Mã UNSPSC 85831600 — Thủ thuật chẩn đoán hoặc điều trị liên quan đến điều hòa nhiệt độ cơ thể
Cấp lớp 85831600 – Thủ thuật chẩn đoán hoặc điều trị liên quan đến điều hòa nhiệt độ cơ thể (English: Diagnostic or therapeutic actions related to thermal regulation) là nhánh UNSPSC phân loại các thủ thuật chẩn đoán hoặc điều trị liên quan đến điều hòa nhiệt độ cơ thể (thermal regulation). Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 85830000 – Hỗ trợ, duy trì và trị liệu ngoài cơ thể hoặc toàn thân cho các hệ thống sinh lý Extracorporeal or systemic assistance, performance and therapies for physiological systems, Cấp ngành 85000000 – Dịch vụ chăm sóc sức khỏe Healthcare Services. Định nghĩa tuân theo tiêu chuẩn ICD-10 PCS của Tổ chức Y tế Thế giới, mã 5A và 6A. Tại Việt Nam, cấp lớp này dùng để phân loại các dịch vụ chẩn đoán/điều trị hạ thân nhiệt (hypothermia) và sốt cao (hyperthermia) được cung cấp tại các bệnh viện, phòng khám chuyên khoa, và trung tâm hồi sức tích cực.
Định nghĩa #
Cấp lớp 85831600 bao gồm tập hợp các thủ thuật hỗ trợ toàn thân (extracorporeal hoặc systemic assistance) nhằm chẩn đoán hoặc điều trị các rối loạn liên quan đến điều hòa nhiệt độ cơ thể (thermal regulation). Hai loại bệnh lý chính trong cấp lớp:
- Hạ thân nhiệt (Hypothermia) — tình trạng nhiệt độ lõi cơ thể giảm dưới mức bình thường, gây rối loạn chức năng các cơ quan.
- Sốt cao / Hyperthermia — tình trạng nhiệt độ cơ thể tăng cao bất thường, có thể do bệnh lý, nhiễm trùng hoặc nguyên nhân môi trường.
Cấp lớp này không bao gồm các thủ thuật tuyệt đối tiểu phẫu (surgical intervention), mà tập trung vào các thủ thuật hỗ trợ toàn thân kéo dài hoặc can thiệp ngoài cơ thể để điều chỉnh nhiệt độ.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85831600 khi hợp đồng mua sắm hoặc hóa đơn dịch vụ liên quan đến:
- Thủ thuật chẩn đoán hạ thân nhiệt hoặc sốt cao (đo nhiệt độ lõi, giám sát liên tục, xét nghiệm chức năng cơ quan)
- Dịch vụ điều trị hạ thân nhiệt (ví dụ: gồm sưởi ấm ngoài, sưởi ấm nội tạng, trao đổi máu ngoài cơ thể)
- Dịch vụ điều trị sốt cao (ví dụ: hạ sốt bằng lạnh cơ học, thẩm tính)
- Giám sát liên tục nhiệt độ cơ thể trong quá trình điều trị
Nếu dịch vụ bao gồm giác tỉnh hay nhiễm trùng kèm theo → có thể cần kết hợp với các cấp lớp mã cùng cấp khác (ví dụ 85831500 – Hành động chẩn đoán hoặc điều trị rối loạn thần kinh cho chức năng thần kinh).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85831000 – Chẩn đoán hoặc điều trị các rối loạn tim mạch và tuần hoàn | Diagnostic or therapeutic actions related to cardiovascular or circulatory dysfunction | Nhắm vào hỗ trợ tim mạch / tuần hoàn máu; không liên quan đến điều hòa nhiệt độ tổng quát |
| 85831100 – Hành động chẩn đoán hoặc điều trị rối loạn hô hấp | Diagnostic or therapeutic actions related to respiratory dysfunction | Nhắm vào hỗ trợ hô hấp (máy thở, oxy); không phải điều hòa nhiệt độ |
| 85831500 | Diagnostic or therapeutic actions related to nervous system dysfunction | Nhắm vào chức năng thần kinh / não spinal; không phải điều hòa nhiệt độ |
| 85831700 – Thủ thuật chẩn đoán hoặc điều trị bệnh da | Diagnostic or therapeutic actions related to integumentary system | Nhắm vào da, mô mềm; có thể liên quan đến sốt cao nhưng chỉ khi tập trung vào biểu hiện da |
Ranh giới chính: 85831600 tập trung vào chức năng nhiệt độ cơ thể (thermal regulation), trong khi các cấp lớp mã cùng cấp khác tập trung vào hệ thống cơ quan khác như tim mạch, hô hấp, thần kinh, hay da.
Câu hỏi thường gặp #
- Thủ thuật sưởi ấm ngoài cơ thể cho bệnh nhân hạ thân nhiệt dùng mã nào?
Dùng 85831600. Sưởi ấm ngoài (external rewarming) là thủ thuật điều trị hạ thân nhiệt trực tiếp, phân loại theo thermal regulation. Nếu bệnh nhân cần hỗ trợ tim mạch do sốc, dịch vụ tổng thể vẫn mã chính 85831600, có thể bổ sung mã mã cùng cấp 85831000 nếu cần phân tách theo hợp đồng.
- Giám sát liên tục nhiệt độ lõi cơ thể (core body temperature monitoring) có thuộc 85831600 không?
Có. Giám sát liên tục nhiệt độ lõi là thủ thuật chẩn đoán (diagnostic action) nhằm theo dõi tình trạng điều hòa nhiệt độ, phân loại vào 85831600.
- Điều trị sốt cao bằng hạ sốt hóa học (antipyretics) có thuộc 85831600 không?
Không. Thuốc hạ sốt (antipyretic medication) phân loại theo mã dược phẩm trong cấp ngành 42 (Pharmaceutical products), không phải thủ thuật hỗ trợ toàn thân trong 85831600. Tuy nhiên, nếu dịch vụ bao gồm hạ sốt bằng phương pháp vật lý (ví dụ làm lạnh cơ học, thẩm tính), thì dùng 85831600.
- Thủ thuật trao đổi máu ngoài cơ thể (ECMO) dùng để kiểm soát nhiệt độ có dùng 85831600 không?
Có. ECMO hoặc các thủ thuật trao đổi máu ngoài cơ thể (extracorporeal membrane oxygenation) có tác dụng kiểm soát nhiệt độ cơ thể phân loại vào 85831600. Nếu ECMO dùng cho mục đích hỗ trợ tim mạch chính (không phải kiểm soát nhiệt độ), ưu tiên 85831000.
- Dịch vụ chẩn đoán và điều trị hạ thân nhiệt tại bệnh viện phân loại thế nào?
Phân loại vào 85831600 — bao gồm cả chẩn đoán (diagnostic) và điều trị (therapeutic). Nếu hợp đồng tách riêng dịch vụ chẩn đoán và điều trị, vẫn dùng mã 85831600 cho từng dịch vụ, có thể kèm số lượng hoặc loại (hypothermia single/multiple từ mã cấp hàng hóa con 85831601/85831602).