Trang chủ
Biểu thuế HS
Phần IV
Chương 16
Nhóm HS 1602
Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026 , đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu
Danh mục mã hàng
Danh mục mã hàng: Nhóm HS 1602 — Thịt, các phụ phẩm dạng thịt sau giết mổ, tiết hoặc côn trùng, đã chế biến hoặc bảo quản khác
Mã Mô tả ĐVT NK ưu đãi
1602
Thịt, các phụ phẩm dạng thịt sau giết mổ, tiết hoặc côn trùng, đã chế biến hoặc bảo quản khác
1602.10
- Chế phẩm đồng nhất:
1602.10.10
- - Chứa thịt lợn, đóng bao bì kín khí để bán lẻ
kg
15%
1602.10.90
- - Loại khác
kg
15%
1602.20.00
- Từ gan động vật
kg
30%
- Từ gia cầm thuộc nhóm 01.05:
1602.31
- - Từ gà tây:
1602.31.10
- - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ
kg
22%
- - - Loại khác:
1602.31.91
- - - - Từ thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng phương pháp cơ học (SEN)
kg
22%
1602.31.99
- - - - Loại khác
kg
22%
1602.32
- - Từ gà thuộc loài Gallus domesticus:
1602.32.10
- - - Ca-ri gà, đóng bao bì kín khí để bán lẻ
kg
40%
1602.32.90
- - - Loại khác
kg
22%
1602.39.00
- - Loại khác
kg
22%
- Từ lợn:
1602.41
- - Thịt mông đùi (ham) và các mảnh của chúng:
1602.41.10
- - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ
kg
22%
1602.41.90
- - - Loại khác
kg
22%
1602.42
- - Thịt vai nguyên miếng và các mảnh của chúng:
1602.42.10
- - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ
kg
22%
1602.42.90
- - - Loại khác
kg
22%
1602.49
- - Loại khác, kể cả các hỗn hợp:
- - - Thịt nguội:
1602.49.11
- - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ
kg
22%
1602.49.19
- - - - Loại khác
kg
22%
- - - Loại khác:
1602.49.91
- - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ
kg
22%
1602.49.99
- - - - Loại khác
kg
22%
1602.50
- Từ động vật họ trâu bò:
1602.50.10
- - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ
kg
35%
1602.50.90
- - Loại khác
kg
35%
1602.90
- Loại khác, kể cả sản phẩm chế biến từ tiết động vật:
1602.90.10
- - Ca-ri cừu, đóng bao bì kín khí để bán lẻ
kg
35%
1602.90.20
- - Các chế phẩm từ tiết
kg
35%
1602.90.90
- - Loại khác (SEN)
kg
35%