Mã UNSPSC 85712100 — Can thiệp khớp cánh tay, phương pháp mở phần B (Joints arm, open approach-part B)
Cấp lớp 85712100 – Can thiệp khớp cánh tay, phương pháp mở phần B (English: Joints arm, open approach-part B) trong UNSPSC phân loại dịch vụ can thiệp (intervention) hoặc thủ thuật phẫu thuật (surgical procedures) trên các bộ phận khớp cánh tay (joint components of the arm) bằng phương pháp tiếp cận mở (open approach). Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 85710000 – Can thiệp và thủ thuật phẫu thuật khớp chi trên Surgical interventions or procedures of upper joints (can thiệp phẫu thuật khớp trên), Cấp ngành 85000000 – Dịch vụ chăm sóc sức khỏe Healthcare Services (dịch vụ chăm sóc sức khỏe). Mã phân loại dựa trên hệ thống ICD-10-PCS (International Statistical Classification of Diseases and Related Health Problems) của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), cụ thể code 0R.
Định nghĩa #
Cấp lớp 85712100 bao gồm một hoặc nhiều thủ thuật phẫu thuật tiêu chuẩn (trong số 16 thủ tục chuẩn theo ICD-10-PCS) trên các bộ phận khớp cánh tay, thực hiện bằng phương pháp tiếp cận mở (open approach). Phương pháp mở (open approach) là kỹ thuật phẫu thuật trực tiếp với mở rộng khoang để tiếp cận trực tiếp vùng khớp, khác với phương pháp đóng (percutaneous), nội soi (endoscopic) hoặc ngoài (external approach). Phần B (part B) chỉ định một nhóm cụ thể trong các thủ tục tiêu chuẩn của ICD-10-PCS code 0R dành cho khớp cánh tay. Ứng dụng phổ biến gồm thay khớp, sửa chữa hoặc cắt bỏ bộ phận khớp bị hư hỏng do chấn thương, thoái hóa hoặc bệnh lý.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85712100 khi hợp đồng procurement hoặc hội chẩn y tế cần phân loại và theo dõi dịch vụ phẫu thuật khớp cánh tay bằng phương pháp mở. Cụ thể:
- Ghi nhận thủ thuật phẫu thuật trên hệ thống bệnh viện / viện chuyên môn
- Tính toán chi phí dịch vụ y tế (healthcare service costing)
- Thống kê morbidity / mortality theo loại can thiệp
- Theo dõi chỉ tiêu hiệu suất phòng mổ
Nếu phẫu thuật khớp cánh tay dùng phương pháp khác (đóng, nội soi, ngoài), chọn mã mã cùng cấp tương ứng. Nếu can thiệp nằm ngoài cánh tay (clavicular joint, scapular joint, v.v.), dùng mã mã cùng cấp khác cùng cấp nhóm.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85711100 – Các can thiệp phẫu thuật trên khớp xương đòn, tiếp cận mở | Clavicular joints, open approach-part A | Khớp xương đôi (clavicular joints) bằng mở phần A, không phải khớp cánh tay |
| 85711200 – Các thủ thuật/can thiệp khớp đòn xương, phương pháp tiếp cận mở - phần B | Clavicular joints, open approach-part B | Khớp xương đôi (clavicular joints) bằng mở phần B, không phải khớp cánh tay |
| 85712100 | Joints arm, open approach-part B | Khớp cánh tay (arm joints) bằng mở phần B — mã đang xét |
| 85711300 – Phẫu thuật khớp đòn xương cùng (hướng tiếp cận qua da) - Phần A | Clavicular joints, percutaneous approach-part A | Khớp xương đôi bằng phương pháp đóng (percutaneous), không phải mở |
| 85711500 – Phẫu thuật khớp đòn (clavicular) với kỹ thuật nội soi qua da - Phần A | Clavicular joints, percutaneous endoscopic approach-part A | Khớp xương đôi bằng nội soi, không phải mở |
