu khám vì yêu cầu an toàn lao động (sau bệnh/tai nạn). Nếu chỉ khám chung không có nguyên nhân cụ thể, dùng 85451000 Diagnoses of general examination. Nếu khám để cấp chứng chỉ/giấy phép hành chính, dùng 85451200.

Khám tâm thần do cơ quan pháp luật yêu cầu thuộc class 85451400 không?

Có, nếu mục đích khám là do cơ quan có thẩm quyền yêu cầu (ICD-10 Z04.6 General psychiatric examination requested by authority nằm trong phạm vi class 85451400).

Khám sau điều trị bệnh ung thư có thuộc 85451400 không?

Không. Khám theo dõi sau điều trị ung thư thuộc 85451500 Diagnoses of follow-up examination after treatment for malignant neoplasms, là một sibling class riêng biệt.

Khám lái xe để cấp bằng lái có thuộc mã này không?

Có. Khám sức khỏe cấp bằng lái hoặc renew bằng lái thuộc 85451400 vì mục đích là đáp ứng yêu cầu hành chính/pháp luật (Z04.8 Examination for other specified reasons).

Khám sức khỏe trước phẫu thuật thuộc mã nào?

Khám tiền phẫu thuật (pre-operative examination) để đánh giá rủi ro phẫu thuật thuộc 85451300 Diagnoses of medical observation for suspected diseases hoặc 85451000 nếu chỉ khám chung. Không dùng 85451400 trừ khi khám vì lý do pháp luật/tai nạn cụ thể.

Xem thêm #

Danh mục