Class 85491800 (English: Arteries-chest heart lungs, percutaneous approach-part B) là mã UNSPSC phân loại các dịch vụ y tế bao gồm một hoặc nhiều can thiệp (interventions) hoặc thủ thuật (procedures) trên các động mạch vùng ngực, tim và phổi bằng phương pháp qua da (percutaneous approach — không mở ngực). Class này thuộc Family 85490000 Surgical interventions or procedures of heart and great vessels, Segment 85000000 Healthcare Services. Các can thiệp được xác định theo phân loại ICD-10 PCS của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mã cơ bản là 02.

Trong bối cảnh procurement y tế tại Việt Nam, mã này dùng để mô tả các gói dịch vụ can thiệp mạch máu tim phổi ở bệnh viện, trung tâm tim mạch, cửa hàng/nhà cung cấp thiết bị y tế chuyên tiến hành các thủ thuật này.

Định nghĩa #

Class 85491800 mô tả một tập hợp 22 can thiệp/thủ thuật tiêu chuẩn được liệt kê trong ICD-10 PCS (Procedural Coding System) của WHO, code 02, đối tượng là động mạch vùng ngực (thoracic arteries), tim lớn (heart), và phổi (lungs), được thực hiện bằng phương pháp qua da (percutaneous approach). Phương pháp qua da có nghĩa là thủ thuật được tiến hành thông qua lỗ nhỏ ở da, không cần mở rộng vùng ngực (khác với open approach ở các class 85491000-85491700). Các can thiệp điển hình trong class này bao gồm giãn nở động mạch chủ ngực (dilation of thoracic aorta), giãn nở động mạch phổi (dilation of pulmonary arteries), sửa chữa hoặc thông động mạch nối thai nhi (interventions on ductus arteriosus) bằng kỹ thuật nút mạch (embolization) hoặc đặt stent (stent placement) xuyên da.

Mã này là phần B (part B) của nhóm can thiệp động mạch ngực qua da — tiếp theo phần A (class 85491700). Cách chia phần A/B/C... là để tổ chức các can thiệp thành các nhóm độc lập dễ tra cứu trong procurement.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85491800 khi hợp đồng mua sắm dịch vụ y tế bao gồm:

  1. Can thiệp qua da trên động mạch vùng ngực (thoracic arteries) — ví dụ giãn nở động mạch chủ ngực bằng balloon dilation hoặc stent placement qua da
  2. Can thiệp trên tim hoặc phổi — ví dụ sửa chữa ductus arteriosus (bệnh tim bẩm sinh), giãn nở động mạch phổi bên trái/phải bằng phương pháp xuyên da
  3. Thiết bị hỗ trợ can thiệp — catheter (ống thông), guidewire, stent, balloon, thiết bị nút mạch dùng trong các can thiệp này
  4. Dịch vụ bệnh viện/trung tâm tim mạch — gói khám chẩn đoán và can thiệp mạch máu ngực qua da, bao gồm chi phí thiết bị, nhân công y tế, phòng thực hiện

Khi xác định được dạng can thiệp cụ thể trong commodity 8-digit (ví dụ giãn nở động mạch chủ ngực có/không stent), ưu tiên dùng commodity để chính xác hóa. Dùng class 85491800 khi gói thầu gộp nhiều loại can thiệp qua da trên động mạch ngực/phổi hoặc không xác định chính xác loại can thiệp.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
85491700 Arteries-chest heart lungs, percutaneous approach-part A Phần A của can thiệp qua da — gồm các can thiệp đầu tiên trong dãy, trước part B
85491000-85491500 Arteries-chest heart lungs, open approach (parts A-F) Phương pháp mở rộng (open approach) — cần mở ngực, không phải qua da; class 85491800 là qua da (percutaneous)
85490000 Surgical interventions or procedures of heart and great vessels Class cha của 85491800 — gom tất cả can thiệp tim và mạch máu lớn (bao gồm cả open và percutaneous); dùng khi không xác định phương pháp
một mã cùng family (ước) Cardiac imaging hoặc other diagnostic services Các dịch vụ chẩn đoán hình ảnh (siêu âm, CT, cộng hưởng từ tim) để định vị trước can thiệp, KHÔNG phải can thiệp thực tế

Nguồn gốc nhầm lẫn chính: qua da vs. mở rộng — nếu hợp đồng yêu cầu "can thiệp mạch máu tim mà không cần mở ngực", chọn 85491800 (percutaneous). Nếu yêu cầu "mở ngực để tiến hành can thiệp trực tiếp", chọn 85491000-85491500 (open approach).

