Mã UNSPSC 85691600 — Phẫu thuật xương tập đốt vai tiếp cận qua da (Concave bone shoulder, percutaneous approach)
Class 85691600 (English: Concave bone shoulder, percutaneous approach) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ phẫu thuật can thiệp xương tập đốt vai (glenoid cavity) bằng phương pháp tiếp cận qua da không mở mổ (percutaneous approach). Class này thuộc Family 85690000 Surgical interventions or procedures of upper bones, Segment 85000000 Healthcare Services. Phương pháp phẫu thuật qua da là kỹ thuật tối thiểu xâm lấn, sử dụng đồng hình để hướng dẫn can thiệp, giảm chấn thương so với mổ mở truyền thống.
Định nghĩa #
Class 85691600 bao gồm các dịch vụ phẫu thuật hoặc can thiệp y tế trên xương tập đốt vai (concave bone of the shoulder — glenoid cavity) sử dụng phương pháp tiếp cận qua da (percutaneous approach). Theo định nghĩa UNSPSC, class này bao trùm 17 loại can thiệp tiêu chuẩn được liệt kê trong ICD-10 PCS (Procedural Coding System) dưới mã 0P. Các can thiệp này bao gồm: sửa chữa hoặc thay thế vật liệu ghép, sửa chữa thiết bị cố định nội, kỳ vọng điều trị các vấn đề liên quan tập đốt — tất cả đều thực hiện không cần mở mổ lớn.
Phương pháp tiếp cận qua da (percutaneous) sử dụng kim hay catheter qua da, hướng dẫn bằng hình ảnh (fluoroscopy, ultrasound, CT), không cần cắt mở cơ và xương như phẫu thuật mở (open approach).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85691600 khi hợp đồng mua dịch vụ y tế là các can thiệp phẫu thuật trên xương vai (glenoid) bằng percutaneous approach. Ví dụ: hợp đồng cung cấp dịch vụ phẫu thuật sửa chữa lồng đốt vai bằng phương pháp qua da cho bệnh nhân gãy xương, thay thế vật liệu ghép tập đốt qua skin không mổ mở. Nếu kỹ thuật phẫu thuật sử dụng mổ mở (open incision) thay vì qua da → chọn 85691500 Concave bone shoulder, open approach. Nếu dùng phương pháp nội soi qua da (percutaneous endoscopic) → chọn 85691700. Mã 85691600 ưu tiên khi xác định rõ phương pháp tiếp cận là percutaneous (qua da) và vùng phẫu thuật là tập đốt vai.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85691500 | Concave bone shoulder, open approach | Mổ mở với đường mổ lớn, không phải qua da |
| 85691700 | Concave bone shoulder, percutaneous endoscopic approach | Tiếp cận qua da nhưng có sử dụng nội soi; 85691600 không nội soi |
| 85691200 | Bone of the arm-unspecified, percutaneous approach | Xương cánh tay không xác định rõ, không chỉ định tập đốt vai |
| 85691400 | Concave bone shoulder, external approach | Tiếp cận bên ngoài không qua da, tức là can thiệp trực tiếp ngoài da; 85691600 tiếp cận qua da |
Ranh giới chính để phân biệt 85691600 với siblings: (1) vùng phẫu thuật — tập đốt vai cụ thể, không phải "xương cánh tay chung" (85691200); (2) phương pháp tiếp cận — percutaneous (qua da) không có nội soi, khác open approach (mổ mở) và percutaneous endoscopic (có nội soi).
Câu hỏi thường gặp #
- Mã 85691600 dùng cho phẫu thuật nào trên vai?
Dùng cho các can thiệp trên xương tập đốt vai (glenoid cavity) bằng phương pháp qua da không mở mổ. Bao gồm sửa chữa vật liệu ghép, thay thế thiết bị cố định, xử lý tổn thương khớp vai qua da dưới hướng dẫn hình ảnh.
- Percutaneous approach khác open approach như thế nào?
Percutaneous là tiếp cận qua da bằng kim hoặc catheter, không cắt mở cơ xương. Open approach cắt mở da, cơ, xương, tạo vết mổ lớn. Percutaneous ít xâm lấn hơn, thời phục hồi nhanh hơn.
- Phẫu thuật nội soi vai tiếp cận qua da thuộc mã nào?
Nếu sử dụng nội soi kết hợp percutaneous, dùng 85691700 (Concave bone shoulder, percutaneous endoscopic approach). Mã 85691600 là percutaneous không nội soi.
- Phẫu thuật sửa chữa glenoid cavity bằng cách nào thì dùng 85691600?
Dùng khi phương pháp thực hiện là tiếp cận qua da (ví dụ dùng fluoroscopy hướng dẫn, không mở mổ). Nếu phương pháp khác (mổ mở, nội soi endoscopic) → chọn mã khác cùng family.
- Vật liệu ghép được sửa chữa qua da trong mã này có loại nào cụ thể không?
Theo SAMPLE_CHILDREN, vật liệu ghép bao gồm nonautologous tissue substitute (mô ghép không từ chính bệnh nhân), synthetic substitute (vật liệu tổng hợp), autologous tissue (mô ghép từ chính bệnh nhân). Mã 85691600 bao trùm sửa chữa tất cả loại vật liệu này khi dùng percutaneous approach.