Class 85831700 (English: Diagnostic or therapeutic actions related to integumentary system) là lớp UNSPSC phân loại các thủ thuật chẩn đoán hoặc điều trị bệnh lý của hệ thống da (integumentary system) theo chuẩn WHO ICD-10 PCS. Class này thuộc Family 85830000 Extracorporeal or systemic assistance, performance and therapies for physiological systems, nằm trong Segment 85000000 Healthcare Services. Đối tượng sử dụng bao gồm các cơ sở y tế (bệnh viện, phòng khám da liễu, trung tâm y tế) cung cấp hoặc mua sắm dịch vụ thủ thuật điều trị da tại Việt Nam."

Định nghĩa #

Class 85831700 bao gồm các thủ thuật và can thiệp y tế ngoài cơ thể (extracorporeal) hoặc hỗ trợ hệ thống (systemic assistance, performance and therapies) liên quan đến hệ thống da (integumentary system). Theo định nghĩa UNSPSC gốc, class này liệt kê 20 loại can thiệp tiêu chuẩn theo ICD-10 PCS dưới mã 5A và 6A của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).

Hệ thống da bao gồm da, tóc, móng, tuyến mồ hôi, tuyến bã nhờn và các cấu trúc liên quan. Các thủ thuật trong class có thể mang tính chẩn đoán (xác định bệnh) hoặc điều trị (lành khỏi, cải thiện bệnh). Class này không bao gồm các dịch vụ khám bệnh tổng quát, phẫu thuật (thuộc các class khác), hay các mã dịch vụ phục hồi chức năng chuyên biệt.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85831700 khi đơn vị y tế cung cấp dịch vụ chẩn đoán hoặc điều trị bệnh da liễu theo chuẩn WHO ICD-10 PCS, ví dụ: (1) thủ thuật liệu pháp ánh sáng tia cực tím (ultraviolet light therapy) để điều trị viêm da hoặc các tổn thương da; (2) liệu pháp quang (phototherapy) để trị chứng vảy nến, viêm da dị ứng; (3) các can thiệp khác liên quan hệ thống da. Khi mua sắm hoặc quản lý dịch vụ y tế tại cơ sở bệnh viện, phòng khám chuyên da liễu, dùng class này hoặc commodity 8-chữ-số chính xác hơn nếu xác định được loại thủ thuật cụ thể.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
85831000 Diagnostic or therapeutic actions related to cardiovascular or circulatory dysfunction Thủ thuật liên quan hệ tim mạch, lưu thông máu — không phải hệ da
85831100 Diagnostic or therapeutic actions related to respiratory dysfunction Thủ thuật liên quan hệ hô hấp — không phải hệ da
85831500 Diagnostic or therapeutic actions related to nervous system dysfunction Thủ thuật liên quan hệ thần kinh — không phải hệ da
85831600 Diagnostic or therapeutic actions related to thermal regulation Thủ thuật điều hòa nhiệt độ cơ thể — không phải điều trị bệnh da cụ thể
85831800 Diagnostic action or therapeutic treatment musculoskeletal system Thủ thuật liên quan hệ cơ xương khớp — không phải hệ da

Phân biệt chính: 85831700 tập trung hệ thống da cụ thể (da, tóc, móng). Nếu thủ thuật là hỗ trợ chức năng hệ khác (tim, phổi, thần kinh), dùng sibling tương ứng. Nếu liên quan cả da và hệ khác (ví dụ ghi nhận tình trạng da trong quá trình phục hồi sau phẫu thuật tim), ưu tiên mã cho hệ bị tổn thương chính.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8-chữ-số trong class 85831700 mô tả loại thủ thuật cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
85831701 Ultraviolet light therapy of skin, multiple Liệu pháp ánh sáng tia cực tím, đa vị trí
85831702 Ultraviolet light therapy of skin, single Liệu pháp ánh sáng tia cực tím, đơn vị trí
85831703 Phototherapy of skin, multiple Liệu pháp quang, đa vị trí
85831704 Phototherapy of skin, single Liệu pháp quang, đơn vị trí

Khi procurement mua sắm hoặc cấp phép dịch vụ cần xác định rõ loại thủ thuật (tia UV hay quang; đơn hay đa vị trí), dùng commodity 8-chữ-số. Khi gộp nhiều loại thủ thuật da vào một hợp đồng không xác định chi tiết, dùng class 85831700.

Câu hỏi thường gặp #

Liệu pháp ánh sáng tia cực tím (UV) để điều trị vảy nến thuộc mã nào?

Thuộc class 85831700, cụ thể commodity 85831701 (UV therapy, multiple areas) hoặc 85831702 (UV therapy, single area) tùy vị trí bệnh. Nếu xác định số lượng vị trí điều trị, dùng commodity chính xác hơn.

Phototherapy với bộ lọc ánh sáng khác nhau có cùng mã không?

Có. Cả phototherapy đơn và đa vị trí đều nằm trong class 85831700 (commodity 85831703-704). Loại bộ lọc (sáng xanh, đỏ, vàng) là thông số kỹ thuật của thiết bị hoặc giao thức điều trị, không ảnh hưởng đến mã UNSPSC.

Thủ thuật chẩn đoán bệnh da (sinh thiết) thuộc mã nào?

Sinh thiết da là can thiệp chẩn đoán, nằm trong phạm vi class 85831700 theo định nghĩa UNSPSC gốc. Tuy nhiên, nếu sinh thiết là phần của quy trình phẫu thuật lớn, có thể phân loại theo thủ thuật chính (phẫu thuật) thuộc class khác.

Dịch vụ khám ngoài bệnh da liễu (không can thiệp thủ thuật) thuộc mã nào?

Dịch vụ khám hành chính, tư vấn mà không có thủ thuật chẩn đoán hoặc điều trị cụ thể thuộc các class khám phòng khám tổng quát (như một mã cùng family General medical practice consultation), không phải 85831700.

Dịch vụ điều trị mụn bằng thuốc bôi hoặc tiêm có dùng mã 85831700 không?

Không. Điều trị bằng thuốc là cấp phát dịch vụ dược phẩm, thuộc segment 42 (Medicinal and Pharmaceutical Products). Class 85831700 chỉ cho can thiệp vật lý/kỹ thuật (liệu pháp ánh sáng, thủ thuật) theo ICD-10 PCS.

Xem thêm #

Danh mục