Các can thiệp tiêu biểu #

Các commodity 8-digit trong class 85491800 mô tả can thiệp cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
85491801 Dilation of thoracic aorta, percutaneous approach Giãn nở động mạch chủ ngực qua da
85491802 Dilation of thoracic aorta with intraluminal device, percutaneous approach Giãn nở động mạch chủ ngực có đặt thiết bị nội lòng mạch qua da
85491803 Dilation of thoracic aorta with drug-eluting intraluminal device, percutaneous approach Giãn nở động mạch chủ ngực có đặt stent giải phóng thuốc qua da
85491804 Dilation of left pulmonary artery, percutaneous approach Giãn nở động mạch phổi trái qua da
85491805 Dilation of ductus arteriosus, percutaneous approach Sửa chữa/nút mạch động mạch nối thai nhi qua da

Khi hồ sơ thầu cần xác định dạng can thiệp cụ thể (ví dụ chỉ giãn nở động mạch chủ ngực không đặt stent, hoặc chỉ can thiệp động mạch phổi), dùng commodity 8-digit. Khi gộp nhiều loại can thiệp hoặc chưa rõ chi tiết, dùng class 85491800.

Câu hỏi thường gặp #

Khác gì giữa 85491800 (percutaneous approach-part B) và 85491700 (percutaneous approach-part A)?

Cả hai đều dùng phương pháp qua da (percutaneous) trên động mạch ngực/phổi. Khác biệt là part A (85491700) bao gồm 22 can thiệp nhóm đầu tiên, part B (85491800) bao gồm 22 can thiệp nhóm tiếp theo, tương ứng với các mã ICD-10 PCS 02 khác nhau. Khi chọn, cần xác định can thiệp cụ thể rơi vào nhóm nào theo ICD-10 PCS.

Mã 85491800 bao gồm thiết bị y tế (catheter, stent) không?

85491800 mô tả dịch vụ can thiệp (service), bao gồm cả thiết bị y tế tiêu hao sử dụng trong quá trình can thiệp (catheter, guidewire, stent, balloon) và nhân công bác sĩ. Nếu mua riêng thiết bị (stent, catheter không gắn vào gói dịch vụ), dùng các mã segment 30 hoặc 42 của UNSPSC cho thiết bị y tế.

Can thiệp mạch máu tim bằng mở ngực thuộc mã nào?

Dùng class 85491000-85491500 (Arteries-chest heart lungs, open approach - parts A-F). Mã 85491800 chỉ cho phương pháp qua da (percutaneous), không mở rộng vùng ngực.

Dịch vụ chẩn đoán hình ảnh (siêu âm, CT) trước can thiệp thuộc mã nào?

Dịch vụ hình ảnh chẩn đoán (cardiac imaging, CT thorax) thuộc các segment/family khác trong 85000000, không phải 85491800 (can thiệp). Nếu hợp đồng bao gồm cả chẩn đoán và can thiệp, cần phân tách thành hai mã khác nhau.

Bệnh tim bẩm sinh (ductus arteriosus) được can thiệp qua da thuộc 85491800 không?

Có — một trong những commodity tiêu biểu là 85491805 (Dilation of ductus arteriosus, percutaneous approach). Can thiệp sửa chữa ductus arteriosus bằng phương pháp qua da (nút mạch hoặc đặt thiết bị đóng lỗ) thuộc class này.

Xem thêm #

Danh mục