Class 85711600 (English: Clavicular joints, percutaneous endoscopic approach—part B) trong UNSPSC phân loại các can thiệp phẫu thuật (surgical interventions) hoặc thủ thuật (procedures) trên các cấu trúc khớp đòn xương (clavicular joints) bằng phương pháp tiếp cận nội soi qua da (percutaneous endoscopic approach), phần thứ hai. Class này thuộc Family 85710000 Surgical interventions or procedures of upper joints, Segment 85000000 Healthcare Services. Các can thiệp được phân loại theo Bộ phân loại Bệnh tật Quốc tế (ICD-10 PCS) do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) quy định, mã nhóm 0R. Mã này được sử dụng chủ yếu để mã hóa và quản lý dịch vụ phẫu thuật ngoài khoa trong bệnh viện và phòng phẫu thuật tại Việt Nam.

Định nghĩa #

Class 85711600 bao gồm một hoặc nhiều can thiệp phẫu thuật hoặc thủ thuật tiêu chuẩn trên các bộ phận thành phần của khớp đòn xương (clavicular joints) bằng tiếp cận nội soi qua da (percutaneous endoscopic approach). Khớp đòn xương gồm hai khớp chính: khớp dây chằng ức xương (sternoclavicular joint) ở đầu trong của xương đòn, và khớp vai hàng (acromioclavicular joint) ở đầu ngoài. Phương pháp nội soi qua da cho phép thực hiện can thiệp với mổ rạch nhỏ, sử dụng camera nội soi để nhìn rõ vùng khớp, giảm chấn thương mô mềm so với phẫu thuật mở. Class này được chia thành hai phần (part A và part B) để quản lý số lượng mã con; phần B (85711600) bao gồm các can thiệp thứ 9 đến 16 theo tiêu chuẩn ICD-10 PCS.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85711600 khi hồ sơ mua sắm hoặc kê đơn dịch vụ phẫu thuật là các can thiệp trên khớp đòn xương bằng nội soi qua da. Ví dụ: kê đơn can thiệp giải phóng khớp vai hàng (release acromioclavicular joint) hoặc khớp ức xương (release sternoclavicular joint) qua nội soi qua da, hoặc yêu cầu kiểm tra khớp (inspection) bằng cách tiếp cận này. Nếu can thiệp là kiểu khác (mổ mở—class 85711100 hoặc 85711200, hoặc tiếp cận qua da không nội soi—class 85711300 hoặc 85711400), chọn mã tương ứng. Khi đơn vị mua sắm chưa xác định rõ phương pháp tiếp cận, tham khảo với bộ phận phẫu thuật để chọn mã đúng.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên (EN) Điểm phân biệt
85711500 Clavicular joints, percutaneous endoscopic approach—part A Phần A của can thiệp nội soi qua da khớp đòn xương (can thiệp 1–8); 85711600 là phần B (can thiệp 9–16)
85711400 Clavicular joints, percutaneous approach—part B Tiếp cận qua da (percutaneous) mà không dùng nội soi, không sử dụng camera nhìn bên trong
85711200 Clavicular joints, open approach—part B Phẫu thuật mở (open surgery) với rạch mổ lớn, không phải nội soi qua da
85711000 Clavicular joints, external approach Tiếp cận bên ngoài không xâm lấn (non-invasive external manipulation), không phải phẫu thuật

Ranh giới chính: nội soi qua da (percutaneous endoscopic) dùng camera nhìn bên trong qua lỗ nhỏ; qua da không nội soi (percutaneous) chỉ là tiêm/chích qua da không dùng camera; mổ mở (open) rạch mổ lớn nhìn trực tiếp bằng mắt thường.

Các can thiệp tiêu biểu trong phần B #

Tên (EN) Tên VN
85711601 Release left acromioclavicular joint, percutaneous endoscopic approach Giải phóng khớp vai hàng trái, nội soi qua da
85711602 Release right acromioclavicular joint, percutaneous endoscopic approach Giải phóng khớp vai hàng phải, nội soi qua da
85711603 Release left sternoclavicular joint, percutaneous endoscopic approach Giải phóng khớp ức xương trái, nội soi qua da
85711604 Release right sternoclavicular joint, percutaneous endoscopic approach Giải phóng khớp ức xương phải, nội soi qua da
85711605 Inspection of left acromioclavicular joint, percutaneous endoscopic approach Kiểm tra khớp vai hàng trái, nội soi qua da

Mỗi commodity 9 chữ số trong class 85711600 mô tả can thiệp cụ thể (loại thủ thuật + vị trí khớp + phía trái/phải).

Câu hỏi thường gặp #

Phân biệt giữa nội soi qua da (percutaneous endoscopic) và tiếp cận qua da thường (percutaneous)?

Nội soi qua da dùng camera nội soi để nhìn rõ chi tiết bên trong khớp qua lỗ nhỏ; tiếp cận qua da thường (như tiêm steroid vào khớp) chỉ dùng kim tiêm qua da mà không cần camera. Class 85711600 là nội soi qua da (có camera); class 85711400 là qua da không nội soi.

Khi nào dùng phần A (85711500) và khi nào dùng phần B (85711600)?

Phần A (85711500) cho 8 can thiệp đầu tiên theo tiêu chuẩn ICD-10 PCS; phần B (85711600) cho can thiệp thứ 9 đến 16. Lựa chọn phần dựa vào thứ tự định danh của can thiệp trong bộ phân loại WHO, không phải lựa chọn lâm sàng. Tài liệu phẫu thuật sẽ ghi rõ số hiệu ICD-10 PCS để xác định phần nào.

Class 85711600 có bao gồm phẫu thuật khớp vai hàng toàn bộ không?

Không. Class này chỉ bao gồm các can thiệp (release, inspection, v.v.) trên khớp vai hàng và khớp ức xương bằng nội soi qua da. Các can thiệp phức tạp hơn (như cấy ghép, tạo hình) trên vùng vai rộng hơn thuộc các class khác trong segment 85000000.

Bệnh viện tại Việt Nam sử dụng mã 85711600 cho mục đích gì?

Mã này dùng để mã hóa dịch vụ phẫu thuật trong hồ sơ bệnh nhân, quản lý thống kê phẫu thuật, và định mức chi phí dịch vụ. Khi bảo hiểm y tế hoặc hành chính bệnh viện yêu cầu mã hóa can thiệp phẫu thuật, các khoa phẫu thuật ngoài khoa sẽ sử dụng UNSPSC segment 85000000 hoặc mã tương đương ICD-10 PCS.

Có bắt buộc phải dùng 85711600 cho mọi can thiệp nội soi khớp đòn xương không?

Tùy hệ thống mã hóa của bệnh viện hoặc bảo hiểm. Một số cơ sở dùng UNSPSC, số khác dùng ICD-10 PCS trực tiếp (code 0R), số khác dùng hệ thống nội bộ. Tuyên bố chính xác cần tham khảo hướng dẫn từ cơ quan y tế Việt Nam.

Xem thêm #

Danh mục