Ranh giới chính:
- Loại khớp: clavicular joints (xương đôi) vs. arm joints (cánh tay) — xác định theo vị trí giải phẫu khớp bị can thiệp
- Phương pháp tiếp cận: open approach (mở) vs. percutaneous (đóng) vs. endoscopic (nội soi) vs. external (ngoài)
- Phần (Part): Part A vs. Part B — phân biệt nhóm thủ tục theo ICD-10-PCS định nghĩa
Cấp hàng hóa tiêu biểu và thủ tục con #
Các cấp hàng hóa (8 chữ số) trong Cấp lớp 85712100 mô tả cụ thể loại thay thế khớp:
| Mã | Tên (EN) | Mô tả VN |
|---|---|---|
| 85712101 | Replacement of left wrist joint with nonautologous tissue substitute, open approach | Thay khớp cổ tay trái bằng mô thay thế không tự thân, mở |
| 85712102 | Replacement of left wrist joint with synthetic substitute, open approach | Thay khớp cổ tay trái bằng chất thay thế nhân tạo, mở |
| 85712103 | Replacement of left wrist joint with autologous tissue substitute, open approach | Thay khớp cổ tay trái bằng mô tự thân, mở |
| 85712104 | Replacement of right wrist joint with nonautologous tissue substitute, open approach | Thay khớp cổ tay phải bằng mô thay thế không tự thân, mở |
| 85712105 | Replacement of right wrist joint with synthetic substitute, open approach | Thay khớp cổ tay phải bằng chất thay thế nhân tạo, mở |
Khi cần mã chính xác đến loại chất liệu thay thế và bên (trái/phải), dùng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi ghi nhận chung tất cả thủ tục khớp cánh tay mở phần B không cần phân biệt chi tiết, dùng Cấp lớp 85712100.
Câu hỏi thường gặp #
- Phương pháp mở (open approach) khác gì so với đóng (percutaneous) hoặc nội soi (endoscopic)?
Phương pháp mở là cắt ra, mở khoang phẫu thuật trực tiếp để tiếp cận khớp. Phương pháp đóng dùng kim nhỏ không cắt da rộng. Nội soi dùng camera qua rạch nhỏ. Mỗi phương pháp có mã UNSPSC khác nhau. Chọn mã dựa trên phương pháp thực hiện ghi trong bệnh án.
- Phần A (part A) và phần B (part B) trong cấp lớp này có ý nghĩa gì?
Phần A và B là phân chia theo ICD-10-PCS, mỗi phần bao gồm một tập hợp thủ tục chuẩn khác nhau. Không cần hiểu chi tiết từng thủ tục — chỉ cần xác định được phần nào trong bệnh án để chọn mã đúng.
- Mã này dùng trong procurement y tế hay ghi nhận dịch vụ bệnh viện?
Mã UNSPSC 85712100 chủ yếu dùng ghi nhận và phân loại dịch vụ phẫu thuật trong hệ thống bệnh viện, tính toán chi phí, thống kê morbidity, và báo cáo theo tiêu chuẩn quốc tế. Không phải mã procurement cho mua thiết bị hoặc vật tư phẫu thuật.
- Nếu phẫu thuật khớp cánh tay dùng nội soi thì dùng mã nào?
Nếu phương pháp là nội soi (endoscopic), dùng mã mã cùng cấp tương ứng thuộc cùng Cấp nhóm 85710000, ví dụ các mã có 'percutaneous endoscopic approach'. Kiểm tra phương pháp ghi trong bệnh án để chọn mã chính xác.
- Cấp lớp 85712100 có bao gồm thay khớp cổ tay (wrist), khuỷu (elbow), vai (shoulder) không?
Cấp lớp 85712100 là khớp cánh tay chung (arm joints general). cấp hàng hóa con chỉ định cổ tay (wrist) trong mẫu. Nếu can thiệp vai hay khuỷu, cần kiểm tra xem có cấp hàng hóa riêng trong 85712100 hay phải dùng mã khác trong Cấp nhóm 85710000.