Class 85691500 (English: Concave bone shoulder, open approach) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ phẫu thuật can thiệp vào xương vai lõm (glenoid cavity / glenoid bone) bằng phương pháp tiếp cận mở trực tiếp. Class này thuộc Family 85690000 Surgical interventions or procedures of upper bones, Segment 85000000 Healthcare Services. Tại Việt Nam, các bệnh viện, phòng khám chuyên khoa chỉnh hình và phẫu thuật tạo hình sử dụng mã này để quản lý chi phí và theo dõi thống kê can thiệp y tế trên xương vai."

Định nghĩa #

Class 85691500 bao gồm các can thiệp phẫu thuật trên xương vai lõm (concave bone of the shoulder / glenoid cavity) sử dụng phương pháp tiếp cận mở (open approach). Tiếp cận mở là kỹ thuật mổ mở da, cơ để trực tiếp nhìn thấy vùng phẫu thuật, khác với tiếp cận qua da (external), xuyên da không mổ (percutaneous), hoặc nội soi (endoscopic).

Theo ICD-10 PCS của WHO, các can thiệp này nằm dưới code 0P (Upper Bones). Class 85691500 cụ thể hóa ba yếu tố: (1) Vị trí: xương vai lõm (scapular), (2) Phương pháp: mở, (3) Nội dung: từ 1 đến 17 loại thủ tục tiêu chuẩn (revision, reconstruction, fusion, v.v.).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85691500 khi lập hóa đơn / hợp đồng dịch vụ y tế cho bệnh nhân điều trị phẫu thuật xương vai lõm qua mổ mở. Ví dụ: (1) Bệnh nhân khuyết tật khớp vai do gây chấn thương → mổ mở sửa chữa xương glenoid; (2) Bệnh nhân bị thoái hóa khớp vai → mổ mở để tạo hình hoặc thay thế mặt khớp glenoid; (3) Bệnh nhân cần thay thế xương (revision) bằng ghép xương hoặc vật liệu nhân tạo qua mổ mở. Nếu can thiệp sử dụng phương pháp khác (tiếp cận qua da, xuyên da không mổ, hoặc nội soi), dùng sibling class tương ứng (85691400, 85691600, 85691700). Nếu vùng can thiệp là các xương khác của cánh tay (humerus, radius, ulna), dùng family 85690000 nhưng class khác (85691000-85691300).

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
85691400 Concave bone shoulder, external approach Tiếp cận qua da mà không mổ mở; chỉ xử lý các tổn thương bề ngoài, không can thiệp sâu vào xương
85691600 Concave bone shoulder, percutaneous approach Tiếp cận xuyên da không mổ mở (needle / catheter); kỹ thuật tối thiểu xâm lấn
85691700 Concave bone shoulder, percutaneous endoscopic approach Tiếp cận qua nội soi; mổ nhỏ chỉ để đưa camera và dụng cụ vào
85691100 Bone of the arm-unspecified, open approach Mổ mở nhưng trên các xương khác của cánh tay (humerus, radius, ulna), không phải xương vai lõm
85691200 Bone of the arm-unspecified, percutaneous approach Xuyên da không mổ mở trên xương cánh tay không xác định loại

Key decision: Xác định (1) vị trí xương (vai lõm vs. humerus vs. cánh tay khác), (2) phương pháp tiếp cận (mở vs. qua da vs. xuyên da vs. nội soi).

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số con của class 85691500 mô tả chi tiết loại thủ tục phẫu thuật cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN (mô tả)
85691501 Revision of nonautologous tissue substitute in left glenoid cavity, open approach Thay thế mô không phải từ cơ thể bệnh nhân trong glenoid cavity bên trái, mổ mở
85691502 Revision of synthetic substitute in left glenoid cavity, open approach Thay thế vật liệu nhân tạo trong glenoid cavity bên trái, mổ mở
85691503 Revision of autologous tissue substitute in left glenoid cavity, open approach Thay thế mô từ cơ thể bệnh nhân trong glenoid cavity bên trái, mổ mở
85691504 Revision of internal fixation device in left glenoid cavity, open approach Thay thế thiết bị cố định nội tại trong glenoid cavity bên trái, mổ mở
85691505 Revision of nonautologous tissue substitute in right glenoid cavity, open approach Thay thế mô không phải từ cơ thể bệnh nhân trong glenoid cavity bên phải, mổ mở

Khi hóa đơn phẫu thuật cần lưu lại chi tiết (loại vật liệu, vị trí trái/phải, loại thiết bị), ưu tiên dùng commodity 8 chữ số.

Câu hỏi thường gặp #

Khác biệt giữa 'Concave bone shoulder' (85691500) và 'Bone of the arm-unspecified' (85691100) là gì?

Concave bone shoulder (85691500) chỉ xương vai lõm / glenoid cavity. Bone of the arm-unspecified (85691100) bao phủ tất cả các xương cánh tay khác (humerus, radius, ulna) khi không xác định rõ loại xương. Nếu biết chính xác là xương vai lõm, dùng 85691500.

Tiếp cận mở (open approach) khác với nội soi (percutaneous endoscopic) như thế nào?

Tiếp cận mở (85691500) mổ đường mắt dài để trực tiếp nhìn và can thiệp vào xương. Nội soi (85691700) mổ nhỏ để đưa camera và dụng cụ vào. Tiếp cận mở thường cho phép can thiệp phức tạp hơn nhưng xâm lấn nhiều hơn.

Lập hóa đơn dịch vụ phẫu thuật xương vai nên dùng class 85691500 hay commodity 8 chữ số?

Nếu hóa đơn chỉ cần mã tổng quát, dùng class 85691500. Nếu yêu cầu chi tiết loại vật liệu (ghép xương, vật liệu nhân tạo), thiết bị cố định, hoặc xác định rõ bên (trái/phải), dùng commodity 8 chữ số.

Nếu phẫu thuật phải mổ lại để sửa chữa (revision), có phải dùng 85691500 không?

Có. Hầu hết các commodity con trong 85691500 (85691501-85691505) là các loại 'revision' (sửa chữa, thay thế linh kiện cũ). Class này bao gồm cả phẫu thuật lần đầu và lần tái can thiệp.

UNSPSC 85691500 có liên quan đến lựa chọn vật liệu phẫu thuật (ghép xương, implant) không?

Không trực tiếp. UNSPSC 85691500 phân loại dịch vụ y tế (phẫu thuật), không phân loại vật tư phẫu thuật. Vật liệu ghép, implant metal/plastic được phân loại riêng trong segment 51-52 (Medical Devices and Hospital Supplies).

Xem thêm #

Danh mục