Mã UNSPSC 85671500 — Phẫu thuật túi dịch và dây chằng chi dưới (cách tiếp cận mở)
Class 85671500 (English: Bursae ligaments-lower extremities unspecified joint articulation, open approach) trong UNSPSC phân loại các thủ thuật phẫu thuật tiêu chuẩn trên các cấu trúc túi dịch (bursae) và dây chằng (ligaments) của chi dưới ở các khớp không chỉ định cụ thể, sử dụng cách tiếp cận mở (open approach). Class này thuộc Family 85670000 Surgical interventions or procedures of bursae and ligaments, Segment 85000000 Healthcare Services. Các thủ thuật được liệt kê theo tiêu chuẩn ICD-10 PCS của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) dưới mã 0M.\n\nTại Việt Nam, mã này được sử dụng trong procurement dịch vụ y tế, lập hợp đồng với cơ sở phẫu thuật chuyên khoa chỉnh hình/phục hồi chức năng, và quản lý chi phí y tế của các quỹ bảo hiểm.
Định nghĩa #
Class 85671500 bao gồm một hoặc nhiều thủ thuật phẫu thuật tiêu chuẩn được thực hiện trên túi dịch (bursae) và dây chằng (ligaments) của chi dưới ở các khớp không được chỉ định cụ thể. Cách tiếp cận 'mở' (open approach) có nghĩa là bác sĩ tạo một đường mổ lớn để tiếp cận trực tiếp vùng cần phẫu thuật, khác với tiếp cận qua da (external), xuyên da (percutaneous), hay soi nội soi (percutaneous endoscopic).
Class này thuộc nhóm các thủ thuật khớp chi dưới và được tổ chức theo tiêu chuẩn ICD-10 PCS mã 0M của WHO. Các thủ thuật tiêu biểu bao gồm: chuyển vị (transfer), sửa chữa mô (revision) với các loại vật liệu thay thế khác nhau (tự tiểu (autologous), tổng hợp (synthetic), không phải tự tiểu (nonautologous)).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85671500 khi lập hợp đồng hoặc xác định chi phí cho các dịch vụ phẫu thuật trên túi dịch hoặc dây chằng chi dưới bằng cách tiếp cận mở. Ví dụ: hợp đồng cung cấp dịch vụ phẫu thuật chuyển vị dây chằng chi dưới, hợp đồng sửa chữa mô trong túi dịch chi dưới với vật liệu tổng hợp bằng mổ mở, lập bảng giá dịch vụ phẫu thuật theo ICD-10 PCS mã 0M.
Nếu thủ thuật sử dụng cách tiếp cận khác (qua da, xuyên da, soi nội soi), dùng các class sibling tương ứng: 85671400 (external approach), 85671600 (percutaneous approach), 85671700 (percutaneous endoscopic approach). Nếu vị trí khác chi dưới (ví dụ abdomen, perineum), dùng các class khác trong family 85670000.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85671400 | Bursae ligaments-lower extremities, external approach | Tiếp cận qua da, không mổ mở |
| 85671600 | Bursae ligaments-lower extremities, percutaneous approach | Tiếp cận xuyên da nhưng không mở phẫu trường |
| 85671700 | Bursae ligaments-lower extremities, percutaneous endoscopic approach | Tiếp cận soi nội soi, không mở rộng |
| 85671000 | Bursae ligaments-abdomen perineum, external approach | Vị trí phẫu thuật khác (abdomen/perineum, không phải chi dưới) |
| 85671100 | Bursae ligaments-abdomen perineum, open approach | Vị trí khác (abdomen/perineum) + cách tiếp cận mở |
Phân biệt rõ ràng dựa trên: (1) vị trí giải phẫu (chi dưới vs. abdomen/perineum) và (2) cách tiếp cận (mở mổ vs. qua da vs. soi). Class 85671500 chỉ định vị trí chi dưới + cách tiếp cận mở (open approach).
Các thủ thuật tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 85671500 mô tả cụ thể loại thủ thuật và vị trí:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85671501 | Transfer left lower extremity bursa and ligament, open approach | Chuyển vị dây chằng/túi dịch chi dưới trái, mổ mở |
| 85671502 | Transfer right lower extremity bursa and ligament, open approach | Chuyển vị dây chằng/túi dịch chi dưới phải, mổ mở |
| 85671503 | Revision of nonautologous tissue substitute in lower bursa and ligament, open approach | Sửa chữa vật liệu thay thế không phải tự tiểu, mổ mở |
| 85671504 | Revision of synthetic substitute in lower bursa and ligament, open approach | Sửa chữa vật liệu tổng hợp, mổ mở |
| 85671505 | Revision of autologous tissue substitute in lower bursa and ligament, open approach | Sửa chữa vật liệu tự tiểu, mổ mở |
Khi hợp đồng cần xác định rõ thủ thuật cụ thể và bên phải/trái, dùng commodity 8 chữ số. Khi chỉ ghi nhận dạng phẫu thuật chung (chuyển vị hoặc sửa chữa dây chằng chi dưới bằng mổ mở mà không chỉ định loại vật liệu), dùng class 85671500.
Câu hỏi thường gặp #
- Phẫu thuật túi dịch chi dưới bằng soi nội soi thuộc mã nào?
Thuộc class 85671700 Bursae ligaments-lower extremities unspecified joint articulation, percutaneous endoscopic approach. Cách tiếp cận soi nội soi khác với mổ mở (85671500), mặc dù vị trí và cấu trúc phẫu thuật tương tự.
- Sửa chữa dây chằng abdomen bằng mổ mở có dùng 85671500 không?
Không. Abdomen thuộc vị trí khác chi dưới. Dùng class 85671100 Bursae ligaments-abdomen perineum, open approach thay vào đó.
- Phẫu thuật chuyển vị dây chằng chi dưới phải bằng mổ mở dùng mã nào?
Dùng commodity 85671502 Transfer right lower extremity bursa and ligament, open approach. Mã này cụ thể hơn class 85671500 về loại thủ thuật (chuyển vị) và bên (phải).
- Phẫu thuật dây chằng chi dưới qua da (không mổ mở) thuộc mã nào?
Thuộc class 85671400 Bursae ligaments-lower extremities unspecified joint articulation, external approach (tiếp cận qua da) hoặc 85671600 (xuyên da percutaneous), không phải 85671500.